Квалификационный турнир нормой 4 разряда Cập nhật ngày: 11.01.2026 13:38:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future millionaires
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Абай, Алихан | | KAZ | 0 |
| 2 | | Абылхаиров, Расул | | KAZ | 0 |
| 3 | | Бекқожа, Арлан | | KAZ | 0 |
| 4 | | Валихан, Исмаил | | KAZ | 0 |
| 5 | | Гайса, Аружан | | KAZ | 0 |
| 6 | | Ғалымжан, Алинур | | KAZ | 0 |
| 7 | | Еркінбек, Ибраһим | | KAZ | 0 |
| 8 | | Заманбек, Жантөре | | KAZ | 0 |
| 9 | | Курмангужин, Алан | | KAZ | 0 |
| 10 | | Манабаева, Аяла | | KAZ | 0 |
| 11 | | Сейіт, Сара | | KAZ | 0 |
| 12 | | Серік, Асылжан | | KAZ | 0 |
| 13 | | Талғат, Санжар | | KAZ | 0 |
|
|
|
|