LỊCH THI ĐẤU:
*Cờ Nhanh: 10 phút + 3 giây
+ Chủ nhật, 11/01/2026:
- 8:00 - 11:30 : Ván 1-5
- 14:00 - 17:00 : Ván 6-7
- Bế mạc trao thưởng

Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Nhanh : Nữ lớp 4,5

Последнее обновление11.01.2026 02:51:10, Автор/Последняя загрузка: Cờ Vua Miền Trung

Выбор турнираCờ Tiêu chuẩn : Nam lớp 1,2,3, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89, Nam mầm non
Cờ Tiêu chuẩn : Nữ lớp 123, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9, Nữ mầm non
Cờ Nhanh : Nam lớp 123, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89
Cờ Nhanh : Nữ lớp 1,2,3, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9
Выбор параметров Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь
КомандыCNH, CTU, CVA, DBL, DBP, DDT, DST, DTD, HDI, HDU, HHT, HLU, HMA, HNG, HNH, HON, HTK, LQS, LTH, LVT, MDO, NBN, NCH, , NDC, NDH, NTM, NTR, NTT, PDP, PLA, SKY, TCV, THO, TTI, TVY
СпискиСтартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание
Положение после тура 1, Стартовая таблица участников
Пары по доскамТур1, Тур2/7 , без пары
Положение послеТур1
Excel и ПечатьЭкспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes

Обзор игроков для TVY

Ст.ном.ИмяФЕД.1234ОчкиСт.номГруппа
29Huỳnh Ngọc Minh KhôiTVY111142Nam mầm non
30Trần Văn BảoTVY½0011,525Nam mầm non
28Cao Ngô Bảo ChâuTVY½1½½2,513Nữ mầm non

Пары следудующего тура для TVY

ТурBo.Ном.ИмяФЕДОчки РезультатОчки ИмяФЕДНом.
5133Hồ Phạm Quang Thịnh HMA4 4 Huỳnh Ngọc Minh Khôi TVY29
51312Nguyễn Hoàng Long HDU Trần Văn Bảo TVY30
5728Cao Ngô Bảo Châu TVY 2 Hoàng Bảo Ngọc HDU10

Результаты последнего тура для TVY

ТурBo.Ном.ИмяФЕДОчки РезультатОчки ИмяФЕДНом.
4129Huỳnh Ngọc Minh Khôi TVY3 1 - 03 Văn Tấn Khôi HMA32
41630Trần Văn Bảo TVY½ 1 - 01 Võ Phúc Khang TTI26
456Lê Phan Nguyên Đan CTU2 ½ - ½2 Cao Ngô Bảo Châu TVY28

Подробности игрока для TVY

ТурСт.ном.ИмяФЕД.ОчкиРез.
Huỳnh Ngọc Minh Khôi 1972 TVY Rp:2788 Очки 4
112Nguyễn Hoàng LongHDU1,5w 1
26Lê Trần Duy KhoaCTU2s 1
31Lê Nhật MinhCNH2s 1
432Văn Tấn KhôiHMA3w 1
533Hồ Phạm Quang ThịnhHMA4s
Trần Văn Bảo 1971 TVY Rp:1891 Очки 1,5
113Nguyễn Minh HiếuMDO2,5s ½
233Hồ Phạm Quang ThịnhHMA4w 0
319Nguyễn Văn Bảo NamPLA1,5s 0
426Võ Phúc KhangTTI1w 1
512Nguyễn Hoàng LongHDU1,5s
Cao Ngô Bảo Châu 1973 TVY Rp:2083 Очки 2,5
114Hồ Nguyễn Hồng PhúcMDO1,5w ½
24Trần Nguyễn Minh TrangCNH1s 1
329Trần Huyền MyHMA3w ½
46Lê Phan Nguyên ĐanCTU2,5s ½
510Hoàng Bảo NgọcHDU2w