- Thời gian: Chủ nhật, ngày 11 tháng 01 năm 2026 + Buổi sáng: 08h00 – 11h30 (4 ván) + Buổi chiều: 13h30 – 17h30 (3 ván + trao giải + trải nghiệm công nghệ) - Thi đấu trực tiếp tại nhà thi đấu trường Đại Học Phennika – Dương Nội – TP Hà Nội
GIẢI CỜ VUA TINH HOA CỜ VIỆT TRANH CÚP VNCA LẦN 1 NĂM 2026 NAM U12-15Последнее обновление11.01.2026 09:47:39, Автор/Последняя загрузка: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Выбор турнира | Bảng nữ: G5-6-7, G8-9, G10-11, G12-15, OPEN(Nam-nữ) Bảng nam: U5-6, U7, U8, U9, U10-11, U12-15 |
| Выбор параметров | Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь |
| Команды | BLY, BSO, CAP, CDI, CMT, CSC, CTM, DDA, DHA, DM3, DMO, DNG, DVO, FCC, FEA, GDC, HPD, HPH, KON, KTL, LMN, LSO, LTV, MD1, MTR, NEW, NGI, NTR, OLY, PCA, PCU, PDI, PHE, PKH, QOA, STC, SUN, TDO, TGC, TNK, TNV, TQU, TTD, TTH, TTV, TVA, TVU, VCH, VIE, VNC, VYE, XPH, YHO, YMY |
| Обзор для групп | U12, U13, U14, U15 |
| Списки | Стартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание |
| Итоговое положение после 7 туров, Стартовая таблица участников |
| Пары по доскам | Тур1, Тур2, Тур3, Тур4, Тур5, Тур6, Тур7/7 , без пары |
| Положение после | Тур1, Тур2, Тур3, Тур4, Тур5, Тур6, Тур7 |
| Лучшие пять игроков, Общая статистика, статистика медалей |
| Excel и Печать | Экспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes |
Пары/Результаты1. Тур
| Bo. | Ном. | | White | Клуб/Город | Очки | Результат | Очки | | Black | Клуб/Город | Ном. |
| 1 | 1 | | Nguyễn, Phúc Nguyên | Tự Do | 0 | ½ - ½ | 0 | | Phạm, Công Thành | Tự Do | 22 |
| 2 | 23 | | Nguyễn, Đỗ Hải Nam | Tự Do | 0 | - - + | 0 | | Phạm, Quang Minh | Tự Do | 2 |
| 3 | 3 | | Hoàng, Việt Dũng | VNCA | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đặng, Nhật Minh | St Chess | 24 |
| 4 | 25 | | Trần, Nam Phong | Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trần, Anh Khoa | Tự Do | 4 |
| 5 | 5 | | Trần, Chí Hiếu | Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Tấn Minh | Lớp Cờ Thầy Vụ | 26 |
| 6 | 27 | | Nguyễn, Triều Dương | Chess Master - Cmt | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần, Quang Anh | VNCA | 6 |
| 7 | 7 | | Trịnh, Gia Bảo | Thcs Xuân Phương | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đỗ, Minh Trí | VNCA | 28 |
| 8 | 29 | | Nguyễn, Công Nguyên | Lớp Cờ Thầy Vụ | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phạm, Minh Khoa | VNCA | 8 |
| 9 | 9 | | Nguyễn, Trần Nhật Minh | Captain Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Hải Nam | Chess Star Club | 30 |
| 10 | 31 | | Nguyễn, Tạ Minh Huy | Chess Star Club | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trần, Bảo Nam | Clb Cờ Vua Đô Nghĩa | 10 |
| 11 | 11 | | Vũ, Hiển Tú | VNCA | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đỗ, Đức Khoa | Thcs Mỹ Đình 1 | 32 |
| 12 | 33 | | Hoàng, Tuấn Anh | Trường THCS Mễ Trì | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Đức Long | Tgc - Thế Giới Cờ Vua | 12 |
| 13 | 13 | | Lê, Minh Khang | VNCA | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê, Thế Vinh | Tự do | 34 |
| 14 | 35 | | Mạc, Lê Hải | Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê, Quang Đức | Tự Do | 14 |
| 15 | 15 | | Nguyễn, Lê Phương Lâm | Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Đình Đức Toàn | Clb Olympia Chess | 36 |
| 16 | 37 | | Nguyễn, Đức Minh | Tự do | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Khải Đăng | St Chess | 16 |
| 17 | 17 | | Trần, Tường Hải | Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Xuân Vinh | Gia Đình Cờ Vua | 38 |
| 18 | 39 | | Trần, Minh Hiếu | Vietchess | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Đăng Tiến Minh | Tự Do | 18 |
| 19 | 19 | | Đoàn, Viết Duy | Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trần, Sơn Tùng | VNCA | 40 |
| 20 | 41 | | Võ, Bảo Phúc | Chess Master | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Hữu Duy Đông | Tự Do | 20 |
| 21 | 21 | | Trần, Nguyên Trung | Chess Master - Cmt | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phạm, Gia Bảo | Olympia Chess | 42 |
| 22 | 43 | | Hồ, Quang Minh | Gia Đình Cờ Vua | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vũ, Đức Khang | Lương Thế Vinh | 44 |
|
|
|
|