Nữ lớp 8, 9

Giải Cờ vua học sinh Tiểu học, THCS Thành phố Hải Phòng năm học 2025-2026 - Nữ lớp 8, 9

Organizator(i)Sở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
SavezVietnam ( VIE )
Direktor turniraSở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
Glavni sudacCLB Blue Horse
SudacBùi Trọng Hào (SĐT: 038.7777.956)
Tempo igre (Rapid)10 phút mỗi bên
LokacijaTrung tâm HL & TDTT Thành phố Hải Phòng, 1 Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị
Broj kola8
Sustav sparivanjaŠvicarac
Obračun rejtinga -
Datum2026/01/12 do 2026/01/13
Prosječan rejting / Average age2043 / 14
Program za sparivanjeSwiss-Manager od Heinza HerzogaSwiss-Manager turnirski podatak

Zadnja izmjena12.01.2026 09:58:22, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse

Odabir turniraB13, B45, B67, B89
G13, G45, G67, G89
Odabir parametara bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za momčadANB, AND, ANH, ANK, ANL, ANP, ANQ, APH, AQU, ATH, ATR, BAP, BDA, BGI, BTM, CAG, CAT, CGI, CHH, CLI, CMI, CVA, DAN, DAS, DHA, DKI, DSO, GLO, GPH, GVI, HAN, HBA, HBI, HCH, HDA, HDO, HDU, HHU, HNA, HOA, HOB, HTA, HTH, HTI, KAN, KES, KHA, KHU, KIM, KMI, KMO, KTD, KTH, LAC, LAI, LCH, LDH, LIM, LKI, LTN, MAD, NAP, NBK, NCH, NDN, NDO, NDS, NGD, NGG, NGI, NGQ, NGT, NLB, NSA, NTM, NTR, PHL, PSM, PTD, PTH, QTH, TAA, TAH, TAK, TAM, THA, THD, THH, THK, THM, THN, THO, THT, TIM, TKY, TLA, TMI, TNT, TRL, TRP, TRT, TTI, VAM, VBA, VHA, VHO, VIH, VKH, VLA, VTI, VTU, YKI
Overview for groupsG89
ListeLista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačni poredak sa partijama nakon 8 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Bodovi po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8/8 , nisu parovani
Poredak nakonKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8
Pet najboljih igrača, Ukupna statistika, podaci o medaljama

Alphabetical list all groups

Br.ImeFEDKlub/GradIme
1Bùi Bảo AnhHBIP. Hòa BìnhG13
2Bùi Phạm Diệp AnhNGGX. Nguyên GiápG13
3Bùi Mai AnhLDHP. Lê Đại HànhG45
4Bùi Phương AnhTHHP. Thiên HươngG89
5Bùi Thị Quỳnh AnhKTDX. Khúc Thừa DụG67
6Bùi Việt AnhNGGX. Nguyên GiápB45
7Bùi Nguyễn Gia BảoTHMX. Thanh MiệnB67
8Bùi Hữu BằngHNAX. Hà NamB45
9Bùi Khánh ChiVHAX. Vĩnh HảiG45
10Bùi Thị Ngọc ChiVHOP. Việt HòaG89
11Bùi Ngọc Diệp (D)NDSP. Nam Đồ SơnG67
12Bùi Ngọc Diệp (N)NGGX. Nguyên GiápG67
13Bùi Khắc DũngLAIX. Lai KhêB13
14Bùi Nguyễn Thái HòaNGIX. Ninh GiangG89
15Bùi Huy HoàngKTDX. Khúc Thừa DụB89
16Bùi Minh HùngKANP. Kiến AnB89
17Bùi Gia HuyBTMX. Bắc Thanh MiệnB45
18Bùi Gia HuyVTIX. Vĩnh ThịnhB67
19Bùi Thu HuyềnNDSP. Nam Đồ SơnG45
20Bùi Lan HươngTKYX. Tứ KỳG45
21Bùi Minh KhangNAPX. Nam An PhụB13
22Bùi Hà Phú LâmVAMX. Vĩnh AmB45
23Bùi Ngọc LinhLCHP. Lê ChânG13
24Bùi Vũ Quang MinhNDSP. Nam Đồ SơnB89
25Bùi Thế MinhKIMX. Kim ThànhB13
26Bùi Hà MyHCHX. Hồng ChâuG13
27Bùi Bảo NamPHLP. Phù LiễnB89
28Bùi Phước Nhật NamBDAP. Bạch ĐằngB45
29Bùi Thị Phương NhiLAIX. Lai KhêG13
30Bùi Thị Mai PhươngCAGX. Cẩm GiangG45
31Bùi Thị Thanh ThủyBTMX. Bắc Thanh MiệnG89
32Bùi Thị Đoan TrangNGIX. Ninh GiangG45
33Bùi Thị Huyền TrangHBIP. Hòa BìnhG89
34Bùi Tuấn TrườngCATĐk. Cát HảiB67
35Bùi Như ÝCVAP. Chu Văn AnG67
36Bùi Thị Hải YếnTRLP. Trần LiễuG89
37Cao Trường AnNBKX. Nguyễn Bỉnh KhiêmB45
38Cao Hà AnhGLOX. Gia LộcG13
39Cao Thế AnhLDHP. Lê Đại HànhB67
40Cao Minh BảoVHAX. Vĩnh HảiB89
41Cao Tiến BìnhTHHP. Thiên HươngB89
42Cao Thùy DươngGLOX. Gia LộcG45
43Cao Đức Đăng KhoaTIMX. Tiên MinhB67
44Cao Thị Minh NguyệtNDNP. Nguyễn Đại NăngG13
45Cao Hoàng Bảo QuyênKESX. Kẻ SặtG67
46Cao Anh ThưNDNP. Nguyễn Đại NăngG45
47Chu Gia BảoCVAP. Chu Văn AnB67
48Chu Minh HiếuHCHX. Hồng ChâuB13
49Chu Chấn HưngLIMP. Lê Ích MộcB67
50Chu Tuấn KhanhNGTP. Nguyễn TrãiB45
51Chu Thế QuyềnTLAX. Tiên LãngB13
52Cù Viết Gia BảoLKIP. Lưu KiếmB13
53Đàm Linh ChiHANP. Hải AnG67
54Đàm Minh Tùng LâmHANP. Hải AnB67
55Đàm Nhật SơnTKYX. Tứ KỳB45
56Đặng Hiền AnhGVIP. Gia ViênG13
57Đặng Hồng AnhNSAX. Nam SáchG45
58Đặng Kim AnhCLIP. Chí LinhG67
59Đặng Thị Phương AnhKHAX. Kiến HảiG67
60Đặng Vũ Ngọc DiệpTHKP. Thạch KhôiG13
61Đặng Nguyễn Hải ĐăngLIMP. Lê Ích MộcB45
62Đặng Gia HàoBGIX. Bình GiangB45
63Đặng Quang HiểnKHAX. Kiến HảiB13
64Đặng Việt HoàngTAHP. Tân HưngB67
65Đặng Tấn MinhNDSP. Nam Đồ SơnB45
66Đặng Khánh NamATHX. An ThànhB67
67Đặng Duy NghĩaVIHX. Vĩnh HòaB45
68Đặng Thị Khánh NgọcKTHX. Kiến ThụyG67
69Đặng Khánh Anh SaLIMP. Lê Ích MộcG67
70Đặng Xuân ThànhHHUX. Hải HưngB67
71Đặng Quang VinhTAKX. Tân KỳB45
72Đào Hồng ÂnCAGX. Cẩm GiangG89
73Đào Trọng ĐạiHTHX. Hùng ThắngB45
74Đào Quang Minh ĐứcCATĐk. Cát HảiB13
75Đào Minh ĐứcNAPX. Nam An PhụB45
76Đào Gia HânNAPX. Nam An PhụG13
77Đào Vũ Trung HiếuTHNP. Thủy NguyênB45
78Đào Thu HươngNAPX. Nam An PhụG89
79Đào Nguyên KhôiCATĐk. Cát HảiB45
80Đào Sơn LâmVHAX. Vĩnh HảiB13
81Đào Khánh LinhNGQP. Ngô QuyềnG13
82Đào Nhật MinhNGTP. Nguyễn TrãiB67
83Đào Đại PhongANDP. An DươngB89
84Đào Minh QuânPSMP. Phạm Sư MạnhB67
85Đào Khánh TâmANDP. An DươngG89
86Đào Yến ThảoTMIP. Tứ MinhG45
87Đào Thị Huyền TrangKMOP. Kinh MônG89
88Đào Thị Khánh VânVKHX. Việt KhêG89
89Đào Thanh VânNGQP. Ngô QuyềnG89
90Đinh Gia BảoVHOP. Việt HòaB45
91Đinh Thế BảoHHUX. Hải HưngB45
92Đinh Thị Mỹ DuyênNTRP. Nam TriệuG13
93Đinh Hữu Phú ĐạtNTRP. Nam TriệuB45
94Đinh Duy ĐứcKMIX. Kiến MinhB13
95Đinh Tuấn KiệtHOBP. Hồng BàngB67
96Đinh Thảo LinhDSOP. Đồ SơnG13
97Đinh Văn MinhAPHX. An PhúB67
98Đinh Xuân PhúcDSOP. Đồ SơnB45
99Đinh Hà PhươngVKHX. Việt KhêG45
100Đinh An Nhã PhươngVHOP. Việt HòaG13
101Đinh Thị Như QuỳnhKHUX. Kiến HưngG89
102Đỗ Chí BảoTMIP. Tứ MinhB67
103Đỗ Trí DũngBGIX. Bình GiangB13
104Đỗ Tùng DuyLCHP. Lê ChânB89
105Đỗ Hà DươngBDAP. Bạch ĐằngG67
106Đỗ Xuân ĐạtCLIP. Chí LinhB67
107Đỗ Anh ĐứcGVIP. Gia ViênB13
108Đỗ Nga HạnhCLIP. Chí LinhG13
109Đỗ Trung KiênTHTX. Thái TânB89
110Đỗ Ngọc KhánhBGIX. Bình GiangG45
111Đỗ Vân KhánhKESX. Kẻ SặtG13
112Đỗ Đăng KhoaNLBX. Nguyễn Lương BằngB67
113Đỗ Thị Thảo LinhNGTP. Nguyễn TrãiG45
114Đỗ Thị Quỳnh MaiQTHX. Quyết ThắngG89
115Đỗ Gia MinhDKIP. Dương KinhB45
116Đỗ Hồng PhúcTLAX. Tiên LãngB67
117Đỗ Minh PhúcPTDP. Thành ĐôngB45
118Đỗ Phương ThảoNSAX. Nam SáchG89
119Đỗ Hoàng ThưLCHP. Lê ChânG67
120Đỗ Thị Minh ThưVBAX. Vĩnh BảoG67
121Đỗ Xuân TrúcLIMP. Lê Ích MộcB89
122Đoàn Bảo AnVHAX. Vĩnh HảiB67
123Đoàn Thị Thái AnKANP. Kiến AnG67
124Đoàn Ngọc BíchKIMX. Kim ThànhG89
125Đoàn Thị BìnhHOBP. Hồng BàngG67
126Đoàn Ngọc ChâmTAAX. Tân AnG45
127Đoàn Hải ĐăngPHLP. Phù LiễnB45
128Đoàn Minh HảiYKIX. Yết KiêuB89
129Đoàn Ngọc HânHBAX. Hà BắcG13
130Đoàn Minh HiểnTHAX. Thanh HàB89
131Đoàn Mạnh HiếuNDSP. Nam Đồ SơnB67
132Đoàn Minh KhôiTIMX. Tiên MinhB13
133Đoàn Hải LongYKIX. Yết KiêuB67
134Đoàn Gia MinhCLIP. Chí LinhB45
135Đoàn Ngọc PhúcDASX. Đại SơnB13
136Đoàn Thanh QuyếnHBAX. Hà BắcB89
137Đồng Thị Thúy HạnhPTHX. Phú TháiG67
138Đồng Văn HiếuPTHX. Phú TháiB89
139Đồng Vũ Minh KhôiATHX. An ThànhB13
140Đồng Xuân Trí NghĩaTHHP. Thiên HươngB45
141Dương Chí CôngCLIP. Chí LinhB13
142Dương Linh ChiHTIX. Hợp TiếnG45
143Dương Mỹ HạnhKESX. Kẻ SặtG45
144Dương Văn LâmNGTP. Nguyễn TrãiB89
145Dương Bảo LongKMOP. Kinh MônB13
146Dương Tiến MinhNGQP. Ngô QuyềnB45
147Dương Thị Thu PhươngTNTP. Trần Nhân TôngG89
148Dương Mạnh TùngLDHP. Lê Đại HànhB13
149Giang Thu ThảoTHMX. Thanh MiệnG67
150Hà Bình AnLTNP. Lê Thanh NghịB89

Pokaži čitavu listu