LỊCH THI ĐẤU:
*Cờ Tiêu chuẩn: 30 phút + 5 giây
+ Thứ sáu, 9/01/2026:
- 14:00 - 17:30 : Ván 1-3
+ Thứ Bảy, 10/01/2026:
- 8:00 - 11:00 : Ván 4-5
- 14:00 - 17:00 : Ván 6-7

Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nữ lớp 4,5

Останнє оновлення10.01.2026 10:11:34, Автор /Останнє завантаження: Cờ Vua Miền Trung

Вибір турніруCờ Tiêu chuẩn : Nam lớp 1,2,3, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89, Nam mầm non
Cờ Tiêu chuẩn : Nữ lớp 123, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9, Nữ mầm non
Cờ Nhanh : Nam lớp 123, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89
Cờ Nhanh : Nữ lớp 1,2,3, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9
Вибір параметрів Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд командиCNH, CTU, CVA, DBL, DBP, DDT, DST, DTD, HDI, HDU, HHT, HLU, HMA, HNG, HNH, HTK, LQS, LTH, LVT, MDO, NBN, NCH, , NDC, NDH, NTM, NTR, NTT, PDP, PLA, SKY, TCV, THO, TTI, TVY
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 7 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7/7 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes

Огляд гравців для NTM

Ст.номІм'яФЕД.1234567ОчкиСт.номГрупа
15Nguyễn Huỳnh Minh ThiênNTM1010001314Nam lớp 67
16Võ Anh HàoNTM0100010217Nam lớp 67
15Trương Quốc Đại ViệtNTM11111½½61Nam lớp 89
16Phan Bảo DuyNTM100011149Nam lớp 89
14Ngô Huỳnh Bảo Hân NTM111101162Nữ lớp 67
15Đoàn Phan Bảo ChâuNTM0001½113,510Nữ lớp 67
14Hoàng Lê Khánh HuyềnNTM11½½01½4,54Nữ lớp 8,9
15Huỳnh Thị Tâm AnNTM10011½03,511Nữ lớp 8,9
15Nguyễn Huỳnh Minh ThiênNTM015Nam lớp 67
16Võ Anh HàoNTM016Nam lớp 67
15Trương Quốc Đại ViệtNTM015Nam lớp 89
16Phan Bảo DuyNTM016Nam lớp 89
14Ngô Huỳnh Bảo Hân NTM014Nữ lớp 67
15Đoàn Phan Bảo ChâuNTM015Nữ lớp 67
15Hoàng Lê Khánh HuyềnNTM015Nữ lớp 8,9
16Huỳnh Thị Tâm AnNTM016Nữ lớp 8,9

Результати останнього туру для NTM

ТурДош.Ном.Ім'яФЕДОчки РезультатОчки Ім'яФЕДНом.
7916Võ Anh Hào NTM2 0 - 1 Cao Chí Thiện HDI5
71015Nguyễn Huỳnh Minh Thiên NTM2 1 bye
7115Trương Quốc Đại Việt NTM ½ - ½4 Lê Thành Ý PDP19
775Thái Phước Lộc HDI 0 - 13 Phan Bảo Duy NTM16
7211Lưu Trúc Linh NCH4 0 - 15 Ngô Huỳnh Bảo Hân  NTM14
778Phạm Thị Ngọc Minh LTH3 0 - 1 Đoàn Phan Bảo Châu NTM15
7114Hoàng Lê Khánh Huyền NTM4 ½ - ½5 Hoàng Ngọc Tâm Anh CVA1
753Hồ Hoàng Linh DDT3 1 - 0 Huỳnh Thị Tâm An NTM15

Подробиці гравця для NTM

ТурСт.номІм'яФЕД.ОчкиРез.
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên 1986 NTM Rp:1866 Очки 3
15Cao Chí ThiệnHDI2,5s 1
27Lê Văn Minh KhoaHTK5,5w 0
314Trương Lê PhátNDH3,5s 1
410Võ Đức TríLTH3,5w 0
58Đoàn Tất ĐạtHTK4w 0
619Phạm Minh TriếtPDP3s 0
7-bye --- 1
Võ Anh Hào 1985 NTM Rp:1720 Очки 2
16Đinh Hà Duy PhướcHDI3w 0
24Nguyễn Ngọc DuyDDT1,5s 1
311Mai Thiện NhânNCH4w 0
48Đoàn Tất ĐạtHTK4s 0
514Trương Lê PhátNDH3,5s 0
6-bye --- 1
75Cao Chí ThiệnHDI2,5w 0
Trương Quốc Đại Việt 1986 NTM Rp:2301 Очки 6
15Thái Phước LộcHDI2,5s 1
27Trần Văn HuyHTK4,5w 1
34Lê Minh KhôiDDT3w 1
42Trần Nguyễn Quốc ThanhCVA4s 1
58Võ Minh NhânHTK4,5w 1
620Phùng Văn Tấn ĐiềnPDP5,5s ½
719Lê Thành ÝPDP4,5w ½
Phan Bảo Duy 1985 NTM Rp:2041 Очки 4
16Phan Tấn VinhHDI2,5w 1
24Lê Minh KhôiDDT3s 0
310Huỳnh Bảo NhânLTH3w 0
419Lê Thành ÝPDP4,5s 0
514Lê Quang HuyNDH1,5s 1
612Trần Hoàng QuânNCH2w 1
75Thái Phước LộcHDI2,5s 1
Ngô Huỳnh Bảo Hân  1987 NTM Rp:2305 Очки 6
15Trần Khánh PhụngHDI2s 1
23Phan Lê Minh KhuêDDT3w 1
31Nguyễn Thị Thanh HuyềnCVA4s 1
47Ngô Nguyễn Bảo HânHTK5w 1
56Nguyễn Hồng Nhã AnHTK6,5s 0
64Nguyễn Trần Gia LinhHDI3w 1
711Lưu Trúc LinhNCH4s 1
Đoàn Phan Bảo Châu 1986 NTM Rp:1935 Очки 3,5
16Nguyễn Hồng Nhã AnHTK6,5w 0
210Trần Lưu Bảo AnNCH3s 0
312Trang Kim NgânNDH4w 0
4-bye --- 1
516Nguyễn Thị Gia HânNTR3w ½
65Trần Khánh PhụngHDI2s 1
78Phạm Thị Ngọc MinhLTH3s 1
Hoàng Lê Khánh Huyền 1987 NTM Rp:2098 Очки 4,5
15Đỗ Phương DiễmHDI3,5s 1
27Huỳnh Ngọc Hiền NhưHTK4w 1
38Phạm Quý Minh KhuêHTK5w ½
42Hoàng Ngọc Tâm UyênCVA4,5s ½
510Lê Hương GiangNCH6s 0
63Hồ Hoàng LinhDDT4w 1
71Hoàng Ngọc Tâm AnhCVA5,5w ½
Huỳnh Thị Tâm An 1986 NTM Rp:1991 Очки 3,5
16Huỳnh Thị Bảo TrânHDI2,5w 1
218Phan Phước Bảo NgọcPDP3s 0
319Trần Nguyễn Phương UyênPDP4s 0
49Nguyễn Thị Thùy TrâmLTH3,5w 1
516Dương Nguyễn Quỳnh TrangNTR3w 1
62Hoàng Ngọc Tâm UyênCVA4,5s ½
73Hồ Hoàng LinhDDT4s 0
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên 1986 NTM Очки 0
15Cao Chí ThiệnHDI0s
Võ Anh Hào 1985 NTM Очки 0
16Đinh Hà Duy PhướcHDI0w
Trương Quốc Đại Việt 1986 NTM Очки 0
15Thái Phước LộcHDI0s
Phan Bảo Duy 1985 NTM Очки 0
16Phan Tấn VinhHDI0w
Ngô Huỳnh Bảo Hân  1987 NTM Очки 0
15Trần Khánh PhụngHDI0s
Đoàn Phan Bảo Châu 1986 NTM Очки 0
16Nguyễn Hồng Nhã AnHTK0w
Hoàng Lê Khánh Huyền 1986 NTM Очки 0
15Đỗ Phương DiễmHDI0s
Huỳnh Thị Tâm An 1985 NTM Очки 0
16Huỳnh Thị Bảo TrânHDI0w