Квалификационный турнир на 3 разряд Жана Жол (Атырау)

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/01/10
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.01.2026 11:22:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 33)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Болат Арслан0KAZ 11b0 2w0 10b0 6w½ -1 3b1 4w1 14b1 20w04,511383041
2Еркін Қолғанат0KAZ 12w½ 1b1 3w1 11w0 4b1 5b0 16w1 13w0 21b04,510473950
3Әзімбай Ерназар0KAZ 13b0 10w1 2b0 17w0 7b0 1w0 6b1 4b1 8w14143325,535
4Жантемір Абдуллаһ0KAZ 14w1 16b0 18w1 20b0 2w0 15b0 1b0 3w0 7w131637,530,539,5
5Женисбеков Руслан0KAZ 15b1 17w1 21b0 19w1 9b0 2w1 13b½ 18w1 11b05,55453748
6Канлыбаева Сафия0KAZ 16w0 12b0 14w½ 1b½ 8w1 17b0 3w0 7b0 19b131932,52734,5
7Керімбай Исмаил0KAZ 17b0 15w0 19w0 12b0 3w1 18b0 8b0 6w1 4b022031,52634,5
8Мандыргалиев Асет0KAZ 18w0 14b1 20w0 15b0 6b0 -1 7w1 17w0 3b031833,526,535,5
9Маразбаев Абзал0KAZ 19b1 21w0 17b1 16w1 5w1 13b0 20w0 15w0 18b1574537,548
10Маулет Бексұлтан0KAZ 20w0 3b0 1w1 18b1 12w0 14b- -0 -0 -0221312433
11Наукебаев Тимур0KAZ 1w1 18b1 16w1 2b1 13w1 21b1 12w1 20b0 5w18146,53950,5
12Панабек Адилет0KAZ 2b½ 6w1 13b0 7w1 10b1 19w1 11b0 21w0 17b15,5640,532,542,5
13Парух Касымхан0KAZ 3w1 20b1 12w1 21b1 11b0 9w1 5w½ 2b1 15w17,5247,539,551,5
14Рахмет Ансар0KAZ 4b0 8w0 6b½ -1 18w0 10w+ 17b1 1w0 16w03,51530,525,533,5
15Салык Айрис0KAZ 5w0 7b1 -1 8w1 19b0 4w1 21w0 9b1 13b0583931,541
16Сейткали Расул0KAZ 6b1 4w1 11b0 9b0 17w1 20w0 2b0 19w1 14b159383041
17Сериккали Иса0KAZ 7w1 5b0 9w0 3b1 16b0 6w1 14w0 8b1 12w041234,52936,5
18Сериккызы Айбиби0KAZ 8b1 11w0 4b0 10w0 14b1 7w1 19b1 5b0 9w041334,526,536,5
19Сулейманов Алихан0KAZ 9w0 -1 7b1 5b0 15w1 12b0 18w0 16b0 6w03173630,538
20Теміржан Нұрислам0KAZ 10b1 13w0 8b1 4w1 21w0 16b1 9b1 11w1 1b17443,535,546,5
21Торосян Гагик0KAZ -1 9b1 5w1 13w0 20b1 11w0 15b1 12b1 2w17350,542,555

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)