GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG THCS CẦU GIẤY NĂM HỌC 2025-2026 NAM LỚP 6-7Poslední aktualizace14.01.2026 09:43:50, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Výběr turnaje | Cờ vua: Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Cờ tướng: Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Přehled pro družstva | , VIE |
| Náhled pro skupiny | CV |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Tabulka podle pomocného hodnocení po 3 kole, Tabulka podle startovní listiny |
| Nasazení hráčů | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4/5 , nenasazen |
| Ranking list after | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3 |
| Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Startovní listina
| Čís. | Jméno | FED | Klub/Místo |
| 1 | Bùi, Đăng Khoa | VIE | 7a6 |
| 2 | Bùi, Việt Hoàng | VIE | 6a5 |
| 3 | Cao, Bùi Tuấn Kiệt | VIE | 6a9 |
| 4 | Đặng, Đình Nguyên | VIE | 7a9 |
| 5 | Đặng, Minh Bảo | VIE | 6a8 |
| 6 | Đinh, Huy Tùng | VIE | 7a9 |
| 7 | Đoàn, Uy Phong | VIE | 6a7 |
| 8 | Đỗ, Tuấn Ngọc | VIE | 7a5 |
| 9 | Đồng, Xuân Tuấn Dũng | VIE | 7a6 |
| 10 | Đức, Anh | VIE | 6a2 |
| 11 | Hoàng, Đăng Minh | VIE | 6a9 |
| 12 | Hoàng, Minh Hải | VIE | 7a7 |
| 13 | Hoàng, Nam Khánh | VIE | 7a10 |
| 14 | Hồ, Gia Huy | VIE | 7a4 |
| 15 | Huy, Thanh | VIE | 6a2 |
| 16 | Kiều, Minh Quân | VIE | 6a6 |
| 17 | Lê, Gia Nam | VIE | 7a5 |
| 18 | Lê, Ngọc Bảo | VIE | 7a3 |
| 19 | Lê, Thanh Vinh | VIE | 6a8 |
| 20 | Lê, Thiên An | VIE | 6a11 |
| 21 | Lý, Đại Quang | VIE | 7a1 |
| 22 | Nghiêm, Xuân Vinh | VIE | 6a5 |
| 23 | Nguyễn, Anh Khôi | VIE | 7a8 |
| 24 | Nguyễn, Đức Quang | VIE | 6a3 |
| 25 | Nguyễn, Hữu Long | VIE | 7a11 |
| 26 | Nguyễn, Khắc Minh Đức | VIE | 7a10 |
| 27 | Nguyễn, Nam Khánh | VIE | 7a11 |
| 28 | Nguyễn, Quang Vinh | VIE | 6a1 |
| 29 | Nguyễn, Tuấn Phong | VIE | 6a6 |
| 30 | Nguyễn, Việt Trường | VIE | 6a7 |
| 31 | Phan, Phú Khang | VIE | 6a4 |
| 32 | Tạ, An Phú | VIE | 6a10 |
| 33 | Tô, Đức Thịnh | VIE | 7a4 |
| 34 | Thế, Long | VIE | 6a11 |
| 35 | Trần, Đức Kiên | VIE | 7a3 |
| 36 | Trần, Đứcthịnh | VIE | 7a8 |
| 37 | Trần, Minh Đức | VIE | 7a2 |
| 38 | Trần, Minh Hoàng Nam | VIE | 7a2 |
| 39 | Trần, Mỹ Cường | VIE | 7a7 |
| 40 | Trần, Quang Hưng | VIE | 6a1 |
| 41 | Trịnh, Bảo Khang | VIE | 6a4 |
| 42 | Trịnh, Minh Quân | VIE | 6a10 |
| 43 | Võ, Minh Đức | VIE | 6a3 |
| 44 | Vũ, Trí Dũng | VIE | 7a1 |
|
|
|
|