GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG THCS CẦU GIẤY NĂM HỌC 2025-2026 NAM LỚP 6-7Poslední aktualizace14.01.2026 10:44:56, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Výběr turnaje | Cờ vua: Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 Cờ tướng: Nam lớp 6+7, Nam lớp 8+9, Nữ lớp 6+7, Nữ lớp 8+9 |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Přehled pro družstva | , VIE |
| Náhled pro skupiny | CV |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Konečná tabulka po 5 kolech, Tabulka podle startovní listiny |
| Nasazení hráčů | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5/5 , nenasazen |
| Ranking list after | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5 |
| Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Nasazení/Výsledky3. Kolo
| Šach. | Čís. | White | Klub/Místo | Body | Výsledek | Body | Black | Klub/Místo | Čís. |
| 1 | 29 | Nguyễn, Tuấn Phong | 6a6 | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng, Đình Nguyên | 7a9 | 4 |
| 2 | 36 | Trần, Đứcthịnh | 7a8 | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Minh Hải | 7a7 | 12 |
| 3 | 19 | Lê, Thanh Vinh | 6a8 | 2 | ½ - ½ | 2 | Tô, Đức Thịnh | 7a4 | 33 |
| 4 | 38 | Trần, Minh Hoàng Nam | 7a2 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hữu Long | 7a11 | 25 |
| 5 | 15 | Huy, Thanh | 6a2 | 1½ | 0 - 1 | 2 | Trần, Mỹ Cường | 7a7 | 39 |
| 6 | 44 | Vũ, Trí Dũng | 7a1 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Trần, Minh Đức | 7a2 | 37 |
| 7 | 1 | Bùi, Đăng Khoa | 7a6 | 1 | 0 - 1 | 1½ | Lê, Ngọc Bảo | 7a3 | 18 |
| 8 | 21 | Lý, Đại Quang | 7a1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Bùi, Việt Hoàng | 6a5 | 2 |
| 9 | 5 | Đặng, Minh Bảo | 6a8 | 1 | 1 - 0 | 1 | Kiều, Minh Quân | 6a6 | 16 |
| 10 | 7 | Đoàn, Uy Phong | 6a7 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Thiên An | 6a11 | 20 |
| 11 | 34 | Thế, Long | 6a11 | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ, Tuấn Ngọc | 7a5 | 8 |
| 12 | 9 | Đồng, Xuân Tuấn Dũng | 7a6 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Anh Khôi | 7a8 | 23 |
| 13 | 42 | Trịnh, Minh Quân | 6a10 | 1 | 1 - 0 | 1 | Đức, Anh | 6a2 | 10 |
| 14 | 11 | Hoàng, Đăng Minh | 6a9 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Nam Khánh | 7a11 | 27 |
| 15 | 13 | Hoàng, Nam Khánh | 7a10 | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh, Bảo Khang | 6a4 | 41 |
| 16 | 43 | Võ, Minh Đức | 6a3 | 1 | 0 - 1 | 1 | Hồ, Gia Huy | 7a4 | 14 |
| 17 | 3 | Cao, Bùi Tuấn Kiệt | 6a9 | 0 | 0 - 1 | ½ | Đinh, Huy Tùng | 7a9 | 6 |
| 18 | 28 | Nguyễn, Quang Vinh | 6a1 | ½ | 0 - 1 | 0 | Lê, Gia Nam | 7a5 | 17 |
| 19 | 32 | Tạ, An Phú | 6a10 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nghiêm, Xuân Vinh | 6a5 | 22 |
| 20 | 26 | Nguyễn, Khắc Minh Đức | 7a10 | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan, Phú Khang | 6a4 | 31 |
| 21 | 30 | Nguyễn, Việt Trường | 6a7 | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Đức Kiên | 7a3 | 35 |
| 22 | 40 | Trần, Quang Hưng | 6a1 | 0 | 1 | | volno | |
| 23 | 24 | Nguyễn, Đức Quang | 6a3 | 0 | 0 | | nenasazen | |
|
|
|
|