11th jan

Cập nhật ngày: 11.01.2026 08:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Checkmateclub

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtgĐiểm HS1 
11Abhijeet,IND035,5
22Akshat,IND034
38Keshav,IND025,5
46Barinder,IND025
57Divyansh,IND025
612Sagar,IND025
713Samarth,IND025
85Ashish,IND024
918VK Payne,IND024
1010Gokul,IND01,54,5
1117Vikram,IND01,53,5
123Amia Anand,IND014
1314saurav,IND014
1415Shivam Malik,IND014
1516Udit,IND014
1611Raj Chhabria,IND005
174Aru Srivastava,IND004,5
189Hitesh,IND004,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)