LỊCH THI ĐẤU: *Cờ Tiêu chuẩn: 30 phút + 5 giây + Thứ sáu, 9/01/2026: - 14:00 - 17:30 : Ván 1-3 + Thứ Bảy, 10/01/2026: - 8:00 - 11:00 : Ván 4-5 - 14:00 - 17:00 : Ván 6-7Giải Cờ Vua TTHS, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng (2025-2026) - Cờ Chậm : Nam lớp 123 Последнее обновление10.01.2026 10:02:52, Автор/Последняя загрузка: Cờ Vua Miền Trung
| Выбор турнира | Cờ Tiêu chuẩn : Nam lớp 1, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89, Nam mầm non Cờ Tiêu chuẩn : Nữ lớp 123, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9, Nữ mầm non Cờ Nhanh : Nam lớp 123, Nam lớp 45, Nam lớp 67, Nam lớp 89 Cờ Nhanh : Nữ lớp 1,2,3, Nữ lớp 4,5, Nữ lớp 67, Nữ lớp 8,9 |
| Выбор параметров | Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь |
| Команды | CNH, CTU, CVA, DBL, DBP, DDT, DST, DTD, HDI, HDU, HHT, HLU, HMA, HNG, HNH, HON, HTK, LQS, LTH, LVT, MDO, NBN, NCH, NDC, NDH, NTM, NTR, NTT, PDP, PLA, SKY, TCV, THO, TTI, TVY |
| Списки | Стартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание |
| Итоговое положение после 7 туров, Стартовая таблица участников |
| Пары по доскам | Тур1, Тур2, Тур3, Тур4, Тур5, Тур6, Тур7/7 , без пары |
| Положение после | Тур1, Тур2, Тур3, Тур4, Тур5, Тур6, Тур7 |
| Excel и Печать | Экспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes |
Стартовый список
| Ном. | | Имя | код FIDE | ФЕД. |
| 1 | | Nguyễn, Huỳnh Bảo Minh | | DBL |
| 2 | | Nguyễn, Ngọc Phước Thiện | | DBL |
| 3 | | Lê, Nguyễn Bảo Khánh | | DBP |
| 4 | | Huỳnh, Hữu Gia Huy | | DBP |
| 5 | | Nguyễn, Nhật Vượng | | DST |
| 6 | | Trần, Tuấn Kiệt | | DST |
| 7 | | Nguyễn, Mạnh Quân | | DTD |
| 8 | | Trần, Tuấn Kiệt | | DTD |
| 9 | | Nguyễn, Thành Phát | | HHT |
| 10 | | Ngô, Lê Nguyên Lâm | | HHT |
| 11 | | Đặng, Anh Khoa | | HLU |
| 12 | | Đỗ, Nguyễn Hữu Bách | | HLU |
| 13 | | Hứa, An Tường | | HNG |
| 14 | | Chu, Quang Vũ | | HNH |
| 15 | | Tưởng, Trần Phúc An | | HNH |
| 16 | | Lê, Văn Minh Quang | | LQS |
| 17 | | Hồ, Tấn Hiếu | | LQS |
| 18 | | Trần, Tiễn Minh Quân | | LVT |
| 19 | | Nguyễn, Danh Minh Khôi | | LVT |
| 20 | | Nguyễn, Lân Hiếu | | NBN |
| 21 | | Nguyễn, Gia Khôi | | NBN |
| 22 | | Ông, Nhật Minh | | NDC |
| 23 | | Lê, Trần Minh Triết | | NDC |
| 24 | | Đặng, Trần Xuân Quân | | NTT |
| 25 | | Phan, Minh Khôi | | NTT |
| 26 | | Nguyễn, Văn Quang Minh | | TCV |
| 27 | | Võ, Văn Gia Bảo | | TCV |
| 28 | | Chu, Lê Thanh Phong | | SKY |
| 29 | | Nguyễn, Đình An Nhiên | | SKY |
|
|
|
|