Thời Gian: Chủ Nhật Ngày 11/01/2026 Sáng : 7h30 -11h00 Thi đấu ván 1-4. Chiều: 13h30 - 16h30 thi đấu ván 5-7. Bế mạc: 16h30-17h30.‘’KẾT NỐI TRÍ TUỆ - PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI’’ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG THÁNG 1 NĂM 2026 Bảng UOPEN|
Τελευταία ενημέρωση11.01.2026 10:26:32, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: Quoc Dang
| Επιλογή τουρνουά | BỘ MÔN CỜ VUA U6, BANG U7, BANG U9, BANG UOPEN, BANG G7, BANG G9, GOPEN |
| Επιλογή παραμέτρων | χωρίς στοιχεία τουρνουά, Σύνδεση με το ημερολόγιο τουρνουά |
| Επισκόπηση για την ομάδα | AKA, ALP, ATH, CHD, DBC, DSY, HAC, HAN, HPC, NT1, NTH, QHC, QUC, TCV, THC, TKC, TLC, VIE |
| Λίστες | Αρχική Κατάταξη, Αλφαβητική Κατάσταση παικτών, Στατιστικά Ομοσπονδιών, Παρτίδων και Τίτλων, Alphabetical list all groups, Χρονοδιάγραμμα |
| Πίνακας Τελικής Κατάταξης μετά από 7 Γύρους, Πίνακας Αρχικής Κατάταξης |
| Ατομικά ζευγάρια | Γύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7/7 , χωρίς αντίπαλο |
| Κατάταξη μετά από | Γύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7 |
| Excel και Εκτύπωση | Εξαγωγή στο Excel (.xlsx), Εξαγωγή σε αρχείο PDF, QR-Codes |
| |
|
Αρχική Κατάταξη
| Α/Α | Όνομα | ΧΩΡ | Περιφέρεια | Σύλλογος |
| 1 | Doãn, Bá Phú | NTH | | Núi Thành |
| 2 | Đào, Duy Khang | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 3 | Đỗ Quốc Toàn, | CHD | | Clb Cờ Học Đường Đà Nẵng |
| 4 | Hoàng, Xuân Nghĩa | CHD | | Clb Cờ Học Đường Đà Nẵng |
| 5 | Huỳnh Nguyên Khang, | NTH | | Núi Thành |
| 6 | Huỳnh, Viết Gia Huy | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 7 | Lê, Minh Phúc | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 8 | Lê, Minh Triết | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 9 | Lê, Phúc Khang | DBC | | Dbchess |
| 10 | Lê, Phước An | HAN | | Hội An |
| 11 | Lê, Quốc Lâm | NTH | | Núi Thành |
| 12 | Lê, Tuấn Khanh | CHD | | Clb Cờ Học Đường Đà Nẵng |
| 13 | Lê, Văn Duy Khoa | DBC | | Dbchess |
| 14 | Lê Vũ Đăng, | THC | | Câu Lạc Bộ Cờ Vua Thăng Hoa |
| 15 | Nguyễn, Anh Khoa | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 16 | Nguyễn, Hoàng Minh | HAN | | Hội An |
| 17 | Nguyễn, Hữu Kiên | CHD | | Clb Cờ Học Đường Đà Nẵng |
| 18 | Nguyễn, Minh Khoa | DBC | | Dbchess |
| 19 | Nguyễn, Tường Nhật Nam | NTH | | Núi Thành |
| 20 | Nguyễn, Trần Hữu Hùng | DBC | | Dbchess |
| 21 | Phạm, Quang Anh Huy | DBC | | Dbchess |
| 22 | Trần, Hoàng Bách | TKC | | Clb Tam Kỳ Chess |
| 23 | Trần, Minh Trí | HAN | | Hội An |
| 24 | Trần, Ngô Anh Kiệt | HAN | | Hội An |
| 25 | Trần Nguyễn Phúc Nguyên, | THC | | Câu Lạc Bộ Cờ Vua Thăng Hoa |
| 26 | Trần, Phúc Hưng | CHD | | Clb Cờ Học Đường Đà Nẵng |
| 27 | Trần, Thuận Phước | NTH | | Núi Thành |
| 28 | Võ Nguyên Khang, | THC | | Câu Lạc Bộ Cờ Vua Thăng Hoa |
| 29 | Võ Nguyễn Minh Huy, | THC | | Câu Lạc Bộ Cờ Vua Thăng Hoa |
| 30 | Lương Nguyên Chương, | HAN | | Hội An |
|
|
|
|