Đại hội TDTT Thành phố Hải Phòng năm 2026 - Bảng Nam Cờ Tiêu Chuẩn Son güncelleme16.01.2026 17:37:16, Oluşturan/Son Yükleme: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Turnuva seçimi | Cờ Tiêu chuẩn Nam, Cờ Tiêu Chuẩn Nữ, Cờ Nhanh Nam, Cờ Nhanh Nữ, Cờ chớp Nam, Cờ chớp Nữ |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | ABI, ADU, APH, ATH, BGI, CMI, CVA, DHA, GVI, HAB, HAN, HBA, HBI, HDA, HDU, HOA, HTI, KMI, KTD, KTH, LCH, LTN, NDN, NGI, NLB, NQU, NSA, PTH, TDO, THA, THD, THU, TKH, TMI, TNG, TPH |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1/7 , eşlendirilmeyenler |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Eşlendirmeler/Sonuçlar1. Tur
| Masa | No. | | Beyaz | FED | Kulüp/Şehir | Puan | Sonuç | Puan | | Siyah | FED | Kulüp/Şehir | No. |
| 1 | 26 | | Nguyễn Ngọc Long, | ATH | X. An Thành | 0 | | 0 | | Bùi Tùng Lâm, | ADU | P. An Dương | 1 |
| 2 | 2 | | Cao Tiến Bình, | TNG | P. Thủy Nguyên | 0 | | 0 | | Nguyễn Nhật Minh, | KTD | X. Khúc Thừa Dụ | 27 |
| 3 | 28 | | Nguyễn Phạm Nguyên Bảo, | HBA | P. Hồng Bàng | 0 | | 0 | | Cao Văn Tâm, | NDN | P. Nguyễn Đại Năng | 3 |
| 4 | 4 | | Đàm Quốc Bảo, | NQU | P. Ngô Quyền | 0 | | 0 | | Nguyễn Phúc Tuệ Lâm, | KMI | X. Kiến Minh | 29 |
| 5 | 30 | | Nguyễn Quang Minh, | THU | P. Tân Hưng | 0 | | 0 | | Đặng Việt Hoàng, | THU | P. Tân Hưng | 5 |
| 6 | 6 | | Đào Đại Phong, | ADU | P. An Dương | 0 | | 0 | | Nguyễn Văn Bình, | NDN | P. Nguyễn Đại Năng | 31 |
| 7 | 32 | | Nguyễn Văn Võ Bắc, | APH | P. An Phong | 0 | | 0 | | Đào Vũ Trung Hiếu, | TNG | P. Thủy Nguyên | 7 |
| 8 | 8 | | Đỗ Phạm Tuấn Kiệt, | KMI | X. Kiến Minh | 0 | | 0 | | Nguyễn Việt Thịnh, | DHA | P. Đông Hải | 33 |
| 9 | 34 | | Nguyễn Vũ Minh Hà, | GVI | P. Gia Viên | 0 | | 0 | | Đồng Minh Quang, | KTH | X. Kiến Thụy | 9 |
| 10 | 10 | | Đồng Văn Hiếu, | PTH | X. Phú Thái | 0 | | 0 | | Phạm Đăng Quang, | ABI | P. An Biên | 35 |
| 11 | 36 | | Phạm Gia Bảo, | THA | X. Thanh Hà | 0 | | 0 | | Hà Bình An, | LTN | P. Lê Thanh Nghị | 11 |
| 12 | 12 | | Hà Phúc Hưng, | HDU | P. Hải Dương | 0 | | 0 | | Phạm Hải Lâm, | ATH | X. An Thành | 37 |
| 13 | 38 | | Phạm Minh Đức, | NGI | X. Nguyên Giáp | 0 | | 0 | | Khoa Hoàng Mạnh Đức, | HAN | P. Hải An | 13 |
| 14 | 14 | | Lê Hùng Anh, | NQU | P. Ngô Quyền | 0 | | 0 | | Phạm Minh Tú, | ABI | P. An Biên | 39 |
| 15 | 40 | | Phạm Minh Tuệ, | KTH | X. Kiến Thụy | 0 | | 0 | | Lê Hùng Mạnh, | HDA | P. Hưng Đạo | 15 |
| 16 | 16 | | Lê Quang Vinh, | HTI | X. Hợp Tiến | 0 | | 0 | | Tăng Quyết Thắng, | TKH | P. Thạch Khôi | 41 |
| 17 | 42 | | Trần Bình Minh, | GVI | P. Gia Viên | 0 | | 0 | | Lê Thế Trung, | APH | P. An Phong | 17 |
| 18 | 18 | | Mai Thanh Được, | HTI | X. Hợp Tiến | 0 | | 0 | | Trần Minh Chiến, | HBI | P. Hòa Bình | 43 |
| 19 | 44 | | Trần Minh Quang, | LCH | P. Lê Chân | 0 | | 0 | | Ngô Tôn Quyền, | PTH | X. Phú Thái | 19 |
| 20 | 20 | | Nguyễn Bảo Nam, | HDA | P. Hưng Đạo | 0 | | 0 | | Trần Nam Kiên, | KTD | X. Khúc Thừa Dụ | 45 |
| 21 | 46 | | Trần Quốc Đại Nghĩa, | HBI | P. Hòa Bình | 0 | | 0 | | Nguyễn Đăng Dương, | DHA | P. Đông Hải | 21 |
| 22 | 22 | | Nguyễn Hùng Mạnh, | CMI | X. Chí Minh | 0 | | 0 | | Trịnh Đình Minh Khang, | LTN | P. Lê Thanh Nghị | 47 |
| 23 | 48 | | Trịnh Huy Hiếu, | HBA | P. Hồng Bàng | 0 | | 0 | | Nguyễn Hữu Hải, | TKH | P. Thạch Khôi | 23 |
| 24 | 24 | | Nguyễn Huy Hiệp, | CVA | P. Chu Văn An | 0 | | 0 | | Trương Gia Khánh, | CVA | P. Chu Văn An | 49 |
| 25 | 50 | | Vũ Hoàng Giang, | HAN | P. Hải An | 0 | | 0 | | Nguyễn Minh Long, | CMI | X. Chí Minh | 25 |
|
|
|
|