Đại hội TDTT Thành phố Hải Phòng năm 2026 - Bảng Nam Cờ Tiêu Chuẩn Seinast dagført15.01.2026 07:15:01, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Kappingarnevnd | Cờ Tiêu chuẩn Nam, Cờ Tiêu Chuẩn Nữ, Cờ Nhanh Nam, Cờ Nhanh Nữ, Cờ chớp Nam, Cờ chớp Nữ |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Yvirlit yvir lið | ABI, ADU, APH, ATH, BGI, CMI, CVA, DHA, GVI, HAB, HAN, HBA, HBI, HDA, HDU, HOA, HTI, KMI, KTD, KTH, LCH, LTN, NDN, NGI, NLB, NQU, NSA, PTH, THA, THD, THU, TKH, TMI, TNG, TPH |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Telvarayvirlit hjá landi
| Nr. | | Navn | FideID | Land | Felag/Býur | Navn |
| 31 | | Nguyễn Đình Bảo Khang | | THD | P. Trần Hưng Đạo | Cờ Nhanh Nam |
| 58 | | Phạm Văn Nghĩa | | THD | P. Trần Hưng Đạo | Cờ Nhanh Nam |
| 29 | | Nguyễn Đình Bảo Khang | | THD | P. Trần Hưng Đạo | Cờ chớp Nam |
| 50 | | Phạm Văn Nghĩa | | THD | P. Trần Hưng Đạo | Cờ chớp Nam |
|
|
|
|