Giải cờ vua ĐHTDTT ngành Giáo Dục Lâm Đồng Cụm 1 lần thứ I năm 2026 nhóm nữ 7 Senast uppdaterad16.01.2026 03:06:15, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Val av turnering | Nhóm nam 7, Nam 9, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nữ 7, Nữ 9, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | CLY, LAB, LVI, XHO, XTR |
| Listor | Lista över spelare, Startlista, alfabetisk, Alphabetical list all groups |
| Ställning efter rond 4, Lottning/Resultat |
| Korstabell efter 4 ronder, Korstabell, efter startnummer, Nations-, Parti och Titelstatistik, Spelschema |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Spelaröversikt från nation:Översikt för lag LAB
| SNr | Namn | Nation | 1 | 2 | 3 | 4 | Poäng | Plac. | |
| 1 | Dương Ngọc Tấn | LAB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | Nam 9 |
| 7 | Phan Vĩnh Khang | LAB | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6 | Nam 9 |
| 4 | Nguyễn Minh Trí | LAB | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 | Nam 11 |
| 5 | Phạm Kỳ Bách | LAB | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8 | Nam 11 |
| 4 | Nguyễn Hữu Lộc | LAB | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8 | Nam 13 |
| 8 | Nguyễn Vũ Duy Khang | LAB | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6 | Nam 13 |
| 5 | Nguyễn Đỗ Nhật Minh | LAB | 0 | 1 | 1 | | 2 | 4 | Nam 15 |
| 5 | Nguyễn Thị Trà Giang | LAB | | 0 | | | 0 | 5 | Nữ 13 |
Spelardetaljer
| Dương Ngọc Tấn 0 LAB Rp:600 Poäng 0 |
| 1 | 6 | Nguyễn Đình Phước | XHO | 4 | w 0 | Nam 9 |
| 2 | 10 | Vũ Đức Quang | XHO | 2 | s 0 | Nam 9 |
| 3 | 9 | Trương Minh Dũng | XTR | 3 | w 0 | Nam 9 |
| 4 | 8 | Trần Anh Thành Công | XTR | 1 | s 0 | Nam 9 |
| 5 | 5 | Nguyễn Phúc An | CLY | 2 | w 0 | Nam 9 |
| 6 | 7 | Phan Vĩnh Khang | LAB | 2 | s | Nam 9 |
| Phan Vĩnh Khang 0 LAB Rp:1328 Poäng 2 |
| 1 | 2 | Đặng Minh Nhật | LVI | 4 | w 0 | Nam 9 |
| 2 | 9 | Trương Minh Dũng | XTR | 3 | s 1 | Nam 9 |
| 3 | 8 | Trần Anh Thành Công | XTR | 1 | w 1 | Nam 9 |
| 4 | 4 | Hoàng Trần Phước Đức | CLY | 4 | s 0 | Nam 9 |
| 5 | 3 | Đặng Phước Minh Khang | LVI | 3 | s 0 | Nam 9 |
| 6 | 1 | Dương Ngọc Tấn | LAB | 0 | w | Nam 9 |
| Nguyễn Minh Trí 0 LAB Rp:1472 Poäng 3 |
| 1 | 9 | Trần Minh Khang | XHO | 2,5 | s 1 | Nam 11 |
| 2 | 3 | Nguyễn Kỳ Anh | LVI | 5 | w 0 | Nam 11 |
| 3 | 10 | Vân Đức Tuấn | CLY | 1 | s 1 | Nam 11 |
| 4 | 2 | Lê Đình Minh Nhật | LVI | 3 | s 0 | Nam 11 |
| 5 | 1 | Đặng Quốc Phương | XTR | 0 | w 1 | Nam 11 |
| 6 | 7 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | CLY | 2,5 | w | Nam 11 |
| Phạm Kỳ Bách 0 LAB Rp:1328 Poäng 2 |
| 1 | 10 | Vân Đức Tuấn | CLY | 1 | w 1 | Nam 11 |
| 2 | 2 | Lê Đình Minh Nhật | LVI | 3 | s 0 | Nam 11 |
| 3 | 6 | Phạm Nam Khôi | XHO | 3,5 | w 1 | Nam 11 |
| 4 | 3 | Nguyễn Kỳ Anh | LVI | 5 | w 0 | Nam 11 |
| 5 | 8 | Trần Danh Lâm | XTR | 2,5 | s 0 | Nam 11 |
| 6 | 1 | Đặng Quốc Phương | XTR | 0 | s | Nam 11 |
| Nguyễn Hữu Lộc 0 LAB Rp:1207 Poäng 2 |
| 1 | 9 | Phạm Gia Hưng | CLY | 3 | w 0 | Nam 13 |
| 2 | 3 | Nguyễn Duy Minh | LVI | 1 | s 1 | Nam 13 |
| 3 | 1 | Hồ Lê Khải Nguyên | XTR | 3 | w 0 | Nam 13 |
| 4 | 7 | Nguyễn Viết Tiến Minh | XTR | 3 | s 0 | Nam 13 |
| 5 | - | frirond | - | - | - 1 | Nam 13 |
| 6 | 6 | Nguyễn Trí Anh Minh | XHO | 5 | w | Nam 13 |
| Nguyễn Vũ Duy Khang 0 LAB Rp:1328 Poäng 2 |
| 1 | 3 | Nguyễn Duy Minh | LVI | 1 | w 1 | Nam 13 |
| 2 | 1 | Hồ Lê Khải Nguyên | XTR | 3 | s 1 | Nam 13 |
| 3 | 10 | Trương Đăng Huy | XHO | 4 | s 0 | Nam 13 |
| 4 | 9 | Phạm Gia Hưng | CLY | 3 | w 0 | Nam 13 |
| 5 | 6 | Nguyễn Trí Anh Minh | XHO | 5 | s 0 | Nam 13 |
| 6 | - | frirond | - | - | - 0 | Nam 13 |
| Nguyễn Đỗ Nhật Minh 0 LAB Rp:1525 Poäng 2 |
| 1 | 1 | Cao Trí Dũng | XHO | 2 | s 0 | Nam 15 |
| 2 | 6 | Nguyễn Hoàng Phương | XTR | 1 | w 1 | Nam 15 |
| 3 | 9 | Phạm Thanh Triều | XTR | 1 | s 1 | Nam 15 |
| 4 | 2 | Hoàng Lâm | LVI | 1 | w | Nam 15 |
| Nguyễn Thị Trà Giang 0 LAB Poäng 0 |
| 1 | 4 | Nguyễn Thị Phương Anh | XTR | 0 | s | Nữ 13 |
| 2 | - | frirond | - | - | - 0 | Nữ 13 |
| 3 | 6 | Trần Hoàng Bảo Trâm | XHO | 0 | w | Nữ 13 |
| 4 | 7 | Vũ Ân Tuệ Như | CLY | 0 | s | Nữ 13 |
| 5 | 1 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | XHO | 0 | w | Nữ 13 |
| 6 | 2 | Nguyễn Thanh Huyền Anh | CLY | 0 | s | Nữ 13 |
| 7 | 3 | Nguyễn Thị Hoàng Như | XTR | 0 | w | Nữ 13 |
|
|
|
|