CAFE, BEBIDAS, PAN DULCE SIN CARGO
Inscripcion: $5000, Socios : $2500
INFORMES : 11-2373-3769AJEDREZ CARPE DIEM, TORNEO ABIERTO BLITZ DE LOS VIERNES 9-1-26 20.30HS. VIERNES 9 de enero del 2026 5 MIN + 3 SEG, Arias 4745 Saavedra CABA 1523733769| Ban Tổ chức | Escuela y Circulo de Ajedrez Carpe Diem |
| Liên đoàn | Argentina ( ARG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Comision Tecnica de Torneos. |
| Tổng trọng tài | AI Alfredo Adolfo Gaal |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5 minutes plus 3 seconds per move |
| Địa điểm | Arias 4745 Saavedra, CABA |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/01/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1695 / 58 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.01.2026 03:06:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Di Conza Eduardo | 1965 | ARG | 6w1 | 4b1 | 3w1 | 5b1 | 2w0 | 8b1 | 9w1 | 6 | 1 | 20,5 | 23 |
| 2 | | Miserendino Alfredo | 2110 | ARG | 8b1 | 3w0 | 9b1 | 4w1 | 1b1 | 7w1 | 6b1 | 6 | 1 | 20 | 22,5 |
| 3 | | Mirada Luciano | 1939 | ARG | 12w1 | 2b1 | 1b0 | 9w1 | 8b1 | 5w1 | 4b1 | 6 | 1 | 19 | 20,5 |
| 4 | | Valli Americo | 1882 | ARG | 13b1 | 1w0 | 11b1 | 2b0 | 5w1 | -1 | 3w0 | 4 | 0 | 21 | 10,5 |
| 5 | | Sanchez Gabriel | 1825 | ARG | 10w1 | 6b1 | 7w1 | 1w0 | 4b0 | 3b0 | 8w1 | 4 | 0 | 20 | 13 |
| 6 | | Arias Maria Paula | 1649 | ARG | 1b0 | 5w0 | 12b1 | 10w1 | 11b1 | 13w1 | 2w0 | 4 | 0 | 15,5 | 7 |
| 7 | | Pinasco Juan Pablo | 1963 | ARG | 9b1 | 11w1 | 5b0 | 8w0 | 12w1 | 2b0 | -1 | 4 | 0 | 14 | 8,5 |
| 8 | | Palermo Pablo | 1723 | ARG | 2w0 | 12b1 | 13w1 | 7b1 | 3w0 | 1w0 | 5b0 | 3 | 0 | 21 | 6,5 |
| 9 | | Vicaria Alejandro | 1499 | ARG | 7w0 | 10b1 | 2w0 | 3b0 | -1 | 11w1 | 1b0 | 3 | 0 | 20 | 6 |
| 10 | | Montozzi Sandro | 1323 | ARG | 5b0 | 9w0 | -1 | 6b0 | 13w0 | 12b1 | 11w1 | 3 | 0 | 11,5 | 5 |
| 11 | | Gaitan Esteban Luis | 1314 | ARG | -1 | 7b0 | 4w0 | 13b1 | 6w0 | 9b0 | 10b0 | 2 | 0 | 15 | 4,5 |
| 12 | | Vella Nahuel | 1468 | ARG | 3b0 | 8w0 | 6w0 | -1 | 7b0 | 10w0 | 13b1 | 2 | 0 | 14,5 | 3 |
| 13 | | Pradines Andres Federico | 1374 | ARG | 4w0 | -1 | 8b0 | 11w0 | 10b1 | 6b0 | 12w0 | 2 | 0 | 13 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|