GIẢI HTHĐ PHƯỜNG ĐÔNG HÀ NĂM 2026-NỮ LỚP 4-5 Última actualización16.01.2026 04:07:15, Propietario/Última carga: thaytoancovua
| Selección de torneo | NAM 1-3, NU 1-3, NAM 4-5, NU 4-5, NAM6-7, NU 6-7, NAM 8-9, NU 8-9 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Orden de fuerza de los equipos con resultados ronda a ronda, Ranking de equipo, Tabla de horarios |
| Clasificación después de la ronda 2, Cuadro cruzado por clasificación después de la ronda 2, Cuadro cruzado por ranking inicial |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1, Rd.2, Rd.3/7 , sin emparejar |
| Mejores jugadores | por puntos obtenidos, por porcentaje |
Listado alfabético de todos los grupos
| No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Club/Ciudad | Nombre |
| 1 | | Bùi, Bảo Anh | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NAM6-7 |
| 2 | | Bùi, Minh Đức | | THD | Trường Thcs Trần Hưng Đạo | NAM6-7 |
| 3 | | Bùi, Ngọc Thảo Ngân | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NU 6-7 |
| 4 | | Bùi, Thị Thảo Uyên | | HGI | Trường Thcs Hiếu Giang | NU 6-7 |
| 5 | | Bùi, Đăng Doanh | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NAM 8-9 |
| 6 | | Đặng, Lê Minh | | THD | Trường Thcs Trần Hưng Đạo | NAM 8-9 |
| 7 | | Đào, Thị Gia Hân | | HBT | Trường Th&thcs Hai Bà Trưng | NU 6-7 |
| 8 | | Đào, Minh Hằng | | NBN | Trường Th Nguyễn Bá Ngọc | NU 1-3 |
| 9 | | Đào, Tiến Đức | | HUV | Trường Th Hùng Vương | NAM 4-5 |
| 10 | | Đỗ, Nhất Hạnh | | NBN | Trường Th Nguyễn Bá Ngọc | NU 4-5 |
| 11 | | Giang, Vũ Huyền Anh | | NTT | Th Nguyễn Tất Thành | NU 1-3 |
| 12 | | Hà, Khánh Vy | | NTR | Trường Thcs Nguyễn Trãi | NU 6-7 |
| 13 | | Hồ, Trọng Nhân | | NTR | Trường Thcs Nguyễn Trãi | NAM 8-9 |
| 14 | | Hồ, Hoàng Minh Thư | | DTH | Th Đông Thanh | NU 4-5 |
| 15 | | Hồ, Quang Minh | | SHI | Trường Th Sông Hiếu | NAM 4-5 |
| 16 | | Hồ, Lê Thảo Chi | | DTH | Th Đông Thanh | NU 1-3 |
| 17 | | Hồ, Nguyên Thảo Anh | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NU 1-3 |
| 18 | | Hồ, Ngọc Bích | | THD | Trường Thcs Trần Hưng Đạo | NU 6-7 |
| 19 | | Hồ, Thị Hoàng Thu | | HGI | Trường Thcs Hiếu Giang | NU 6-7 |
| 20 | | Hoàng, Thị Bảo Trâm | | HGI | Trường Thcs Hiếu Giang | NU 8-9 |
| 21 | | Hoàng, Kim Tuấn Khải | | DGI | Trường Th Đông Giang | NAM 1-3 |
| 22 | | Hoàng, Bảo Chi | | HUV | Trường Th Hùng Vương | NU 1-3 |
| 23 | | Hoàng, Kim Tiến Đạt | | DGI | Trường Th Đông Giang | NAM 4-5 |
| 24 | | Hoàng, Ngọc Minh Quân | | HGI | Trường Thcs Hiếu Giang | NAM6-7 |
| 25 | | Hoàng, Ngọc Phương Linh | | NTR | Trường Thcs Nguyễn Trãi | NU 6-7 |
| 26 | | Hoàng, Diệp Chi | | NTT | Th Nguyễn Tất Thành | NU 4-5 |
| 27 | | Hoàng, Kim Thảo Nhi | | DGI | Trường Th Đông Giang | NU 4-5 |
| 28 | | Hoàng, Thanh Phương | | HUV | Trường Th Hùng Vương | NU 4-5 |
| 29 | | Khổng, Nguyễn Bảo Ngọc | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NU 6-7 |
| 30 | | Lê, Đan Thi | | NTR | Trường Thcs Nguyễn Trãi | NU 8-9 |
| 31 | | Lê, Ngọc Minh | | THD | Trường Thcs Trần Hưng Đạo | NU 8-9 |
| 32 | | Lê, Đức Văn | | HGI | Trường Thcs Hiếu Giang | NAM 8-9 |
| 33 | | Lê, Mạnh Hùng | | HBT | Trường Th & Thcs Hai Bà Trưng | NAM 8-9 |
| 34 | | Lê, Quang Minh | | THD | Trường Thcs Trần Hưng Đạo | NAM 8-9 |
| 35 | | Lê, Anh Minh | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NAM6-7 |
| 36 | | Lê, Trần Đăng Minh | | HGI | Trường Thcs Hiếu Giang | NAM6-7 |
| 37 | | Lê, Minh Châu | | NBN | Trường Th Nguyễn Bá Ngọc | NU 4-5 |
| 38 | | Lê, Tuấn Anh | | SHI | Trường Th Sông Hiếu | NAM 1-3 |
| 39 | | Lê, Ngọc Phước | | NTT | Th Nguyễn Tất Thành | NAM 4-5 |
| 40 | | Lê, Nguyên | | SHI | Trường Th Sông Hiếu | NAM 4-5 |
| 41 | | Lê, Trần Tiến Đạt | | HUV | Trường Th Hùng Vương | NAM 4-5 |
| 42 | | Lê, Vĩnh Khang | | NBN | Trường Th Nguyễn Bá Ngọc | NAM 4-5 |
| 43 | | Lê, Hoàng Huy | | NBN | Trường Th Nguyễn Bá Ngọc | NAM 1-3 |
| 44 | | Lê, Xuân Trường | | NTT | Th Nguyễn Tất Thành | NAM 1-3 |
| 45 | | Lê, Minh Phước Trí | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NAM 1-3 |
| 46 | | Lê, Trúc Ly | | SHI | Trường Th Sông Hiếu | NU 1-3 |
| 47 | | Ngô, Hoài An | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NU 1-3 |
| 48 | | Nguyễn, Đăng An Nhiên | | NTT | Th Nguyễn Tất Thành | NU 1-3 |
| 49 | | Nguyễn, Khánh An | | NBN | Trường Th Nguyễn Bá Ngọc | NU 1-3 |
| 50 | | Nguyễn, Lê Hồng Minh | | SHI | Trường Th Sông Hiếu | NU 1-3 |
| 51 | | Nguyễn, Hồ Quốc Vũ | | NTT | Th Nguyễn Tất Thành | NAM 4-5 |
| 52 | | Nguyễn, Quang Long | | NBN | Trường Th Nguyễn Bá Ngọc | NAM 4-5 |
| 53 | | Nguyễn, Thuận Khoa | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NAM 4-5 |
| 54 | | Nguyễn, Phạm Đăng Khoa | | SHI | Trường Th Sông Hiếu | NAM 1-3 |
| 55 | | Nguyễn, Tùng Lâm | | HUV | Trường Th Hùng Vương | NAM 1-3 |
| 56 | | Nguyễn, Bảo Thư | | NTT | Th Nguyễn Tất Thành | NU 4-5 |
| 57 | | Nguyễn, Hoàng Gia Hân | | DGI | Trường Th Đông Giang | NU 4-5 |
| 58 | | Nguyễn, Lê Thảo Nhi | | SHI | Trường Th Sông Hiếu | NU 4-5 |
| 59 | | Nguyễn, Ngọc Anh Thư | | SHI | Trường Th Sông Hiếu | NU 4-5 |
| 60 | | Nguyễn, Thanh Hằng | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NU 4-5 |
| 61 | | Nguyễn, Thảo Phương | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NU 4-5 |
| 62 | | Nguyễn, Thị Thanh Thảo | | HUV | Trường Th Hùng Vương | NU 4-5 |
| 63 | | Nguyễn, Hoài Lương | | HBT | Trường Th&thcs Hai Bà Trưng | NAM6-7 |
| 64 | | Nguyễn, Huy Toàn | | NTR | Trường Thcs Nguyễn Trãi | NAM6-7 |
| 65 | | Nguyễn, Quang Thắng | | THD | Trường Thcs Trần Hưng Đạo | NAM6-7 |
| 66 | | Nguyễn, Văn Sơn | | HBT | Trường Th&thcs Hai Bà Trưng | NAM6-7 |
| 67 | | Nguyễn, Đăng Hoàng Quân | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NAM 8-9 |
| 68 | | Nguyễn, Tiên Quỳnh | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NU 8-9 |
| 69 | | Nguyễn, Thị Khánh Vy | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NU 8-9 |
| 70 | | Nguyễn, Trần Mộc Nhiên | | THD | Trường Thcs Trần Hưng Đạo | NU 8-9 |
| 71 | | Nguyễn, Văn Bảo Nhân | | DTH | Th Đông Thanh | NAM 1-3 |
| 72 | | Phạm, Ngọc Tuệ Nhiên | | THD | Trường Thcs Trần Hưng Đạo | NU 6-7 |
| 73 | | Phạm, Bảo Nam | | HGI | Trường Thcs Hiếu Giang | NAM 8-9 |
| 74 | | Phạm, Trung Kiên | | DTH | Th Đông Thanh | NAM 4-5 |
| 75 | | Phạm, Khánh Đan | | DTH | Th Đông Thanh | NU 1-3 |
| 76 | | Phan, Hoàng Bảo | | NTT | Th Nguyễn Tất Thành | NAM 1-3 |
| 77 | | Phan, Ngọc Nhật Minh | | DTH | Th Đông Thanh | NAM 4-5 |
| 78 | | Phan, Khả Hân | | NTR | Trường Thcs Nguyễn Trãi | NU 8-9 |
| 79 | | Thái, Doãn Tấn Cường | | LCA | Trường Ptlc Cđsp Quảng Trị | NAM 8-9 |
| 80 | | Trần, Phúc Minh | | NTR | Trường Thcs Nguyễn Trãi | NAM6-7 |
| 81 | | Trần, Đức Khôi Nguyên | | DGI | Trường Th Đông Giang | NAM 4-5 |
| 82 | | Trần, Gia Phúc | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NAM 4-5 |
| 83 | | Trần, Đức Nhật Quang | | HUV | Trường Th Hùng Vương | NAM 1-3 |
| 84 | | Trần, Thiện Nhân | | NBN | Trường Th Nguyễn Bá Ngọc | NAM 1-3 |
| 85 | | Trần, Hà Ngọc An | | HUV | Trường Th Hùng Vương | NU 1-3 |
| 86 | | Trần, Lê Gia Linh | | DGI | Trường Th Đông Giang | NU 1-3 |
| 87 | | Trương, Minh Anh | | CVA | Trường Th&thcs Chu Văn An | NAM 1-3 |
| 88 | | Trương, Mạnh Hải | | NTR | Trường Thcs Nguyễn Trãi | NAM 8-9 |
| 89 | | Trương, Ngọc Anh Thư | | HGI | Trường Thcs Hiếu Giang | NU 8-9 |
| 90 | | Võ, Nhật Minh | | HBT | Trường Th & Thcs Hai Bà Trưng | NAM 8-9 |
| 91 | | Võ, Duy Nghĩa | | HBT | Trường Th & Thcs Hai Bà Trưng | NAM 1-3 |
| 92 | | Võ, Nhật Bảo Long | | HBT | Trường Th&thcs Hai Bà Trưng | NAM 4-5 |
|
|
|
|