cơ vua trung tâm nữ 1213最后更新13.01.2026 08:42:34, 创建者/最新上传: Cờ Vua Miền Trung
| 比赛选择 | Nam lứ tuổi 7-8, nam lứa tuổi 8-9, nữ lứa tuổi 12-13 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 3 轮后名次, 3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮/7 , 没有配对 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 |
| 1 | | Đặng, Lâm Phúc | | VIE | 0 |
| 2 | | Đặng, Minh Chiến | | VIE | 0 |
| 3 | | Dương, Quang Minh | | VIE | 0 |
| 4 | | Lương, Minh Hải | | VIE | 0 |
| 5 | | Nguyễn, Quang Minh | | VIE | 0 |
| 6 | | Nguyễn, Trần Trí Nhân | | VIE | 0 |
| 7 | | Trần, Đại Dương | | VIE | 0 |
| 8 | | Trần, Gia Phát | | VIE | 0 |
| 9 | | Trần, Hải Đăng | | VIE | 0 |
| 10 | | Trần, Quang Vinh | | VIE | 0 |
|
|
|
|