LỊCH THI ĐẤU:
*Cờ Tiêu chuẩn: 30 phút + 5 giây
+ Thứ sáu, 9/01/2026:
- 14:00 - 17:30 : Ván 1-3
+ Thứ Bảy, 10/01/2026:
- 8:00 - 11:00 : Ván 4-5
- 14:00 - 17:00 : Ván 6-7

Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nữ lớp 123

Останнє оновлення10.01.2026 11:58:38, Автор /Останнє завантаження: Cờ Vua Miền Trung

Вибір турніруCờ Tiêu chuẩn : Nam lớp 1,2,3, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89, Nam mầm non
Cờ Tiêu chuẩn : Nữ lớp 12, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9, Nữ mầm non
Cờ Nhanh : Nam lớp 123, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89
Cờ Nhanh : Nữ lớp 1,2,3, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9
Вибір параметрів Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд командиCNH, CTU, CVA, DBL, DBP, DDT, DST, DTD, HDI, HDU, HHT, HLU, HMA, HNG, HNH, HON, HTK, LQS, LTH, LVT, MDO, NBN, NCH, NDC, NDH, NTM, NTR, NTT, PDP, PLA, SKY, TCV, THO, TTI, TVY
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Підсумкове положення після 7 турів, Таблиця підсумкового положення після 7 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7/7 , без пар
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes

Огляд гравців для NBN

Ст.номІм'яФЕД.1234567ОчкиСт.номГрупа
20Nguyễn Lân HiếuNBN0001001226Cờ Tiêu chuẩn : Nam lớp 1
21Nguyễn Gia KhôiNBN0001000129Cờ Tiêu chuẩn : Nam lớp 1
21Đoàn Tuấn AnhNBN0½000000,530Nam lớp 45
22Lê Trung TàiNBN0010001227Nam lớp 45
19Huỳnh Nhã Cát TiênNBN1110000315Cờ Tiêu chuẩn : Nữ lớp 12
20Huỳnh Gia HânNBN00001½01,524Cờ Tiêu chuẩn : Nữ lớp 12
19Lê Thiên ÝNBN0111000317Nữ lớp 4,5
20Đoàn Thị Mai LoanNBN0100010225Nữ lớp 4,5
20Nguyễn Lân HiếuNBN0101000224Cờ Nhanh : Nam lớp 123
21Lê Trung TàiNBN0010000127Nam lớp 45
19Huỳnh Nhã Cát TiênNBN1100100320Cờ Nhanh : Nữ lớp 1,2,3
20Huỳnh Gia HânNBN000½1001,524Cờ Nhanh : Nữ lớp 1,2,3
19Lê Thiên ÝNBN1010101413Nữ lớp 4,5

Результати останнього туру для NBN

ТурДош.Ном.Ім'яФЕДОчки РезультатОчки Ім'яФЕДНом.
71421Nguyễn Gia Khôi NBN1 0 - 12 Chu Lê Thanh Phong SKY28
71520Nguyễn Lân Hiếu NBN1 1 bye
71522Lê Trung Tài NBN1 1 bye
71621Đoàn Tuấn Anh NBN½ 0 без пар
787Lê Đỗ Phương Thư DTD3 1 - 03 Lê Thiên Ý NBN19
71120Đoàn Thị Mai Loan NBN2 0 - 12 Trần Nguyễn Minh Phúc SKY27
7127Nguyễn Mạnh Quân DTD2 1 - 02 Nguyễn Lân Hiếu NBN20
71318Nguyễn Hoàng Việt LQS 1 - 01 Lê Trung Tài NBN21
71126Nguyễn Trang An Hạ SKY2 1 - 0 Huỳnh Gia Hân NBN20
71519Huỳnh Nhã Cát Tiên NBN3 0 без пар
7823Đặng Hoàng Gia Linh TCV3 0 - 13 Lê Thiên Ý NBN19
7719Huỳnh Nhã Cát Tiên NBN3 0 - 13 Đinh Ngọc Kim Ngân DTD8
71226Nguyễn Trang An Hạ SKY 1 - 0 Huỳnh Gia Hân NBN20

Подробиці гравця для NBN

ТурСт.номІм'яФЕД.ОчкиРез.
Nguyễn Lân Hiếu 1981 NBN Rp:1716 Очки 2
16Trần Tuấn KiệtDST3,5w 0
24Huỳnh Hữu Gia HuyDBP5s 0
38Trần Tuấn KiệtDTD3,5w 0
41Nguyễn Huỳnh Bảo MinhDBL2w 1
528Chu Lê Thanh PhongSKY3s 0
626Nguyễn Văn Quang MinhTCV3s 0
7-bye --- 1
Nguyễn Gia Khôi 1980 NBN Rp:1190 Очки 1
17Nguyễn Mạnh QuânDTD4s 0
213Hứa An TườngHNG3w 0
317Hồ Tấn HiếuLQS3w 0
4-bye --- 1
52Nguyễn Ngọc Phước ThiệnDBL3s 0
61Nguyễn Huỳnh Bảo MinhDBL2s 0
728Chu Lê Thanh PhongSKY3w 0
Đoàn Tuấn Anh 1980 NBN Rp:1625 Очки 0,5
16Lê Minh TiếnDST4w 0
210Hồ Chí DũngHHT3,5s ½
314Trần Ngọc KhoaHNG3w 0
418Nguyễn Đức Minh DuyLQS2s 0
52Nguyễn Gia KhiêmDBL1w 0
6-без пар --- 0
7-без пар --- 0
Lê Trung Tài 1979 NBN Rp:1719 Очки 2
17Lê Đình Quang MinhDTD5s 0
21Trương Minh ThiệnDBL3w 0
32Nguyễn Gia KhiêmDBL1w 1
412Trần Ngọc Minh ĐứcHLU4s 0
514Trần Ngọc KhoaHNG3w 0
618Nguyễn Đức Minh DuyLQS2s 0
7-bye --- 1
Lê Thiên Ý 1982 NBN Rp:1943 Очки 3
16Hồ Phạm Bảo NgânDST3,5w 0
28Võ Thùy OanhDTD3s 1
32Trần Nhã Bảo UyênDBL3,5w 1
412Ngô Ngọc Anh ThưHLU3,5s 1
513Trần Thanh AnHNH5,5w 0
69Phan Bảo TrânHHT5s 0
77Lê Đỗ Phương ThưDTD4s 0
Đoàn Thị Mai Loan 1981 NBN Rp:1715 Очки 2
17Lê Đỗ Phương ThưDTD4s 0
21Dương Ngọc Bảo KhanhDBL1,5w 1
33Lê An NhiênDBP4s 0
415Đinh Hoàng Phương LinhLQS3w 0
526Lê Nhật Bảo AnSKY2s 0
6-bye --- 1
727Trần Nguyễn Minh PhúcSKY3w 0
Nguyễn Lân Hiếu 1981 NBN Rp:1834 Очки 2
16Trần Tuấn KiệtDST3,5w 0
22Nguyễn Ngọc Phước ThiệnDBL2s 1
325Nguyễn Văn Quang MinhTCV3w 0
48Trần Tuấn KiệtDTD3s 1
53Lê Nguyễn Bảo KhánhDBP4w 0
611Đặng Anh KhoaHLU4w 0
77Nguyễn Mạnh QuânDTD3s 0
Lê Trung Tài 1980 NBN Rp:1189 Очки 1
17Lê Đình Quang MinhDTD5s 0
23Huỳnh Mai Trọng NhânDBP3w 0
3-bye --- 1
410Hồ Chí DũngHHT3,5s 0
512Trần Ngọc Minh ĐứcHLU3w 0
622Phạm Anh KhôiNDC3w 0
718Nguyễn Hoàng ViệtLQS2,5s 0
Huỳnh Nhã Cát Tiên 1982 NBN Rp:1993 Очки 3
16Trần Lê Bảo NgọcDST2w 1
214Trần Ngọc Mai AnhHNH3s 1
38Đinh Ngọc Kim NgânDTD3w 0
412Phạm Phương ChiHLU3s 0
55Phan Nam PhươngDST2s 1
64Võ Ngọc HânDBP3w 0
7-без пар --- 0
Huỳnh Gia Hân 1981 NBN Rp:1759 Очки 1,5
17Trần Thủy TiênDTD6s 0
25Phan Nam PhươngDST2w 0
32Nguyễn Huỳnh Bảo KhaDBL1w 0
425Ngô Gia LinhSKY2,5s ½
51Ngô Diệp AnhDBL0w 1
618Lê Trần An Nhiên LVT4s 0
726Nguyễn Trang An HạSKY3s 0
Lê Thiên Ý 1982 NBN Rp:2040 Очки 4
17Lê Đỗ Phương ThưDTD2,5s 1
25Phan Quý NgọcDST4w 0
324Lê Nhật Bảo AnSKY2s 1
43Lê An NhiênDBP4w 0
51Dương Ngọc Bảo KhanhDBL2,5s 1
616Lê Bảo UyênLQS5w 0
723Đặng Hoàng Gia LinhTCV3s 1
Huỳnh Nhã Cát Tiên 1982 NBN Rp:1939 Очки 3
16Lê Diệp AnhDST1,5w 1
212Phạm Hoàng Hồng HạcHLU0s 1
310Trần Ngọc Hạ NghiHHT4w 1
422Trần Nhã KhaNDC6s 0
523Nguyễn Huỳnh Bảo TiênTCV4w 0
62Nguyễn Huỳnh Bảo KhaDBL3s 0
78Đinh Ngọc Kim NgânDTD4w 0
Huỳnh Gia Hân 1981 NBN Rp:1585 Очки 1,5
17Trần Thủy TiênDTD7s 0
25Lê Nguyễn Khánh AnDST2w 0
324Lê Phạm Minh ThưTCV4s 0
42Nguyễn Huỳnh Bảo KhaDBL3s 0
5-bye --- 1
625Ngô Gia LinhSKY2,5w ½
726Nguyễn Trang An HạSKY2,5s 0