HAVVA ASLANOBA TURİZM MTAL OKUL TURNUVASI

Cập nhật ngày: 13.01.2026 12:19:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bursa TCF

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
112KARACOBAN, VEYSELTUR04000
28BÜYÜKÇORAK, EMİR ALİTUR04000
311ERTEKİN, YUNUS EMRETUR03000
415ÖZKAN, ANILTUR03000
513ÖZEL, EFETUR10423000
618SABIRLI, TAHATUR03000
76AYDIN, İHSANTUR02,5000
824BALI, MUHAMMEDTUR02,5000
914ÖZEL, EGETUR10542000
104ASLAN, YUSUFTUR02000
1122TAŞ, ENESTUR02000
121ACAR, MUHSİNTUR02000
132AÇIK, ENES KEREMTUR02000
1421ŞAHİN, FİKRİTUR02000
1520SEZER, YUSUFTUR02000
167BEKTEMİR, YUSUF KENANTUR02000
173ARAKIZ, İBRAHİM KAANTUR02000
1816ÖZKAR, EMİRTUR01000
1919SARI, GÖKTUĞTUR01000
2010DOLAN, BERATTUR01000
219CEYLAN, AYDAN BUSETUR01000
225ATEŞ, GÖRKEMTUR01000
2317ÖZTÜRK, EYLÜLTUR00000
2423KARAASLAN, EFETUR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)