- Thời gian: Chủ nhật, ngày 11 tháng 01 năm 2026 + Buổi sáng: 08h00 – 11h30 (4 ván) + Buổi chiều: 13h30 – 17h30 (3 ván + trao giải + trải nghiệm công nghệ) - Thi đấu trực tiếp tại nhà thi đấu trường Đại Học Phennika – Dương Nội – TP Hà Nội
GIẢI CỜ VUA TINH HOA CỜ VIỆT TRANH CÚP VNCA LẦN 1 NĂM 2026 NAM U12-15Последнее обновление10.01.2026 14:22:13, Автор/Последняя загрузка: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Выбор турнира | Bảng nữ: U5-6-7, U8-9, U10-11, U12-15, OPEN(Nam-nữ) Bảng nam: U5-6, U7, U8, U9, U10-11, U12-15 |
| Выбор параметров | Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь |
| Команды | BLY, BSO, CAP, CDI, CMT, CSC, CTM, DDA, DHA, DM3, DMO, DNG, DVO, FCC, FEA, GDC, HPD, HPH, KON, KTL, LMN, LSO, LTV, MD1, MTR, NEW, NGI, NTR, OLY, PCA, PCU, PDI, PHE, PKH, QOA, STC, SUN, TDO, TGC, TNK, TNV, TQU, TTD, TTH, TTV, TVA, TVU, VCH, VIE, VNC, VYE, XPH, YHO, YMY |
| Обзор для групп | U12, U13, U14, U15 |
| Списки | Стартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание |
| Пары по доскам | Тур1/7 , без пары |
| Лучшие пять игроков, Общая статистика, статистика медалей |
Список по алфавиту всех групп
| Ном. | | Имя | код FIDE | Рейт. | ФЕД. | Клуб/Город | Имя |
| 1 | | Bạch, Đăng Dương | | 1734 | DHA | Clb Cờ Vua Đông Hà | U10-11 |
| 2 | | Bùi, Ngọc Hà An | | 1998 | DM3 | Trường Tiểu Học Đại Mỗ 3 | Bảng nữ: U5-6-7 |
| 3 | | Bùi, Phạm Tú Anh | | 1957 | CMT | Chess Master - Cmt | U12-15 |
| 4 | | Bùi, Minh Khang | | 1892 | TDO | Tự Do | U7 |
| 5 | | Bùi, Tiến Dũng | | 1874 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U8 |
| 6 | | Bùi, Thế Việt | | 1837 | STC | St Chess | U9 |
| 7 | | Bùi, Quyết Thắng | | 1794 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U10-11 |
| 8 | | Bùi, Tuấn Minh | | 1786 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U10-11 |
| 9 | | Bùi, Tuấn Khang | | 1757 | TDO | Tự Do | U10-11 |
| 10 | | Bùi, Chí Tâm | | 0 | DM3 | Trường Tiểu học Đại mỗ 3 | U10-11 |
| 11 | | Bùi, Ánh Ngọc | | 0 | KTL | Kiện tướng tương lai | U10-11 |
| 12 | | Bùi, Hoàng Bảo Hân | | 0 | OLY | Clb Olympia Chess | U8-9 |
| 13 | | Bùi, Anh Tuấn | | 0 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U7 |
| 14 | | Cao, Hương Trà | | 1969 | VNC | Vnca - Vietnam Chess Academy | U10-11 |
| 15 | | Cao, Uyên Trinh | | 1954 | VNC | Vnca - Vietnam Chess Academy | U12-15 |
| 16 | | Cao, Gia Khang | | 1870 | CTM | Clb Cờ Thông Minh Hà Đông | U8 |
| 17 | | Cao, Chí Khiêm | | 1846 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U9 |
| 18 | | Đặng, Xuân Phúc | | 1902 | TDO | Tự Do | U7 |
| 19 | | Đặng, Minh Đức | | 1901 | TDO | Tự Do | U7 |
| 20 | | Đặng, Minh Triết | | 1872 | KTL | Kiện Tướng Tương Lai | U8 |
| 21 | | Đặng, Hữu Phúc | | 1871 | DNG | Clb Cờ Vua Đô Nghĩa | U8 |
| 22 | | Đặng, Hoàng Hiển Long | | 1868 | TTD | Tân Thời Đại | U8 |
| 23 | | Đặng, Minh Đức | | 1783 | KTL | Kiện Tướng Tương Lai | U10-11 |
| 24 | | Đặng, Lê Đăng Khoa | | 1712 | GDC | Gia Đình Cờ Vua | U7 |
| 25 | | Đặng, Nhật Minh | | 1710 | STC | St Chess | U12-15 |
| 26 | | Đào, Dương Ngân Chi | | 1966 | DDA | Th Đống Đa | U10-11 |
| 27 | | Đào, Nguyên Vũ | | 1864 | TDO | Tự Do | U8 |
| 28 | | Đào, Duy Bình | | 1858 | KON | Clb Cờ K-One Coffee | U8 |
| 29 | | Đào, Dương Trường Sơn | | 1841 | DDA | Th Đống Đa | U9 |
| 30 | | Đào, Nhật Nam | | 1819 | TDO | Tự Do | U9 |
| 31 | | Đào, Minh Đức | | 1767 | MTR | CLB Cờ vua TH Mễ Trì | U10-11 |
| 32 | | Đào, Quang Minh | | 1739 | NEW | Newton 5 | U10-11 |
| 33 | | Đào, Gia Bảo | | 0 | TDO | Tự do | U9 |
| 34 | | Đinh, Lê Huyền Châu | | 1981 | DDA | Trường Tiểu Học Đống Đa | U8-9 |
| 35 | | Đinh, Trần Bảo Ngọc | | 1702 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U12-15 |
| 36 | | Đinh, Minh Châu | | 0 | OLY | Clb Olympia Chess | U8-9 |
| 37 | | Đỗ, Hà Linh | | 1997 | SUN | Trường Tiểu học Nguyễn Du | Bảng nữ: U5-6-7 |
| 38 | | Đỗ, Kim Ngân | | 1980 | DM3 | Trường Tiểu Học Đại Mỗ 3 | U8-9 |
| 39 | | Đỗ, Trần Hải An | | 1972 | VNC | Vnca - Vietnam Chess Academy | U10-11 |
| 40 | | Đỗ, Thái Ngọc Vân | | 1953 | TNK | Trường Nk 10-10 | U12-15 |
| 41 | | Đỗ, Trần Việt An | | 1936 | VNC | Vnvc | Bảng nam: U5-6 |
| 42 | | Đỗ, Xuân Phúc | | 1896 | CSC | Chess Star Club | U7 |
| 43 | | Đỗ, Đức Anh | | 1893 | TTH | Trường Tiểu Học Thạch Thán | U7 |
| 44 | | Đỗ, Khải | | 1848 | QOA | Clb Cờ Quốc Oai | U8 |
| 45 | | Đỗ, Đình Phong | | 1803 | VNC | Vnca - Vietnam Chess Academy | U9 |
| 46 | | Đỗ, Ngọc Minh | | 1787 | STC | St Chess | U10-11 |
| 47 | | Đỗ, Quang Minh | | 1773 | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | U10-11 |
| 48 | | Đỗ, Đức Anh | | 1771 | VNC | Vnca - Vietnam Chess Academy | U10-11 |
| 49 | | Đỗ, Tiến Vinh | | 1745 | TDO | Tự Do | U10-11 |
| 50 | | Đỗ, Đức Phong | | 1744 | MD1 | Tiểu Học Mỹ Đình 1 | U10-11 |
| 51 | | Đỗ, Minh Trí | | 1706 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U12-15 |
| 52 | | Đỗ, Đức Khoa | | 1700 | MD1 | Thcs Mỹ Đình 1 | U12-15 |
| 53 | | Đỗ, Danh Gia Bảo | | 0 | MTR | Th Mễ Trì | U10-11 |
| 54 | | Đỗ, Minh Phương | | 0 | DNG | Clb Cờ Vua Đô Nghĩa | U10-11 |
| 55 | | Đỗ, Anh Khôi | | 0 | TDO | Tự do | U9 |
| 56 | | Đỗ, Gia Minh | | 0 | DNG | CLB Cờ vua Đô Nghĩa | U9 |
| 57 | | Đỗ, Ngọc Huy | | 0 | DM3 | Trường Tiểu học Đại Mỗ 3 | U9 |
| 58 | | Đỗ, Anh Thái | | 0 | DNG | CLB Cờ vua Đô Nghĩa | U7 |
| 59 | | Đoàn, Tuấn Khôi | | 1940 | TDO | Tự Do | OPEN(Nam-nữ) |
| 60 | | Đoàn, Nguyễn Đình Nguyên | | 1833 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U9 |
| 61 | | Đoàn, Hải Lâm | | 1781 | KTL | Kiện Tướng Tương Lai | U10-11 |
| 62 | | Đoàn, Viết Duy | | 1715 | TDO | Tự Do | U12-15 |
| 63 | | Đới, Ngọc Bích | | 1939 | TNV | Tài Năng Việt | OPEN(Nam-nữ) |
| 64 | | Dương, Hồng Ngọc | | 1970 | VNC | Vnca - Vietnam Chess Academy | U10-11 |
| 65 | | Dương, Hồng Anh | | 1950 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | OPEN(Nam-nữ) |
| 66 | | Dương, Minh Hiệp | | 1943 | TDO | Tự Do | OPEN(Nam-nữ) |
| 67 | | Dương, Bách An | | 1888 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U8 |
| 68 | | Dương, Gia Khánh | | 1880 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U8 |
| 69 | | Giang, Hải Long | | 1825 | DDA | Th Đống Đa | U9 |
| 70 | | Hà, Minh Quang | | 1932 | GDC | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua | Bảng nam: U5-6 |
| 71 | | Hà, Phúc Lâm | | 0 | OLY | Clb Olympia Chess | U7 |
| 72 | | Hà, Lê Nhật Minh | | 0 | DM3 | Trường tiểu học Đại Mỗ | U9 |
| 73 | | Hà, Phúc Khánh | | 0 | OLY | Clb Olympia Chess | U10-11 |
| 74 | | Hồ, An Vy | | 1992 | DNG | Clb Cờ Vua Đô Nghĩa | Bảng nữ: U5-6-7 |
| 75 | | Hồ, Ngân Khánh | | 1964 | DDA | Th Đống Đa | U10-11 |
| 76 | | Hồ, Sỹ Minh Đức | | 0 | PCA | TH Phương Canh | U8 |
| 77 | | Hồ, Khắc Gia Huy | | 0 | GDC | Gia Đình Cờ Vua | U10-11 |
| 78 | | Hồ, Quang Minh | | 0 | GDC | Trung tâm Gia Đình Cờ Vua | U12-15 |
| 79 | | Hoàng, Minh Quang | | 1924 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U7 |
| 80 | | Hoàng, Tuấn Khải | | 1904 | VNC | TH Nguyễn Du-Hà Đông | U7 |
| 81 | | Hoàng, Minh Huy | | 1879 | PCA | Trường TH Phương Canh | U8 |
| 82 | | Hoàng, Tuấn Cường | | 1854 | CSC | Chess Star Club | U8 |
| 83 | | Hoàng, Trọng Quyết | | 1852 | TTD | Trường Tiểu Học Tân Thời Đại | U8 |
| 84 | | Hoàng, Dũng | | 1814 | CMT | Chess Master - Cmt | U9 |
| 85 | | Hoàng, Gia An | | 1772 | TDO | Tự Do | U10-11 |
| 86 | | Hoàng, Nhật Nam | | 1763 | TDO | Tự Do | U10-11 |
| 87 | | Hoàng, Tiến Nam | | 1760 | DDA | Th Đống Đa | U10-11 |
| 88 | | Hoàng, Minh Thế | | 1754 | DDA | Th Đống Đa | U10-11 |
| 89 | | Hoàng, Việt Dũng | | 1731 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U12-15 |
| 90 | | Hoàng, Tuấn Anh | | 0 | MTR | Trường THCS Mễ Trì | U12-15 |
| 91 | | Hoàng, Đăng Phúc | | 0 | KTL | Kiện Tướng Tương Lai | U8 |
| 92 | | Hoàng, Đức Tuấn | | 0 | OLY | Clb Olympia Chess | U8 |
| 93 | | Hoàng, Nguyễn Hải Đăng | | 0 | OLY | Clb Olympia Chess | U8 |
| 94 | | Hoàng, Tuệ Khanh | | 0 | VIE | CLB Cờ Nguyễn Gia | U10-11 |
| 95 | | Hứa, Tường Nhật Minh | | 1918 | CMT | Chess Master - Cmt | U7 |
| 96 | | Huỳnh, Quang Bình | | 1800 | TDO | Tự Do | U9 |
| 97 | | Kang, Ha Chu | | 1881 | TDO | Tự Do | U8 |
| 98 | | Kiều, Vũ Hà My | | 0 | DNG | CLB Cờ vua Đô Nghĩa | Bảng nữ: U5-6-7 |
| 99 | | Kiều, Vũ Hà Anh | | 0 | DNG | CLB Cờ vua Đô Nghĩa | U8-9 |
| 100 | | Kim, Trí Dũng | | 1845 | GDC | Gia Đình Cờ Vua | U10-11 |
| 101 | | Lại, Minh Hiếu | | 1788 | CMT | Chess Master - Cmt | U10-11 |
| 102 | | Lâm, Nguyễn An Khang | | 0 | LSO | CLB Cờ vua Trí tuệ Lạng Sơn | Bảng nam: U5-6 |
| 103 | | Lê, Thuỳ Anh | | 1987 | DNG | Clb Cờ Vua Đô Nghĩa | U8-9 |
| 104 | | Lê, Sỹ Mạnh Đức | | 1933 | STC | St Chess | Bảng nam: U5-6 |
| 105 | | Lê, Minh Kiệt | | 1927 | TTV | Clb Trí Tuệ Việt | Bảng nam: U5-6 |
| 106 | | Lê, Khôi Nguyên | | 1857 | VNC | Vnca - Vietnam Chess Academy | U8 |
| 107 | | Lê, Nguyễn Đức Trí | | 1851 | VNC | Vnca - Vietnam Chess Academy | U8 |
| 108 | | Lê, Vũ Tường Minh | | 1834 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U9 |
| 109 | | Lê, Thanh Tùng | | 1826 | TDO | Tự Do | U9 |
| 110 | | Lê, Huy Khánh A | | 1821 | TDO | Tự Do | U9 |
| 111 | | Lê, Hoàng Anh | | 1820 | TDO | Tự Do | U9 |
| 112 | | Lê, Huy Khánh B | | 1813 | VYE | Th Văn Yên | U9 |
| 113 | | Lê, Phúc Nguyên | | 1811 | DM3 | Trường Tiểu Học Đại Mỗ 3 | U9 |
| 114 | | Lê, Trần Hùng Anh | | 1806 | DHA | Clb Cờ Vua Đông Hà | U9 |
| 115 | | Lê, Đức Thiện | | 1792 | DDA | Th Đống Đa | U10-11 |
| 116 | | Lê, Minh Khánh | | 1774 | STC | St Chess | U10-11 |
| 117 | | Lê, Nguyên Phong | | 1755 | TVA | Th Trung Văn | U10-11 |
| 118 | | Lê, Minh Khang | | 1721 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U12-15 |
| 119 | | Lê, Quang Đức | | 1720 | TDO | Tự Do | U12-15 |
| 120 | | Lê, Anh Nguyên | | 0 | MD1 | TH Mỹ Đình 1 | U10-11 |
| 121 | | Lê, Thế Vinh | | 0 | TDO | Tự do | U12-15 |
| 122 | | Lê, Minh Ngọc Hà | | 0 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | OPEN(Nam-nữ) |
| 123 | | Lê, Văn Bảo Khang | | 0 | KTL | Kiện tướng tương lai | OPEN(Nam-nữ) |
| 124 | | Lê, Văn Bảo Hưng | | 0 | OLY | Clb Olympia Chess | U7 |
| 125 | | Lê, Thùy Chi | | 0 | DNG | CLB Cờ vua Đô Nghĩa | Bảng nữ: U5-6-7 |
| 126 | | Lương, Minh Khôi | | 0 | DDA | TH Đống Đa | U7 |
| 127 | | Lương, Hoàng Bách | | 0 | DM3 | Trường TH Đại Mỗ 3 | U10-11 |
| 128 | | Lưu, Duy Anh | | 1790 | PCA | Tiểu Học Phương Canh | U10-11 |
| 129 | | Lưu, Minh Trang | | 0 | TDO | Tự Do | OPEN(Nam-nữ) |
| 130 | | Lý, Quốc Hải | | 1764 | TDO | TH Tân Thời Đại | U10-11 |
| 131 | | Mạc, Lê Hải | | 0 | TDO | Tự Do | U12-15 |
| 132 | | Mai, Tuấn Minh | | 1845 | VNC | Vnca - Vietnamchess Academy | U9 |
| 133 | | Mai, Huy Hoàng | | 1840 | DDA | Th Đống Đa | U9 |
| 134 | | Ngô, Thảo Chi | | 1994 | CSC | Chess Star Club | Bảng nữ: U5-6-7 |
| 135 | | Ngô, Mai Trang | | 1967 | NTR | Nhân Trí | U10-11 |
| 136 | | Ngô, Thuỳ Dương | | 1952 | TNK | Trường Nk 10-10 | U12-15 |
| 137 | | Ngô, Quang Minh | | 1951 | VCH | Vietchess | OPEN(Nam-nữ) |
| 138 | | Ngô, Quang Nguyên | | 1947 | BLY | Thpt Bắc Lý | OPEN(Nam-nữ) |
| 139 | | Ngô, Tuấn Kiệt | | 1873 | BSO | Bỉm Sơn Chess | U8 |
| 140 | | Ngô, Mạnh Tùng | | 1816 | DHA | Clb Đông Hà | U9 |
| 141 | | Ngô, Hoài Anh | | 1741 | TNK | Trường Nk 10-10 | U10-11 |
| 142 | | Ngô, Diệp Linh | | 0 | VNC | Vnca - Vietnam Chess Academy | U10-11 |
| 143 | | Nguyễn, Ngọc Bảo An | | 1991 | TVU | Lớp Cờ Thầy Vụ | U8-9 |
| 144 | | Nguyễn, Ngọc Mai Chi | | 1988 | CMT | Chess Master - Cmt | U8-9 |
| 145 | | Nguyễn, Ngọc Châu Anh | | 1986 | DNG | Clb Cờ Vua Đô Nghĩa | U8-9 |
| 146 | | Nguyễn, Vũ Minh An | | 1985 | TNK | Trường Nk 10-10 | U8-9 |
| 147 | | Nguyễn, Vũ Tuệ An | | 1984 | TNK | Trường Nk 10-10 | U8-9 |
| 148 | | Nguyễn, Thuỳ Lâm | | 1983 | TNK | Trường Nk 10-10 | U8-9 |
| 149 | | Nguyễn, Gia Linh | | 1978 | CMT | Chess Master - Cmt | U10-11 |
| 150 | | Nguyễn, Thảo Anh | | 1975 | DNG | Clb Cờ Vua Đô Nghĩa | U10-11 |
Показать полный список
|
|
|
|