Budapest One Week March U2250 Cập nhật ngày: 10.03.2026 05:04:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: kristof.deli
| Giải/ Nội dung | GM A, GM B, IM A, IM B, U2250 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | IM | Kustar, Sandor | 702900 | HUN | 2218 |
| 2 | FM | Balint, Vilmos | 718050 | HUN | 2107 |
| 3 | IM | Farago, Sandor | 701190 | HUN | 2044 |
| 4 | FM | Koczo, Kristof | 723460 | HUN | 2005 |
| 5 | | Ladanyi, Tibor | 708585 | HUN | 1983 |
| 6 | | Cooke, Eric | 2006316 | USA | 1965 |
| 7 | | Giles, Benjamin | 4300866 | NZL | 1937 |
| 8 | | Roch, Florian | 26047969 | FRA | 1923 |
| 9 | | Horvath, Adel | 17020824 | HUN | 1848 |
| 10 | | Yip, Michael | 2601303 | CAN | 1810 |
| 11 | | Vujity-Zsolnay, Benjamin | 17038308 | HUN | 1751 |
| 12 | | Bacsi, Andras | 717975 | HUN | 1706 |
| 13 | | Csermely, Zoltan | 741728 | HUN | 1539 |
|
|
|
|