Nam lớp 4, 5

Giải Cờ vua học sinh Tiểu học, THCS Thành phố Hải Phòng năm học 2025-2026 - Nam lớp 4, 5

Организатор(и)Sở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
ФедерацияVietnam ( VIE )
Директор на турнираSở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
Главен съдияCLB Blue Horse
СъдияBùi Trọng Hào (SĐT: 038.7777.956)
Bedenkzeit (Rapid)10 phút mỗi bên
МястоTrung tâm HL & TDTT Thành phố Hải Phòng, 1 Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị
Number of rounds8
Tournament typeШвейцарска система
Rating calculation -
Дата2026/01/12 до 2026/01/13
Рейтинг-Ø / Average age2079 / 11
Програма за жребияSwiss-Manager от Heinz HerzogSwiss-Manager турнирен файл

Последно обновяване13.01.2026 05:11:35, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse

Турнирна селекцияB13, B45, B67, B89
G13, G45, G67, G89
Параметрична селекция без данни за турнира, Link tournament to the tournament calendar
Преглед на отборANB, AND, ANH, ANK, ANL, ANP, ANQ, APH, AQU, ATH, ATR, BAP, BDA, BGI, BTM, CAG, CAT, CGI, CHH, CLI, CMI, CVA, DAN, DAS, DHA, DKI, DSO, GLO, GPH, GVI, HAN, HBA, HBI, HCH, HDA, HDO, HDU, HHU, HNA, HOA, HOB, HTA, HTH, HTI, KAN, KES, KHA, KHU, KIM, KMI, KMO, KTD, KTH, LAC, LAI, LCH, LDH, LIM, LKI, LTN, MAD, NAP, NBK, NCH, NDN, NDO, NDS, NGD, NGG, NGI, NGQ, NGT, NLB, NSA, NTM, NTR, PHL, PSM, PTD, PTH, QTH, TAA, TAH, TAK, TAM, THA, THD, THH, THK, THM, THN, THO, THT, TIM, TKY, TLA, TMI, TNT, TRL, TRP, TRT, TTI, VAM, VBA, VHA, VHO, VIH, VKH, VLA, VTI, VTU, YKI
Overview for groupsB45
СписъциСтартов лист, Азбучен стартов лист, Федерация-, Партии- и Звания-статистики, Alphabetical list all groups, Дата и час на кръговете
Подробно класиране след кръг 4, Движение по кръгове
Двойки по дъскиКр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5/8 , извън жребия
Класиране следКр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4
Топ 5 играчи, Общи статистики, статистика по медали
Excel и PrintЕкспорт в Excel (.xlsx), Експорт в PDF-файл, QR-Codes
Search for player Търси

Стартов лист

No.NameФЕДГрКлуб/Град
1Phạm Bảo AnHOAB45P. Hồng An
2Nhữ Hải AnTHOB45X. Thượng Hồng
3Vũ Minh AnTHAB45X. Thanh Hà
4Cao Trường AnNBKB45X. Nguyễn Bỉnh Khiêm
5Lê Trường AnNCHB45P. Nhị Chiểu
6Nguyễn Đỗ Duy AnhANKB45X. An Khánh
7Trần Đức AnhNGIB45X. Ninh Giang
8Bùi Việt AnhNGGB45X. Nguyên Giáp
9Vũ Việt BáchHANB45P. Hải An
10Đinh Gia BảoVHOB45P. Việt Hòa
11Nguyễn Gia BảoANQB45X. An Quang
12Phạm Gia BảoLKIB45P. Lưu Kiếm
13Trần Thái BảoDHAB45P. Đông Hải
14Đinh Thế BảoHHUB45X. Hải Hưng
15Bùi Hữu BằngHNAB45X. Hà Nam
16Hồ Đức BìnhTHKB45P. Thạch Khôi
17Phạm Đức BìnhGVIB45P. Gia Viên
18Nguyễn Tuấn DũngHCHB45X. Hồng Châu
19Nguyễn Văn DuyCGIB45X. Cẩm Giàng
20Vũ Đăng DươngTRPB45X. Trần Phú
21Đào Trọng ĐạiHTHB45X. Hùng Thắng
22Đinh Hữu Phú ĐạtNTRB45P. Nam Triệu
23Nguyễn Tiến Đạt (B)BAPB45P. Bắc An Phụ
24Nguyễn Tiến Đạt (V)VKHB45X. Việt Khê
25Đặng Nguyễn Hải ĐăngLIMB45P. Lê Ích Mộc
26Đoàn Hải ĐăngPHLB45P. Phù Liễn
27Nguyễn Hoàng Hải ĐăngNDOB45P. Nam Đồng
28Nguyễn Hữu Hải ĐăngCAGB45X. Cẩm Giang
29Nguyễn Minh ĐăngGLOB45X. Gia Lộc
30Nguyễn Anh ĐứcKMIB45X. Kiến Minh
31Đào Minh ĐứcNAPB45X. Nam An Phụ
32Nguyễn Minh ĐứcTMIB45P. Tứ Minh
33Tạ Minh ĐứcHOBB45P. Hồng Bàng
34Trần Minh ĐứcNDNB45P. Nguyễn Đại Năng
35Trần Trung ĐứcDASB45X. Đại Sơn
36Đặng Gia HàoBGIB45X. Bình Giang
37Phạm Minh HânVHAB45X. Vĩnh Hải
38Đào Vũ Trung HiếuTHNB45P. Thủy Nguyên
39Phạm Huy HoàngNTMB45X. Nam Thanh Miện
40Nguyễn Lâm HoàngAQUB45P. Ái Quốc
41Vũ Ngô Song HùngKESB45X. Kẻ Sặt
42Nguyễn Thắng HùngPSMB45P. Phạm Sư Mạnh
43Hoàng Đình HuyTAMB45X. Tân Minh
44Bùi Gia HuyBTMB45X. Bắc Thanh Miện
45Ngô Gia HưngPTHB45X. Phú Thái
46Lê Trung KiênDANB45X. Đường An
47Nguyễn Trung KiênCHHB45X. Chấn Hưng
48Phạm Tuấn KiệtTNTB45P. Trần Nhân Tông
49Phạm Đức KhangVTIB45X. Vĩnh Thịnh
50Trương Ngọc KhangKIMB45X. Kim Thành
51Chu Tuấn KhanhNGTB45P. Nguyễn Trãi
52Ngô Anh Khoa (A)ANHB45P. An Hải
53Ngô Anh Khoa (T)TAAB45X. Tân An
54Vũ Đăng KhoaANLB45X. An Lão
55Đào Nguyên KhôiCATB45Đk. Cát Hải
56Phạm Hải LâmATHB45X. An Thành
57Phạm Đình Hoàng LâmYKIB45X. Yết Kiêu
58Bùi Hà Phú LâmVAMB45X. Vĩnh Am
59Phạm Huy LongHDUB45P. Hải Dương
60Nguyễn Thanh LongCMIB45X. Chí Minh
61Nguyễn Việt LongTAHB45P. Tân Hưng
62Phùng Bình MinhTRTB45X. Trường Tân
63Nguyễn Đức MinhANPB45P. An Phong
64Phạm Đức MinhNSAB45X. Nam Sách
65Đoàn Gia MinhCLIB45P. Chí Linh
66Đỗ Gia MinhDKIB45P. Dương Kinh
67Phạm Khởi MinhKMOB45P. Kinh Môn
68Nguyễn Nhật MinhKTDB45X. Khúc Thừa Dụ
69Lâm Quang MinhLACB45X. Lạc Phượng
70Đặng Tấn MinhNDSB45P. Nam Đồ Sơn
71Dương Tiến MinhNGQB45P. Ngô Quyền
72Phạm Bảo NamQTHB45X. Quyết Thắng
73Nguyễn Hải NamHDOB45X. Hà Đông
74Vũ Hoàng NamKHAB45X. Kiến Hải
75Bùi Phước Nhật NamBDAB45P. Bạch Đằng
76Nguyễn Nhật Nam (C)CVAB45P. Chu Văn An
77Nguyễn Nhật Nam (N)NLBB45X. Nguyễn Lương Bằng
78Nguyễn Đình Tiến ĐạtHDAB45P. Hưng Đạo
79Đặng Duy NghĩaVIHB45X. Vĩnh Hòa
80Nguyễn Duy NghĩaKHUB45X. Kiến Hưng
81Trần Quốc Đại NghĩaHBIB45P. Hòa Bình
82Đồng Xuân Trí NghĩaTHHB45P. Thiên Hương
83Nguyễn Văn NguyênLAIB45X. Lai Khê
84Nguyễn Thiện NhânVLAB45X. Vĩnh Lại
85Vũ Đình Thành PhátMADB45X. Mao Điền
86Vũ Đình PhongTHTB45X. Thái Tân
87Phạm Hải PhongLCHB45P. Lê Chân
88Nguyễn Đức PhúAPHB45X. An Phú
89Nguyễn Hoàng PhúTRLB45P. Trần Liễu
90Nguyễn Như Bảo PhúcGPHB45X. Gia Phúc
91Trịnh Đình PhúcLTNB45P. Lê Thanh Nghị
92Phạm Hoàng PhúcANDB45P. An Dương
93Đỗ Minh PhúcPTDB45P. Thành Đông
94Đinh Xuân PhúcDSOB45P. Đồ Sơn
95Mạc Đăng QuangLDHB45P. Lê Đại Hành
96Phạm Đăng QuangANBB45P. An Biên
97Ngô Minh QuangVTUB45X. Vĩnh Thuận
98Vũ Đức QuânVBAB45X. Vĩnh Bảo
99Nguyễn Quang SángTTIB45X. Tuệ Tĩnh
100Đàm Nhật SơnTKYB45X. Tứ Kỳ
101Ngô Thái SơnTHMB45X. Thanh Miện
102Phạm Thanh SơnNGDB45X. Nghi Dương
103Phạm Minh TuệKTHB45X. Kiến Thụy
104Trần Hoàng TùngHBAB45X. Hà Bắc
105Phạm Xuân TùngTIMB45X. Tiên Minh
106Nguyễn Minh ThànhKANB45P. Kiến An
107Hoàng Công ThắngTHDB45P. Trần Hưng Đạo
108Nguyễn Đức ThắngHTAB45X. Hà Tây
109Nguyễn Minh TríATRB45X. An Trường
110Nguyễn Đăng TrungHTIB45X. Hợp Tiến
111Nguyễn Anh ViệtTLAB45X. Tiên Lãng
112Đặng Quang VinhTAKB45X. Tân Kỳ