Krajský přebor družstev starších žáků 2025/2026 Cập nhật ngày: 07.01.2026 19:13:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 228
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Spartak Chodov | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Karlovy Vary | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | KŠ Tietz | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | ŠK Valdštejn Cheb B | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|