Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 26.02.2026 16:44:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA1, A2, B, C1, C2, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 2(4 results missing)

HạngSốTênRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
17Liembd, KurtSUI1742Luzern Schachgesellschaft200
10Wespi, JosefSUI1663Luzern Tribschen200
38Isch, MoritzSUI1619Luzern Tribschen1,50,250
41Von Wyl, UrsSUI1771Schachclub Hergiswil-Stans100
11Guarisco, RenzoSUI1697Schach Club Freiamt100
65Inderbitzin, AlbertSUI1731Schweizer Schach Senioren0,50,750
72Lütolf, PeterSUI1670Schweizer Schach Senioren000
3Reichmuth, DominikSUI1788Emmenbrücke000
4Fischer, MaxSUI1767000
6Meyer, BrunoSUI1731Baar000
9Grossen, KurtSUI1715Luzern Tribschen000
12Saric, JosipPOR1803Luzern Schachgesellschaft000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)