LỊCH THI ĐẤU: *Cờ Nhanh: 10 phút + 3 giây + Chủ nhật, 11/01/2026: - 8:00 - 11:30 : Ván 1-5 - 14:00 - 17:00 : Ván 6-7 - Bế mạc trao thưởngGiải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Nhanh : Nữ lớp 4,5 Последнее обновление08.01.2026 10:30:21, Автор/Последняя загрузка: Cờ Vua Miền Trung
| Выбор турнира | Cờ Tiêu chuẩn : Nam lớp 1,2,3, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89, Nam mầm non Cờ Tiêu chuẩn : Nữ lớp 123, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9, Nữ mầm non Cờ Nhanh : Nam lớp 123, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89 Cờ Nhanh : Nữ lớp 1,2,3, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9 |
| Выбор параметров | Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь |
| Команды | CNH, CTU, CVA, DBL, DBP, DDT, DST, DTD, HDI, HDU, HHT, HLU, HMA, HNG, HNH, HTK, LQS, LTH, LVT, MDO, NBN, NCH, NĐ, NDC, NDH, NTM, NTR, NTT, PDP, PLA, SKY, TCV, THO, TTI, TVY |
| Списки | Стартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание |
| Пары по доскам | Тур1/7 , без пары |
| Excel и Печать | Экспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes |
Обзор игроков для CVA
| Ст.ном. | | Имя | ФЕД. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Очки | Ст.ном | Группа |
| 1 | | Đặng Minh Vương | CVA | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 5,5 | 2 | Nam lớp 67 |
| 2 | | Lê Phúc An | CVA | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 3,5 | 10 | Nam lớp 67 |
| 1 | | Lê Vân Phong | CVA | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3,5 | 10 | Nam lớp 89 |
| 2 | | Trần Nguyễn Quốc Thanh | CVA | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 | Nam lớp 89 |
| 1 | | Nguyễn Thị Thanh Huyền | CVA | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | Nữ lớp 67 |
| 2 | | Trần Phạm Gia Ngân | CVA | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | Nữ lớp 67 |
| 1 | | Hoàng Ngọc Tâm Anh | CVA | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 5,5 | 2 | Nữ lớp 8,9 |
| 2 | | Hoàng Ngọc Tâm Uyên | CVA | 1 | 1 | ½ | ½ | 0 | ½ | 1 | 4,5 | 5 | Nữ lớp 8,9 |
| 1 | | Đặng Minh Vương | CVA | | | | | | | | 0 | 1 | Nam lớp 67 |
| 2 | | Nguyễn Trần Minh Luân | CVA | | | | | | | | 0 | 2 | Nam lớp 67 |
| 1 | | Lê Vân Phong | CVA | | | | | | | | 0 | 1 | Nam lớp 89 |
| 2 | | Trần Nguyễn Quốc Thanh | CVA | | | | | | | | 0 | 2 | Nam lớp 89 |
| 1 | | Nguyễn Thị Thanh Huyền | CVA | | | | | | | | 0 | 1 | Nữ lớp 67 |
| 2 | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | CVA | | | | | | | | 0 | 2 | Nữ lớp 67 |
| 1 | | Hoàng Ngọc Tâm Anh | CVA | | | | | | | | 0 | 1 | Nữ lớp 8,9 |
| 2 | | Hoàng Ngọc Tâm Uyên | CVA | | | | | | | | 0 | 2 | Nữ lớp 8,9 |
Пары следудующего тура для CVA
Результаты последнего тура для CVA
Подробности игрока для CVA
| Тур | Ст.ном. | | Имя | ФЕД. | Очки | Рез. |
| Đặng Minh Vương 2000 CVA Rp:2219 Очки 5,5 |
| 1 | 11 | | Mai Thiện Nhân | NCH | 4 | w 1 | | 2 | 13 | | Võ Trung Hưng | NDH | 4 | s 1 | | 3 | 9 | | Trần Minh Bảo | LTH | 7 | w 0 | | 4 | 12 | | Lê Doãn Nhân Hiếu | NCH | 4 | s 1 | | 5 | 10 | | Võ Đức Trí | LTH | 3,5 | s 1 | | 6 | 7 | | Lê Văn Minh Khoa | HTK | 5,5 | w ½ | | 7 | 20 | | Đặng Công Thái Bảo | PDP | 4,5 | s 1 | | Lê Phúc An 1999 CVA Rp:1933 Очки 3,5 |
| 1 | 12 | | Lê Doãn Nhân Hiếu | NCH | 4 | s 0 | | 2 | 20 | | Đặng Công Thái Bảo | PDP | 4,5 | w 0 | | 3 | - | | bye | - | - | - 1 |
| 4 | 14 | | Trương Lê Phát | NDH | 3,5 | w ½ | | 5 | 5 | | Cao Chí Thiện | HDI | 2,5 | s 1 | | 6 | 10 | | Võ Đức Trí | LTH | 3,5 | s 0 | | 7 | 4 | | Nguyễn Ngọc Duy | DDT | 1,5 | w 1 | | Lê Vân Phong 2000 CVA Rp:1991 Очки 3,5 |
| 1 | 11 | | Nguyễn Đức Hiếu | NCH | 3,5 | w ½ | | 2 | 19 | | Lê Thành Ý | PDP | 4,5 | s 1 | | 3 | 7 | | Trần Văn Huy | HTK | 4,5 | w 0 | | 4 | 13 | | Lê Đức Khanh | NDH | 4 | s 0 | | 5 | 6 | | Phan Tấn Vinh | HDI | 2,5 | w 1 | | 6 | 8 | | Võ Minh Nhân | HTK | 4,5 | s 0 | | 7 | 4 | | Lê Minh Khôi | DDT | 3 | w 1 | | Trần Nguyễn Quốc Thanh 1999 CVA Rp:2039 Очки 4 |
| 1 | 12 | | Trần Hoàng Quân | NCH | 2 | s 1 | | 2 | 13 | | Lê Đức Khanh | NDH | 4 | w 1 | | 3 | 8 | | Võ Minh Nhân | HTK | 4,5 | s 1 | | 4 | 15 | | Trương Quốc Đại Việt | NTM | 6 | w 0 | | 5 | 20 | | Phùng Văn Tấn Điền | PDP | 5,5 | s 0 | | 6 | 9 | | Bạch Ngọc Bảo Sang | LTH | 4 | w 1 | | 7 | 7 | | Trần Văn Huy | HTK | 4,5 | s 0 | | Nguyễn Thị Thanh Huyền 2000 CVA Rp:1991 Очки 4 |
| 1 | 10 | | Trần Lưu Bảo An | NCH | 3 | w 1 | | 2 | 8 | | Phạm Thị Ngọc Minh | LTH | 3 | s 1 | | 3 | 14 | | Ngô Huỳnh Bảo Hân | NTM | 6 | w 0 | | 4 | 6 | | Nguyễn Hồng Nhã An | HTK | 6,5 | s 0 | | 5 | 19 | | Lê Hồng Minh Nhật | PDP | 4,5 | w 0 | | 6 | - | | bye | - | - | - 1 |
| 7 | 4 | | Nguyễn Trần Gia Linh | HDI | 3 | s 1 | | Trần Phạm Gia Ngân 1999 CVA Rp:2149 Очки 5 |
| 1 | 11 | | Lưu Trúc Linh | NCH | 4 | s 1 | | 2 | 7 | | Ngô Nguyễn Bảo Hân | HTK | 5 | w 0 | | 3 | 18 | | Đỗ Ngọc Diễm Phương | PDP | 4 | s 1 | | 4 | 9 | | Trương Nguyễn Thanh Hà | LTH | 2 | w 1 | | 5 | 12 | | Trang Kim Ngân | NDH | 4 | s 1 | | 6 | 6 | | Nguyễn Hồng Nhã An | HTK | 6,5 | w 0 | | 7 | 10 | | Trần Lưu Bảo An | NCH | 3 | s 1 | | Hoàng Ngọc Tâm Anh 2000 CVA Rp:2222 Очки 5,5 |
| 1 | 10 | | Lê Hương Giang | NCH | 6 | w 0 | | 2 | 12 | | Dương Thị Gia Linh | NDH | 1 | s 1 | | 3 | 9 | | Nguyễn Thị Thùy Trâm | LTH | 3,5 | s 1 | | 4 | 7 | | Huỳnh Ngọc Hiền Như | HTK | 4 | w 1 | | 5 | 3 | | Hồ Hoàng Linh | DDT | 4 | s 1 | | 6 | 8 | | Phạm Quý Minh Khuê | HTK | 5 | w 1 | | 7 | 14 | | Hoàng Lê Khánh Huyền | NTM | 4,5 | s ½ | | Hoàng Ngọc Tâm Uyên 1999 CVA Rp:2092 Очки 4,5 |
| 1 | 11 | | Nguyễn Thị Bảo Dung | NCH | 3,5 | s 1 | | 2 | 13 | | Dương Nguyễn Khánh Vy | NDH | 2 | w 1 | | 3 | 10 | | Lê Hương Giang | NCH | 6 | s ½ | | 4 | 14 | | Hoàng Lê Khánh Huyền | NTM | 4,5 | w ½ | | 5 | 8 | | Phạm Quý Minh Khuê | HTK | 5 | s 0 | | 6 | 15 | | Huỳnh Thị Tâm An | NTM | 3,5 | w ½ | | 7 | 9 | | Nguyễn Thị Thùy Trâm | LTH | 3,5 | s 1 | | Đặng Minh Vương 2000 CVA Очки 0 |
| 1 | 11 | | Mai Thiện Nhân | NCH | 0 | w | | Nguyễn Trần Minh Luân 1999 CVA Очки 0 |
| 1 | 12 | | Lê Doãn Nhân Hiếu | NCH | 0 | s | | Lê Vân Phong 2000 CVA Очки 0 |
| 1 | 11 | | Nguyễn Đức Hiếu | NCH | 0 | w | | Trần Nguyễn Quốc Thanh 1999 CVA Очки 0 |
| 1 | 12 | | Vũ Minh Tuấn | NCH | 0 | s | | Nguyễn Thị Thanh Huyền 2000 CVA Очки 0 |
| 1 | 10 | | Trần Lưu Bảo An | NCH | 0 | w | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1999 CVA Очки 0 |
| 1 | 11 | | Lưu Trúc Linh | NCH | 0 | s | | Hoàng Ngọc Tâm Anh 2000 CVA Очки 0 |
| 1 | 11 | | Lê Hương Giang | NCH | 0 | w | | Hoàng Ngọc Tâm Uyên 1999 CVA Очки 0 |
| 1 | 12 | | Vũ Trà My | NCH | 0 | s |
|
|
|
|