24–25/01/2026
⏱ 60’ + 15s / nước
Học Viện V-Chess : 5 Trần Lựu , An Khánh , TPHCM
Thi đấu cá nhân, thể thức mới do V-Chess tổ chức
Xếp hạng theo điểm – đối đầu – số ván thắng – Buchholz
Giải thưởng:
1.500.000đ | 800.000đ | 600.000đ | 400.000đ
Best 17xx & 16xx Elo: 300.000đ ( nếu có hơn 2 VĐV )
Mỗi ván thắng thưởng: 50.000đGiải cờ vua vô địch cờ tiêu chuẩn lần 1 năm 2026 Posledná aktualizácia 13.01.2026 12:01:57, Creator/Last Upload: VChess
Štartová listina
| č. | | T | Meno | FideID | FED | Elo | pohlavie |
| 1 | | | Nguyễn Lê Nguyên, | 12426792 | VIE | 2005 | |
| 2 | | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm, | 12432105 | VIE | 1954 | |
| 3 | | | Trần Minh Hiếu, | 12429155 | VIE | 1830 | |
| 4 | | | Trần Hoàng, | 12433500 | VIE | 1784 | |
| 5 | | | Nguyễn Vũ Bảo Châu, | 12432113 | VIE | 1703 | w |
| 6 | | | Võ Mai Phương, | 12429201 | VIE | 1702 | w |
| 7 | | | Huỳnh Thiên Ân, | 12471682 | VIE | 1691 | |
| 8 | | | Đỗ Tiến Quang Minh, | 12428647 | VIE | 1668 | |
| 9 | | | Nguyễn Quang Huy, | 12478962 | VIE | 1657 | |
| 10 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Huy, | 12480860 | VIE | 1655 | |
| 11 | | | Phan Đăng Khôi, | 12442330 | VIE | 1654 | |
| 12 | | | Phan Khắc Hoàng Bách, | 12475165 | VIE | 1654 | |
| 13 | | | Bùi Công Minh, | 12450561 | VIE | 1590 | |
| 14 | | | Gopalan Sundararajan, | 537089986 | IND | 1545 | |
| 15 | | | Bùi Đức Khang, | 12476820 | VIE | 1538 | |
| 16 | | | Mai Huy Sơn, | 12489026 | VIE | 0 | |
| 17 | | | Nguyễn Ngọc Phong, | 12498068 | VIE | 0 | |
|
|
|
|