Giải cờ vua ĐHTDTT ngành Giáo Dục Lâm Đồng Cụm 1 lần thứ I năm 2026 nhóm nữ 7

Senast uppdaterad16.01.2026 03:06:15, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Val av turneringNhóm nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15
Val av parametrar visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagCLY, LAB, LVI, XHO, XTR
ListorLista över spelare, Startlista, alfabetisk, Alphabetical list all groups
Ställning efter rond 4, Lottning/Resultat
Korstabell efter 4 ronder, Korstabell, efter startnummer, Nations-, Parti och Titelstatistik, Spelschema
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes

Spelaröversikt från nation:

Översikt för lag LAB

SNrNamnNation1234PoängPlac.
1Dương Ngọc TấnLAB0000010Nam 9
7Phan Vĩnh KhangLAB011026Nam 9
4Nguyễn Minh TríLAB101034Nam 11
5Phạm Kỳ BáchLAB101028Nam 11
4Nguyễn Hữu LộcLAB010028Nam 13
8Nguyễn Vũ Duy KhangLAB110026Nam 13
5Nguyễn Đỗ Nhật MinhLAB011 24Nam 15
5Nguyễn Thị Trà GiangLAB 0  05Nữ 13

Spelardetaljer

Dương Ngọc Tấn 0 LAB Rp:600 Poäng 0
16Nguyễn Đình PhướcXHO4w 0Nam 9
210Vũ Đức QuangXHO2s 0Nam 9
39Trương Minh DũngXTR3w 0Nam 9
48Trần Anh Thành CôngXTR1s 0Nam 9
55Nguyễn Phúc AnCLY2w 0Nam 9
67Phan Vĩnh KhangLAB2sNam 9
Phan Vĩnh Khang 0 LAB Rp:1328 Poäng 2
12Đặng Minh NhậtLVI4w 0Nam 9
29Trương Minh DũngXTR3s 1Nam 9
38Trần Anh Thành CôngXTR1w 1Nam 9
44Hoàng Trần Phước ĐứcCLY4s 0Nam 9
53Đặng Phước Minh KhangLVI3s 0Nam 9
61Dương Ngọc TấnLAB0wNam 9
Nguyễn Minh Trí 0 LAB Rp:1472 Poäng 3
19Trần Minh KhangXHO2,5s 1Nam 11
23Nguyễn Kỳ AnhLVI5w 0Nam 11
310Vân Đức TuấnCLY1s 1Nam 11
42Lê Đình Minh NhậtLVI3s 0Nam 11
51Đặng Quốc PhươngXTR0w 1Nam 11
67Phạm Thừa Khôi NguyênCLY2,5wNam 11
Phạm Kỳ Bách 0 LAB Rp:1328 Poäng 2
110Vân Đức TuấnCLY1w 1Nam 11
22Lê Đình Minh NhậtLVI3s 0Nam 11
36Phạm Nam KhôiXHO3,5w 1Nam 11
43Nguyễn Kỳ AnhLVI5w 0Nam 11
58Trần Danh LâmXTR2,5s 0Nam 11
61Đặng Quốc PhươngXTR0sNam 11
Nguyễn Hữu Lộc 0 LAB Rp:1207 Poäng 2
19Phạm Gia HưngCLY3w 0Nam 13
23Nguyễn Duy MinhLVI1s 1Nam 13
31Hồ Lê Khải NguyênXTR3w 0Nam 13
47Nguyễn Viết Tiến MinhXTR3s 0Nam 13
5-frirond --- 1Nam 13
66Nguyễn Trí Anh MinhXHO5wNam 13
Nguyễn Vũ Duy Khang 0 LAB Rp:1328 Poäng 2
13Nguyễn Duy MinhLVI1w 1Nam 13
21Hồ Lê Khải NguyênXTR3s 1Nam 13
310Trương Đăng HuyXHO4s 0Nam 13
49Phạm Gia HưngCLY3w 0Nam 13
56Nguyễn Trí Anh MinhXHO5s 0Nam 13
6-frirond --- 0Nam 13
Nguyễn Đỗ Nhật Minh 0 LAB Rp:1525 Poäng 2
11Cao Trí DũngXHO2s 0Nam 15
26Nguyễn Hoàng PhươngXTR1w 1Nam 15
39Phạm Thanh TriềuXTR1s 1Nam 15
42Hoàng LâmLVI1wNam 15
Nguyễn Thị Trà Giang 0 LAB Poäng 0
14Nguyễn Thị Phương AnhXTR0sNữ 13
2-frirond --- 0Nữ 13
36Trần Hoàng Bảo TrâmXHO0wNữ 13
47Vũ Ân Tuệ NhưCLY0sNữ 13
51Nguyễn Ngọc Nguyên ĐanXHO0wNữ 13
62Nguyễn Thanh Huyền AnhCLY0sNữ 13
73Nguyễn Thị Hoàng NhưXTR0wNữ 13