- Thời gian: Chủ nhật, ngày 11 tháng 01 năm 2026
+ Buổi sáng: 08h00 – 11h30 (4 ván)
+ Buổi chiều: 13h30 – 17h30 (3 ván + trao giải + trải nghiệm công nghệ)
- Thi đấu trực tiếp tại nhà thi đấu trường Đại Học Phennika – Dương Nội – TP Hà Nội

GIẢI CỜ VUA TINH HOA CỜ VIỆT TRANH CÚP VNCA LẦN 1 NĂM 2026 NAM U12-15

Последнее обновление09.01.2026 16:33:47, Автор/Последняя загрузка: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam

Выбор турнираBảng nữ: U5-6-7, U8-9, U10-11, U12-15, OPEN(Nam-nữ)
Bảng nam: U5-6, U7, U8, U9, U10-11, U12-15
Выбор параметров Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь
КомандыVIE
Обзор для группU12, U13, U14, U15
СпискиСтартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание
Лучшие пять игроков, Общая статистика, статистика медалей
Excel и ПечатьЭкспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes
Search for player Поиск

Стартовый список

Ном.Имякод FIDEФЕД.Рейт.Клуб/Город
1Hoàng, Việt DũngVIE1731Vnca - Vietnamchess Academy
2Trần, Anh KhoaVIE1730Tự Do
3Trần, Chí HiếuVIE1729Tự Do
4Trần, Quang AnhVIE1728Vnca - Vietnamchess Academy
5Trịnh, Gia BảoVIE1727Thcs Xuân Phương
6Phạm, Minh KhoaVIE1726Vnca - Vietnamchess Academy
7Nguyễn, Trần Nhật MinhVIE1725Captain Chess
8Trần, Bảo NamVIE1724Clb Cờ Vua Đô Nghĩa
9Vũ, Hiển TúVIE1723Vnca - Vietnamchess Academy
10Nguyễn, Đức LongVIE1722Tgc - Thế Giới Cờ Vua
11Lê, Minh KhangVIE1721Vnca - Vietnamchess Academy
12Lê, Quang ĐứcVIE1720Tự Do
13Nguyễn, Lê Phương LâmVIE1719Kiện Tướng Tương Lai
14Nguyễn, Khải ĐăngVIE1718St Chess
15Trần, Tường HảiVIE1717Tự Do
16Nguyễn, Đăng Tiến MinhVIE1716Tự Do
17Đoàn, Viết DuyVIE1715Tự Do
18Nguyễn, Hữu Duy ĐôngVIE1714Tự Do
19Trần, Nguyên TrungVIE1713Chess Master - Cmt
20Phạm, Công ThànhVIE1712Tự Do
21Nguyễn, Đỗ Hải NamVIE1711Tự Do
22Đặng, Nhật MinhVIE1710St Chess
23Trần, Nam PhongVIE1709Tự Do
24Nguyễn, Tuấn MinhVIE1708Lớp Cờ Thầy Vụ
25Nguyễn, Triều DươngVIE1707Chess Master - Cmt
26Đỗ, Minh TríVIE1706Vnca - Vietnamchess Academy
27Nguyễn, Công NguyênVIE1705Lớp Cờ Thầy Vụ
28Nguyễn, Hải NamVIE1704Chess Star Club
29Nguyễn, Tạ Minh HuyVIE1703Chess Star Club
30Đỗ, Đức KhoaVIE1700Thcs Mỹ Đình 1
31Hoàng, Tuấn AnhVIE0Trường THCS Mễ Trì
32Lê, Thế VinhVIE0Tự do
33Mạc, Lê HảiVIE0Tự Do
34Nguyễn, Đình Đức ToànVIE0Clb Olympia Chess
35Nguyễn, Đức MinhVIE0Tự do
36Nguyễn, Phúc NguyênVIE0Tự Do
37Nguyễn, Xuân VinhVIE0Gia Đình Cờ Vua
38Phạm, Quang MinhVIE0Tự Do
39Trần, Minh HiếuVIE0Vietchess
40Trần, Sơn TùngVIE0Tự do
41Võ, Bảo PhúcVIE0Chess Master