11th jan

Cập nhật ngày: 11.01.2026 08:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Checkmateclub

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1Abhijeet0IND 10w1 8b1 18w1 12b315,5
2Akshat0IND 11b1 7w1 13b1 5w324
3Amia Anand0IND 12w0 18b0 11w1 16b1124
4Aru Srivastava0IND 13b0 15w0 17b0 9w0174,5
5Ashish0IND 14w1 12b0 16w1 2b284
6Barinder0IND 15b1 13w0 12w1 11b245
7Divyansh0IND 16w1 2b0 14w1 18b255
8Keshav0IND 17b1 1w0 15b1 13w235,5
9Hitesh0IND 18w0 14b0 10w0 4b0184,5
10Gokul0IND 1b0 17w½ 9b1 15w1,5104,5
11Raj Chhabria0IND 2w0 16b0 3b0 6w0165
12Sagar0IND 3b1 5w1 6b0 1w265
13Samarth0IND 4w1 6b1 2w0 8b275
14saurav0IND 5b0 9w1 7b0 17w1134
15Shivam Malik0IND 6w0 4b1 8w0 10b1144
16Udit0IND 7b0 11w1 5b0 3w1154
17Vikram0IND 8w0 10b½ 4w1 14b1,5113,5
18VK Payne0IND 9b1 3w1 1b0 7w294

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)