2026年长沙市国际象棋定级赛 十五级棋士组Cập nhật ngày: 11.01.2026 10:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: LifeDB
| Giải/ Nội dung | 公开组, 四级棋士组, 五级六级棋士混合组, 七级棋士组, 八级棋士组, 九级棋士组, 十级十一级棋士混合组, 十二级棋士组, 十三级棋士组, 十四级棋士组, 十五级棋士组, 定级组, 幼儿组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | 邬锦昊, | 益阳智慧芽国际象棋俱乐部 | 7 | 0 | 21 | 7 |
| 2 | 7 | 肖睿宸, | 长沙星起点国际象棋俱乐部 | 4,5 | 0 | 11 | 4 |
| 3 | 5 | 刘禹凡, | 枫树山海悦小学 | 4 | 1 | 10,75 | 3 |
| 4 | 1 | 刘曜铭, | 长郡雨花外国语第一附属小学 | 4 | 1 | 8,5 | 4 |
| 3 | 陈瑾怡, | 枫树山海悦小学 | 4 | 1 | 8,5 | 4 |
| 6 | 6 | 周雨笛, | 枫树山中航城小学 | 3 | 0 | 5,75 | 2 |
| 7 | 2 | 王子霖, | 枫树山海悦小学 | 1,5 | 0 | 2 | 1 |
| 8 | 8 | 赵晨曦, | 长塘里阳光小学 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Forfeited games count)
|
|
|
|