Giải cờ vua ĐHTDTT ngành Giáo Dục Lâm Đồng Cụm 1 lần thứ I năm 2026 nhóm nữ 9 Darrera actualització16.01.2026 03:06:50, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess
| Selecció del torneig | Nhóm nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15 |
| Selecciona paràmetres | Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar |
| Vista d'un equip | CLY, LAB, LVI, XHO, XTR |
| Llistes | Llista del rànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Alphabetical list all groups |
| Aparellaments/Resultats |
| Estadístiques de la Federació, partides i títols, Taula d'horaris |
| Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles |
| Excel i impressió | Exporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes |
Aparellaments/Resultats
| 1. Ronda |
| T. | Núm. | Club/Ciutat | White | Resultat | Black | Club/Ciutat | Núm. |
| 1 | 1 | Cam Ly - Đà Lạt | Dương, Nguyễn Nhã Đan | | Trần, Nguyễn Phương Hà | Lâm Viên - Đà Lạt | 6 | |
| 2 | 2 | Cam Ly - Đà Lạt | Lê, Nguyễn Minh Trang | | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | Xuân Hương - Đà Lạt | 5 | |
| 3 | 3 | Xuân Hương - Đà Lạt | Nguyễn, Ngọc Khả DI | | Nguyễn, Lê Thanh Vân | Lâm Viên - Đà Lạt | 4 | |
| 2. Ronda |
| T. | Núm. | Club/Ciutat | White | Resultat | Black | Club/Ciutat | Núm. |
| 1 | 6 | Lâm Viên - Đà Lạt | Trần, Nguyễn Phương Hà | | Nguyễn, Lê Thanh Vân | Lâm Viên - Đà Lạt | 4 | |
| 2 | 5 | Xuân Hương - Đà Lạt | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | | Nguyễn, Ngọc Khả DI | Xuân Hương - Đà Lạt | 3 | |
| 3 | 1 | Cam Ly - Đà Lạt | Dương, Nguyễn Nhã Đan | | Lê, Nguyễn Minh Trang | Cam Ly - Đà Lạt | 2 | |
| 3. Ronda |
| T. | Núm. | Club/Ciutat | White | Resultat | Black | Club/Ciutat | Núm. |
| 1 | 2 | Cam Ly - Đà Lạt | Lê, Nguyễn Minh Trang | | Trần, Nguyễn Phương Hà | Lâm Viên - Đà Lạt | 6 | |
| 2 | 3 | Xuân Hương - Đà Lạt | Nguyễn, Ngọc Khả DI | | Dương, Nguyễn Nhã Đan | Cam Ly - Đà Lạt | 1 | |
| 3 | 4 | Lâm Viên - Đà Lạt | Nguyễn, Lê Thanh Vân | | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | Xuân Hương - Đà Lạt | 5 | |
| 4. Ronda |
| T. | Núm. | Club/Ciutat | White | Resultat | Black | Club/Ciutat | Núm. |
| 1 | 6 | Lâm Viên - Đà Lạt | Trần, Nguyễn Phương Hà | | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | Xuân Hương - Đà Lạt | 5 | |
| 2 | 1 | Cam Ly - Đà Lạt | Dương, Nguyễn Nhã Đan | | Nguyễn, Lê Thanh Vân | Lâm Viên - Đà Lạt | 4 | |
| 3 | 2 | Cam Ly - Đà Lạt | Lê, Nguyễn Minh Trang | | Nguyễn, Ngọc Khả DI | Xuân Hương - Đà Lạt | 3 | |
| 5. Ronda |
| T. | Núm. | Club/Ciutat | White | Resultat | Black | Club/Ciutat | Núm. |
| 1 | 3 | Xuân Hương - Đà Lạt | Nguyễn, Ngọc Khả DI | | Trần, Nguyễn Phương Hà | Lâm Viên - Đà Lạt | 6 | |
| 2 | 4 | Lâm Viên - Đà Lạt | Nguyễn, Lê Thanh Vân | | Lê, Nguyễn Minh Trang | Cam Ly - Đà Lạt | 2 | |
| 3 | 5 | Xuân Hương - Đà Lạt | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | | Dương, Nguyễn Nhã Đan | Cam Ly - Đà Lạt | 1 | |
|
|
|
|