Nữ lớp 4, 5

Giải Cờ vua học sinh Tiểu học, THCS Thành phố Hải Phòng năm học 2025-2026 - Nữ lớp 4, 5

Təşkilatçı(lar)Sở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
FederasiyaVyetnam ( VIE )
Turnir direktoruSở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
Baş hakimCLB Blue Horse
HakimBùi Trọng Hào (SĐT: 038.7777.956)
Nəzarət vaxtı (Rapid)10 phút mỗi bên
Keçirilmə yeriTrung tâm HL & TDTT Thành phố Hải Phòng, 1 Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị
Turların sayı8
Turnirin növüİsveçrə sistemi
Reytinq hesablanması -
Tarix2026/01/12 a(ə) 2026/01/13
Reytinq-Ø / Average age2117 / 11
Püşkatma proqramıHeinz Herzog-dan Swiss-ManagerSwiss-Manager turnir faylı

Son yeniləmə09.01.2026 03:46:19, Müəllif/Son yükləmə: CLB Blue Horse

Turnir seçimiB13, B45, B67, B89
G13, G45, G67, G89
Parametrlər Turnirə dair ətraflı məlumat yoxdur, Turnir təqvimi ilə istinad (link)
Komanda üzrə icmal məlumatANB, AND, ANH, ANK, ANL, ANP, ANQ, APH, AQU, ATH, ATR, BAP, BDA, BGI, BTM, CAG, CAT, CGI, CHH, CLI, CMI, CVA, DAN, DAS, DHA, DKI, DSO, GLO, GPH, GVI, HAN, HBA, HBI, HCH, HDA, HDO, HDU, HHU, HNA, HOA, HOB, HTA, HTH, HTI, KAN, KES, KHA, KHU, KIM, KMI, KMO, KTD, KTH, LAC, LAI, LCH, LDH, LIM, LKI, LTN, MAD, NAP, NBK, NCH, NDN, NDO, NDS, NGD, NGG, NGI, NGQ, NGT, NLB, NSA, NTM, NTR, PHL, PSM, PTD, PTH, QTH, TAA, TAH, TAK, TAM, THA, THD, THH, THK, THM, THN, THO, THT, TIM, TKY, TLA, TMI, TNT, TRL, TRP, TRT, TTI, VAM, VBA, VHA, VHO, VIH, VKH, VLA, VTI, VTU, YKI
Qruplar üçün icma baxışG45
SiyahılarBaşlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli
Lövhə cütlənmələriTur.1/8 , Cütlənməyib
Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası
Excel və ÇapExcel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes
Oyunçu üçün axtarın Axtar

Başlanğıc sıralama

No.AdFEDGrKlub/Şəhər
1Nguyễn Bảo AnTNTG45P. Trần Nhân Tông
2Phạm Bảo AnDKIG45P. Dương Kinh
3Nguyễn Bảo AnhGVIG45P. Gia Viên
4Phạm Bảo AnhATHG45X. An Thành
5Vũ Lê Bảo AnhHBAG45X. Hà Bắc
6Nguyễn Diệu AnhCMIG45X. Chí Minh
7Nguyễn Thị Hà AnhNDOG45P. Nam Đồng
8Nguyễn Hà AnhVLAG45X. Vĩnh Lại
9Trần Lê Hà AnhPSMG45P. Phạm Sư Mạnh
10Hà Hải AnhTRTG45X. Trường Tân
11Đặng Hồng AnhNSAG45X. Nam Sách
12Lê Hồng AnhTHAG45X. Thanh Hà
13Nguyễn Thị Lan AnhKMOG45P. Kinh Môn
14Bùi Mai AnhLDHG45P. Lê Đại Hành
15Lê Phương AnhNGQG45P. Ngô Quyền
16Trần Phương AnhBDAG45P. Bạch Đằng
17Nguyễn Quỳnh Anh (P)PHLG45P. Phù Liễn
18Nguyễn Quỳnh Anh (K)KIMG45X. Kim Thành
19Trần Quỳnh AnhTRPG45X. Trần Phú
20Lương Ngọc Tú AnhPTDG45P. Thành Đông
21Vũ Thảo AnhTAMG45X. Tân Minh
22Vũ Thị BìnhYKIG45X. Yết Kiêu
23Đoàn Ngọc ChâmTAAG45X. Tân An
24Vũ Minh ChâuHDOG45X. Hà Đông
25Khổng Hà ChiLTNG45P. Lê Thanh Nghị
26Bùi Khánh ChiVHAG45X. Vĩnh Hải
27Ngô Khánh ChiBAPG45P. Bắc An Phụ
28Dương Linh ChiHTIG45X. Hợp Tiến
29Triệu Ngọc Mai ChiBTMG45X. Bắc Thanh Miện
30Hoàng Thảo ChiTHDG45P. Trần Hưng Đạo
31Nguyễn Thùy ChiHNAG45X. Hà Nam
32Nguyễn Bích DiệpKHUG45X. Kiến Hưng
33Mai Ngọc DiệpKTHG45X. Kiến Thụy
34Vũ Thị Ngọc DiệpAQUG45P. Ái Quốc
35Nguyễn Thùy DungHBIG45P. Hòa Bình
36Ngô Ánh DươngMADG45X. Mao Điền
37Nguyễn Ngọc Khánh DươngTHKG45P. Thạch Khôi
38Cao Thùy DươngGLOG45X. Gia Lộc
39Trần Phương GiangNCHG45P. Nhị Chiểu
40Nguyễn Minh HàANHG45P. An Hải
41Nguyễn Nguyệt HàTIMG45X. Tiên Minh
42Dương Mỹ HạnhKESG45X. Kẻ Sặt
43Phạm Minh HằngNLBG45X. Nguyễn Lương Bằng
44Nguyễn Vũ Gia HânNTRG45P. Nam Triệu
45Nguyễn An Gia HânTHMG45X. Thanh Miện
46Phạm Gia HânLAIG45X. Lai Khê
47Trần Gia HânHOAG45P. Hồng An
48Hoàng Ngọc HânCVAG45P. Chu Văn An
49Vũ Thị Thu HiềnKANG45P. Kiến An
50Phạm Thị Tuyết HoaVHOG45P. Việt Hòa
51Vũ Thị Ngọc HuyềnHCHG45X. Hồng Châu
52Bùi Thu HuyềnNDSG45P. Nam Đồ Sơn
53Bùi Lan HươngTKYG45X. Tứ Kỳ
54Nguyễn Lê Hồng KhanhVBAG45X. Vĩnh Bảo
55Nguyễn Mai KhanhHOBG45P. Hồng Bàng
56Đỗ Ngọc KhánhBGIG45X. Bình Giang
57Vũ Chi LanVTIG45X. Vĩnh Thịnh
58Phạm Vũ Gia LinhTHNG45P. Thủy Nguyên
59Nguyễn Ngọc Khánh LinhNTMG45X. Nam Thanh Miện
60Nguyễn Khánh LinhTLAG45X. Tiên Lãng
61Phạm Khánh LinhPTHG45X. Phú Thái
62Nguyễn Thị Ngọc LinhNGDG45X. Nghi Dương
63Nguyễn Phương LinhTRLG45P. Trần Liễu
64Nguyễn Tuệ LinhNGGG45X. Nguyên Giáp
65Đỗ Thị Thảo LinhNGTG45P. Nguyễn Trãi
66Hoàng Thảo LinhTTIG45X. Tuệ Tĩnh
67Nguyễn Khánh LyTHTG45X. Thái Tân
68Vũ Ngọc MaiKMIG45X. Kiến Minh
69Nguyễn Nhật MaiTAHG45P. Tân Hưng
70Nguyễn Thị MaiNBKG45X. Nguyễn Bỉnh Khiêm
71Phạm Trúc MaiVTUG45X. Vĩnh Thuận
72Quách Kim NgânKTDG45X. Khúc Thừa Dụ
73Trần Thảo NgânLCHG45P. Lê Chân
74Nguyễn Bảo NgọcLIMG45P. Lê Ích Mộc
75Phạm Khánh NgọcTHOG45X. Thượng Hồng
76Hoàng Minh NgọcHDUG45P. Hải Dương
77Phạm Minh NgọcHANG45P. Hải An
78Hoàng Như NgọcNAPG45X. Nam An Phụ
79Nguyễn Thiên NgọcGPHG45X. Gia Phúc
80Vũ Nguyễn Thảo NguyênHHUG45X. Hải Hưng
81Nguyễn Hà Châu NhiHTAG45X. Hà Tây
82Vũ Hoàng Trúc NhiDANG45X. Đường An
83Nguyễn Lâm OanhCLIG45P. Chí Linh
84Đinh Hà PhươngVKHG45X. Việt Khê
85Lương Hà PhươngDSOG45P. Đồ Sơn
86Vũ Lan PhươngLACG45X. Lạc Phượng
87Bùi Thị Mai PhươngCAGG45X. Cẩm Giang
88Nguyễn Mai PhươngANDG45P. An Dương
89Lê Minh PhươngTAKG45X. Tân Kỳ
90Vũ Đào Minh TâmHTHG45X. Hùng Thắng
91Trần Như ThảoAPHG45X. An Phú
92Phạm Vũ Phương ThảoDHAG45P. Đông Hải
93Trần Phương ThảoVIHG45X. Vĩnh Hòa
94Nguyễn Thu ThảoTHHG45P. Thiên Hương
95Đào Yến ThảoTMIG45P. Tứ Minh
96Cao Anh ThưNDNG45P. Nguyễn Đại Năng
97Hồ Thanh Bảo ThưANLG45X. An Lão
98Nguyễn Minh ThưCGIG45X. Cẩm Giàng
99Vũ Thị Hương TràANPG45P. An Phong
100Bùi Thị Đoan TrangNGIG45X. Ninh Giang
101Phạm Ánh TrúcLKIG45P. Lưu Kiếm
102Nguyễn Phương UyênQTHG45X. Quyết Thắng
103Phạm Tường ViANQG45X. An Quang
104Nguyễn Hoàng Minh VyANBG45P. An Biên
105Phạm Tường VyDASG45X. Đại Sơn
106Nguyễn Thái Thảo VyKHAG45X. Kiến Hải