2026年长沙市国际象棋定级赛 七级棋士组Cập nhật ngày: 11.01.2026 09:49:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: LifeDB
| Giải/ Nội dung | 公开组, 四级棋士组, 五级六级棋士混合组, 七级棋士组, 八级棋士组, 九级棋士组, 十级十一级棋士混合组, 十二级棋士组, 十三级棋士组, 十四级棋士组, 十五级棋士组, 定级组, 幼儿组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | 崔沐天, | 长郡雨花外国语第三附属小学 |
| 2 | 胡博然, | 长沙星起点国际象棋俱乐部 |
| 3 | 胡艺超, | 长郡雨花外国语第三附属小学 |
| 4 | 黄梓晴, | 长郡雨花外国语第一附属小学 |
| 5 | 欧阳榛茂, | 思未教育 |
| 6 | 彭梓轩, | 长郡雨花外国语第三附属小学 |
| 7 | 瞿谦奕, | 长沙星起点国际象棋俱乐部 |
| 8 | 吴易轩, | 枫树山小学 |
| 9 | 谢滨远, | 砂子塘新世界小学 |
| 10 | 赵庆祥, | 博才白鹤小学 |
| 11 | 周子桐, | 长沙星起点国际象棋俱乐部 |
|
|
|
|