596° Mall Florida Center Cập nhật ngày: 11.01.2026 01:02:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fed. Chilena de Ajedrez AJEFECH FDN
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/01/10 lúc 18:40
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Molina Valenzuela, Gabriel | 1269 | 3 | 0 - 1 | 4 | | Rodriguez Robotham, Carlos | 1498 | 5 |
| 2 | 4 | | Labra Carreño, Martin De | 1515 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Caballero Mora, Brasil | 1196 | 10 |
| 3 | 7 | | Bravo Carriel, Joaquin Eduardo | 1359 | 3 | 0 - 1 | 2 | | Verdugo Fajardo, Pablo Alejandro | 1733 | 1 |
| 4 | 2 | | Roman Alvarez, Oscar Carlos | 1555 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Arancibia Milovic, Tomas Ignacio | 1411 | 6 |
| 5 | 16 | | Jauregui Correa, Luis | 1055 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Morales Briceño, Mauricio | 1542 | 3 |
| 6 | 12 | | Llona Carrasco, Jose | 1173 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Orellana Flores, Gaspar Samuel | 1150 | 13 |
| 7 | 9 | | Lopez Gonzalez, Juan | 1200 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Farias Diaz, Cristobal | 0 | 17 |
| 8 | 15 | | Gonzalez Steel, Humberto | 1094 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Guerrero Alarcon, Gonzalo | 1190 | 11 |
| 9 | 14 | | Reyes Jimenez, Fredy Antonio | 1141 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 18 | | Rojas Keim, Leon | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|