Nữ lớp 1, 2, 3

Giải Cờ vua học sinh Tiểu học, THCS Thành phố Hải Phòng năm học 2025-2026 - Nữ lớp 1, 2, 3

Ostatnia aktualizacja strony13.01.2026 10:11:49, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse

Wybranie turniejuB13, B45, B67, B89
G13, G45, G67, G89
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyANB, AND, ANH, ANK, ANL, ANP, ANQ, APH, AQU, ATH, ATR, BAP, BDA, BGI, BTM, CAG, CAT, CGI, CHH, CLI, CMI, CVA, DAN, DAS, DHA, DKI, DSO, GLO, GPH, GVI, HAN, HBA, HBI, HCH, HDA, HDO, HDU, HHU, HNA, HOA, HOB, HTA, HTH, HTI, KAN, KES, KHA, KHU, KIM, KMI, KMO, KTD, KTH, LAC, LAI, LCH, LDH, LIM, LKI, LTN, MAD, NAP, NBK, NCH, NDN, NDO, NDS, NGD, NGG, NGI, NGQ, NGT, NLB, NSA, NTM, NTR, PHL, PSM, PTD, PTH, QTH, TAA, TAH, TAK, TAM, THA, THD, THH, THK, THM, THN, THO, THT, TIM, TKY, TLA, TMI, TNT, TRL, TRP, TRT, TTI, VAM, VBA, VHA, VHO, VIH, VKH, VLA, VTI, VTU, YKI
Overview for groupsG13
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 8 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Lista startowa

NrNazwiskoFedGrKlub/miasto
1Nguyễn Ngọc Tường VyATHG13X. An Thành
2Vũ Huyền AnVTUG13X. Vĩnh Thuận
3Nghiêm Ngọc Khánh AnANHG13P. An Hải
4Bùi Bảo AnhHBIG13P. Hòa Bình
5Phùng Cát Bảo AnhNCHG13P. Nhị Chiểu
6Trần Bảo AnhVAMG13X. Vĩnh Am
7Bùi Phạm Diệp AnhNGGG13X. Nguyên Giáp
8Nguyễn Diệu AnhTHHG13P. Thiên Hương
9Cao Hà AnhGLOG13X. Gia Lộc
10Nguyễn Hoàng Hà AnhTNTG13P. Trần Nhân Tông
11Đặng Hiền AnhGVIG13P. Gia Viên
12Hoàng Minh AnhKMOG13P. Kinh Môn
13Nguyễn Ngọc AnhTLAG13X. Tiên Lãng
14Ngô Phương AnhKHAG13X. Kiến Hải
15Nguyễn Thị Phương AnhTTIG13X. Tuệ Tĩnh
16Phùng Phương AnhANLG13X. An Lão
17Lê Tú Anh (D)NDSG13P. Nam Đồ Sơn
18Lê Tú Anh (T)TIMG13X. Tiên Minh
19Nguyễn Tuệ AnhPTDG13P. Thành Đông
20Trần Lê Thảo AnhLDHG13P. Lê Đại Hành
21Hoàng Thuỳ AnhHHUG13X. Hải Hưng
22Nguyễn Thị Vân AnhTAHG13P. Tân Hưng
23Ngô Ngọc BíchTHMG13X. Thanh Miện
24Vũ Bảo ChâuTMIG13P. Tứ Minh
25Vũ Nguyễn Bảo ChiTHOG13X. Thượng Hồng
26Phạm Kim ChiVBAG13X. Vĩnh Bảo
27Phan Ngọc ChiHOBG13P. Hồng Bàng
28Nguyễn Kiều DiễmBDAG13P. Bạch Đằng
29Đặng Vũ Ngọc DiệpTHKG13P. Thạch Khôi
30Nguyễn Ngọc DiệpANPG13P. An Phong
31Phạm Ngọc DiệpGPHG13X. Gia Phúc
32Văn Ngọc DiệpNDOG13P. Nam Đồng
33Vũ Hoàng DiệuTHTG13X. Thái Tân
34Đinh Thị Mỹ DuyênNTRG13P. Nam Triệu
35Nguyễn Thùy DươngCVAG13P. Chu Văn An
36Phạm Thùy DươngVHAG13X. Vĩnh Hải
37Phạm Thị Ngọc HàHDOG13X. Hà Đông
38Đỗ Nga HạnhCLIG13P. Chí Linh
39Đào Gia HânNAPG13X. Nam An Phụ
40Vũ Gia HânKMIG13X. Kiến Minh
41Đoàn Ngọc HânHBAG13X. Hà Bắc
42Lê Ngọc HânVKHG13X. Việt Khê
43Lương Vũ Ngọc HânCHHG13X. Chấn Hưng
44Mai Ngọc HânHTHG13X. Hùng Thắng
45Phạm Ngọc HânTAAG13X. Tân An
46Trịnh Ngọc HânLIMG13P. Lê Ích Mộc
47Nguyễn Khánh Huyền (H)HDUG13P. Hải Dương
48Nguyễn Khánh Huyền (K)KANG13P. Kiến An
49Nguyễn Khánh Huyền (V)VIHG13X. Vĩnh Hòa
50Phạm Khánh HuyềnTHNG13P. Thủy Nguyên
51Trần Nguyễn Mỹ HươngTRPG13X. Trần Phú
52Đỗ Vân KhánhKESG13X. Kẻ Sặt
53Trịnh Ngọc Minh KhuêHTIG13X. Hợp Tiến
54Nguyễn Ngọc Tường LamPSMG13P. Phạm Sư Mạnh
55Phạm Thanh Tuệ LâmNGTG13P. Nguyễn Trãi
56Đào Khánh LinhNGQG13P. Ngô Quyền
57Nguyễn Khánh Linh (B)BAPG13P. Bắc An Phụ
58Nguyễn Khánh Linh (H)HTAG13X. Hà Tây
59Bùi Ngọc LinhLCHG13P. Lê Chân
60Phạm Tuệ LinhPTHG13X. Phú Thái
61Đinh Thảo LinhDSOG13P. Đồ Sơn
62Vũ Thùy LinhTHAG13X. Thanh Hà
63Hoàng Ngọc MaiQTHG13X. Quyết Thắng
64Tăng Thị Thanh MaiDASG13X. Đại Sơn
65Phạm Hồng MinhTHDG13P. Trần Hưng Đạo
66Vũ Tuệ MinhNGDG13X. Nghi Dương
67Trần Diễm MyBTMG13X. Bắc Thanh Miện
68Bùi Hà MyHCHG13X. Hồng Châu
69Vũ Huyền MyANBG13P. An Biên
70Nguyễn Ngọc Thảo MyANDG13P. An Dương
71Trịnh Nguyễn Thiện MỹDKIG13P. Dương Kinh
72Vũ Thị Kim NgânTRTG13X. Trường Tân
73Nguyễn Ngọc Tuệ NgânHOAG13P. Hồng An
74Nguyễn Bảo NgọcLACG13X. Lạc Phượng
75Vũ Thị Bảo NgọcCAGG13X. Cẩm Giang
76Vũ Khánh NgọcVTIG13X. Vĩnh Thịnh
77Lê Minh NgọcNLBG13X. Nguyễn Lương Bằng
78Trần Phương Thảo NguyênTRLG13P. Trần Liễu
79Cao Thị Minh NguyệtNDNG13P. Nguyễn Đại Năng
80Bùi Thị Phương NhiLAIG13X. Lai Khê
81Phạm Ngọc Thảo NhiKIMG13X. Kim Thành
82Phạm An NhiênTAMG13X. Tân Minh
83Đinh An Nhã PhươngVHOG13P. Việt Hòa
84Phạm Nhật PhươngDHAG13P. Đông Hải
85Phạm Thu PhươngBGIG13X. Bình Giang
86Trần Thị Phương ThảoAPHG13X. An Phú
87Vũ Đỗ Thanh ThảoNTMG13X. Nam Thanh Miện
88Vũ Thị ThuDANG13X. Đường An
89Phạm Nguyễn Diễm ThưTAKG13X. Tân Kỳ
90Phạm Minh Thư (L)LKIG13P. Lưu Kiếm
91Phạm Minh Thư (P)PHLG13P. Phù Liễn
92Nguyễn Thanh ThưMADG13X. Mao Điền
93Phạm Hải TràLTNG13P. Lê Thanh Nghị
94Nguyễn Hương TràAQUG13P. Ái Quốc
95Quách Mộc TràKTDG13X. Khúc Thừa Dụ
96Nguyễn Thảo Minh TrangCMIG13X. Chí Minh
97Phạm Bảo TrâmANQG13X. An Quang
98Tăng Ngọc TrâmHNAG13X. Hà Nam
99Phạm Nguyễn Quỳnh TrâmTKYG13X. Tứ Kỳ
100Nguyễn Bảo UyênCGIG13X. Cẩm Giàng
101Phạm Tố UyênNSAG13X. Nam Sách
102Nguyễn Khánh VyKHUG13X. Kiến Hưng
103Nguyễn Tường VyHANG13P. Hải An
104Nguyễn Hải Yến (N)NGIG13X. Ninh Giang
105Nguyễn Hải Yến (V)VLAG13X. Vĩnh Lại