Đại hội TDTT Thành phố Hải Phòng năm 2026 - Bảng Nam Cờ Tiêu Chuẩn

Seinast dagført15.01.2026 07:15:01, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

KappingarnevndCờ Tiêu chuẩn Nam, Cờ Tiêu Chuẩn Nữ, Cờ Nhanh Nam, Cờ Nhanh Nữ, Cờ chớp Nam, Cờ chớp Nữ
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
Yvirlit yvir liðABI, ADU, APH, ATH, BGI, CMI, CVA, DHA, GVI, HAB, HAN, HBA, HBI, HDA, HDU, HOA, HTI, KMI, KTD, KTH, LCH, LTN, NDN, NGI, NLB, NQU, NSA, PTH, THA, THD, THU, TKH, TMI, TNG, TPH
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Byrjanarlisti

Nr.NavnFideIDLandFelag/Býur
1Bùi Tùng Lâm,ADUP. An Dương
2Cao Tiến Bình,TNGP. Thủy Nguyên
3Cao Văn Tâm,NDNP. Nguyễn Đại Năng
4Đàm Quốc Bảo,NQUP. Ngô Quyền
5Đặng Việt Hoàng,THUP. Tân Hưng
6Đào Đại Phong,ADUP. An Dương
7Đào Vũ Trung Hiếu,TNGP. Thủy Nguyên
8Đỗ Phạm Tuấn Kiệt,KMIX. Kiến Minh
9Đỗ Tùng Duy,LCHP. Lê Chân
10Đồng Minh Quang,KTHX. Kiến Thụy
11Đồng Văn Hiếu,PTHX. Phú Thái
12Hà Bình An,LTNP. Lê Thanh Nghị
13Hà Phúc Hưng,HDUP. Hải Dương
14Khoa Hoàng Mạnh Đức,HANP. Hải An
15Lê Hùng Anh,NQUP. Ngô Quyền
16Lê Hùng Mạnh,HDAP. Hưng Đạo
17Lê Quang Vinh,HTIX. Hợp Tiến
18Lê Thế Trung,APHP. An Phong
19Mai Thanh Được,HTIX. Hợp Tiến
20Ngô Tôn Quyền,PTHX. Phú Thái
21Nguyễn Bảo Nam,HDAP. Hưng Đạo
22Nguyễn Đăng Dương,DHAP. Đông Hải
23Nguyễn Hùng Mạnh,CMIX. Chí Minh
24Nguyễn Hữu Hải,TKHP. Thạch Khôi
25Nguyễn Huy Hiệp,CVAP. Chu Văn An
26Nguyễn Minh Long,CMIX. Chí Minh
27Nguyễn Ngọc Long,ATHX. An Thành
28Nguyễn Nhật Minh,KTDX. Khúc Thừa Dụ
29Nguyễn Phạm Nguyên Bảo,HBAP. Hồng Bàng
30Nguyễn Phúc Tuệ Lâm,KMIX. Kiến Minh
31Nguyễn Quang Minh,THUP. Tân Hưng
32Nguyễn Tiến Minh,LCHP. Lê Chân
33Nguyễn Văn Bình,NDNP. Nguyễn Đại Năng
34Nguyễn Văn Võ Bắc,APHP. An Phong
35Nguyễn Vũ Minh Hà,GVIP. Gia Viên
36Phạm Đăng Quang,ABIP. An Biên
37Phạm Gia Bảo,THAX. Thanh Hà
38Phạm Hải Lâm,ATHX. An Thành
39Phạm Minh Đức,NGIX. Nguyên Giáp
40Phạm Minh Tú,ABIP. An Biên
41Phạm Minh Tuệ,KTHX. Kiến Thụy
42Tăng Quyết Thắng,TKHP. Thạch Khôi
43Trần Bình Minh,GVIP. Gia Viên
44Trần Minh Chiến,HBIP. Hòa Bình
45Trần Minh Quang,LCHP. Lê Chân
46Trần Nam Kiên,KTDX. Khúc Thừa Dụ
47Trần Quốc Đại Nghĩa,HBIP. Hòa Bình
48Trịnh Đình Minh Khang,LTNP. Lê Thanh Nghị
49Trịnh Huy Hiếu,HBAP. Hồng Bàng
50Trương Gia Khánh,CVAP. Chu Văn An
51Vũ Hoàng Giang,HANP. Hải An
52Vũ Hoàng Sơn,LTNP. Lê Thanh Nghị