GIẢI CỜ TƯỚNG CHÀO XUÂN 2026 BẢNG B Last update 17.01.2026 09:59:47, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Tournament selection | BẢNG A, BẢNG B |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking after 7 Rounds, Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | Hồ, Gia Phú | | VIE | 0 |
| 2 | | Hồ, Phúc Thắng | | VIE | 0 |
| 3 | | Hồ, Quỳnh Như | | VIE | 0 |
| 4 | | Hoàng, Thiên Phúc | | VIE | 0 |
| 5 | | Huỳnh, Ngọc Ánh | | VIE | 0 |
| 6 | | Lê, Đức Minh Duy | | VIE | 0 |
| 7 | | Lê, Ngọc Minh Anh | | VIE | 0 |
| 8 | | Lê, Nữ An Nhiên | | VIE | 0 |
| 9 | | Lê, Thị Thủy | | VIE | 0 |
| 10 | | Mai, Lê Đình Huân | | VIE | 0 |
| 11 | | Mai, Lê Đình Khiêm | | VIE | 0 |
| 12 | | Nguyễn, Chánh Nguyên An | | VIE | 0 |
| 13 | | Nguyễn, Phan Hoài Anh | | VIE | 0 |
| 14 | | Nguyễn, Minh Nhật | | VIE | 0 |
| 15 | | Phạm, Ngọc Bảo Nguyên | | VIE | 0 |
| 16 | | Trần, Thị Thiên An | | VIE | 0 |
| 17 | | Trần, Thị Thiên Phúc | | VIE | 0 |
| 18 | | Trần, Thị Thiên Thanh | | VIE | 0 |
|
|
|
|