LỊCH THI ĐẤU: *Cờ Tiêu chuẩn: 30 phút + 5 giây + Thứ sáu, 9/01/2026: - 14:00 - 17:30 : Ván 1-3 + Thứ Bảy, 10/01/2026: - 8:00 - 11:00 : Ván 4-5 - 14:00 - 17:00 : Ván 6-7Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nữ lớp 4,5 Останнє оновлення10.01.2026 03:16:42, Автор /Останнє завантаження: Cờ Vua Miền Trung
| Вибір турніру | Cờ Tiêu chuẩn : Nam lớp 1,2,3, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89, Nam mầm non Cờ Tiêu chuẩn : Nữ lớp 123, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9, Nữ mầm non Cờ Nhanh : Nam lớp 123, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89 Cờ Nhanh : Nữ lớp 1,2,3, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9 |
| Вибір параметрів | Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар |
| Огляд команди | CNH, CTU, CVA, DBL, DBP, DDT, DST, DTD, HDI, HDU, HHT, HLU, HMA, HNG, HNH, HTK, LQS, LTH, LVT, MDO, NBN, NCH, NĐ, NDC, NDH, NTM, NTR, NTT, PDP, PLA, SKY, TCV, THO, TTI, TVY |
| Списки | Стартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад |
| Положення після 4 туру, Стартова таблиця |
| Пари по дошках | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5/7 , без пар |
| Положення після | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4 |
| Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. |
| 1 | | Dương, Ngọc Bảo Khanh | | DBL |
| 2 | | Trần, Nhã Bảo Uyên | | DBL |
| 3 | | Lê, An Nhiên | | DBP |
| 4 | | Trần, Nguyễn Đan Thư | | DBP |
| 5 | | Phan, Quý Ngọc | | DST |
| 6 | | Hồ, Phạm Bảo Ngân | | DST |
| 7 | | Lê, Đỗ Phương Thư | | DTD |
| 8 | | Võ, Thùy Oanh | | DTD |
| 9 | | Phan, Bảo Trân | | HHT |
| 10 | | Nguyễn, Thị Quỳnh Anh | | HHT |
| 11 | | Đinh, Lê Khánh Chi | | HLU |
| 12 | | Ngô, Ngọc Anh Thư | | HLU |
| 13 | | Trần, Thanh An | | HNH |
| 14 | | Lê, Đặng Tuệ An | | HNH |
| 15 | | Đinh, Hoàng Phương Linh | | LQS |
| 16 | | Mai, Xuân Trang | | LQS |
| 17 | | Trần, Gia Hân | | LVT |
| 18 | | Hoàng, Nguyễn Bảo Uyên | | LVT |
| 19 | | Lê, Thiên Ý | | NBN |
| 20 | | Đoàn, Thị Mai Loan | | NBN |
| 21 | | Nguyễn , Thiện Nhân | | NDC |
| 22 | | Nguyễn, Hoài An | | NDC |
| 23 | | Mai, Xuân Minh | | NTT |
| 24 | | Huỳnh, Ngọc Gia Phúc | | TCV |
| 25 | | Đặng, Hoàng Gia Linh | | TCV |
| 26 | | Lê, Nhật Bảo An | | SKY |
| 27 | | Trần, Nguyễn Minh Phúc | | SKY |
|
|
|
|