SSVCA Trophy Under 09 Chess Tournament Cập nhật ngày: 11.01.2026 09:27:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chesssaksha
| Giải/ Nội dung | Under 09, Under 12, Under 15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | Pramukh, B Poojary | 531019722 | IND | 1416 | | U09 |
| 2 | | Aarvi. G. Acharya, | | | 0 | w | U09 |
| 3 | | Aksha, | | | 0 | w | U09 |
| 4 | | Avyansh.S.Devadiga, | | | 0 | | U09 |
| 5 | | Brahmeepriya, | | | 0 | w | U09 |
| 6 | | Parikshit. B. Kharvi, | | | 0 | | U09 |
| 7 | | Prameeth Ragavendra, | | | 0 | | U09 |
| 8 | | Prathvik, | | | 0 | | U09 |
| 9 | | Shreyaan yogeesha Devadiga, | | | 0 | | U09 |
| 10 | | Vishma, | | | 0 | w | U09 |
|
|
|
|