| Ban Tổ chức | TSF İSTANBUL İL TEMSİLCİLİĞİ & EYÜBOĞLU EĞİTİM KURUMLARI |
| Liên đoàn | Republic of Türkiye ( TUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nuran Macaroğlu |
| Tổng trọng tài | IA Ayyildiz, Bugra 6387233 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Mus, Gokmen; Subasi, Veysel 44535902; FA Aslan, Dilek 51625636 |
| Trọng tài | Pehlivan, Asuman 26388545; Celebi, Müşerref Merve; Göçmen Sinem |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 35'+30" |
| Địa điểm | Eyüboğlu Eğitim Kurumları Çamlıca Kampüsü |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/01/10 đến 2026/01/12 |
| Rating trung bình / Average age | 1289 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.01.2026 16:19:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: İstanbul TCF
| Giải/ Nội dung | 7 YAŞ KATEGORİSİ, 8 YAŞ KATEGORİSİ, 9 YAŞ KATEGORİSİ, 10 YAŞ KATEGORİSİ, 11 YAŞ KATEGORİSİ, 12 YAŞ KATEGORİSİ, 13 YAŞ KATEGORİSİ, 14 YAŞ KATEGORİSİ, 18 YAŞ KATEGORİSİ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Xem theo từng đội | KOR, TUR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|