V Chess Festival Cēsis Open 2026 - Divcīņa (Blitz) Cập nhật ngày: 12.01.2026 15:57:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sigulda Chess Club
| Giải/ Nội dung | blitz, rapid |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | LAT, POL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | GM | Kengis, Edvins | 11600039 | LAT | 2407 | | Cēsis |
| 2 | GM | Kantans, Toms | 11602945 | LAT | 2399 | | Ādaži |
| 3 | | Mierins, Emils Janis | 11616830 | LAT | 2223 | | Olaines šaha klubs |
| 4 | FM | Vingris, Mikelis | 11611731 | LAT | 2190 | | RŠS |
| 5 | WIM | Kantane, Anna | 1135988 | POL | 2041 | w | Ādaži |
| 6 | | Strekalovs, Ernests | 11633174 | LAT | 1779 | | RŠS |
| 7 | | Gailums, Makss | 11637951 | LAT | 1542 | | TriKita, treneris F.Poļakovs |
| 8 | | Strekalovs, Rinalds | 11645458 | LAT | 1490 | | RŠS |
| 9 | | Strekalova, Laura | 11651970 | LAT | 0 | w | RŠS |
|
|
|
|