- Thời gian: Chủ nhật, ngày 11 tháng 01 năm 2026 + Buổi sáng: 08h00 – 11h30 (4 ván) + Buổi chiều: 13h30 – 17h30 (3 ván + trao giải + trải nghiệm công nghệ) - Thi đấu trực tiếp tại nhà thi đấu trường Đại Học Phennika – Dương Nội – TP Hà Nội
GIẢI CỜ VUA TINH HOA CỜ VIỆT TRANH CÚP VNCA LẦN 1 NĂM 2026 NỮ U8-9Последнее обновление09.01.2026 06:05:40, Автор/Последняя загрузка: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Выбор турнира | Bảng nữ: U5-6-7, U8-9, U10-11, U12-15, OPEN(Nam-nữ) Bảng nam: U5-6, U7, U8, U9, U10-11, U12-15 |
| Выбор параметров | Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь |
| Команды | VIE |
| Обзор для групп | G08, G08-, G09, g9 |
| Списки | Стартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание |
| Лучшие пять игроков, Общая статистика, статистика медалей |
| Excel и Печать | Экспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes |
Стартовый список
| Ном. | | Имя | код FIDE | ФЕД. | Рейт. | Клуб/Город |
| 1 | | Nguyễn, Ngọc Bảo An | | VIE | 1991 | Lớp Cờ Thầy Vụ |
| 2 | | Vũ, Bảo Hà An | | VIE | 1990 | St Chess |
| 3 | | Phạm, Ngọc Quỳnh Chi | | VIE | 1989 | St Chess |
| 4 | | Nguyễn, Ngọc Mai Chi | | VIE | 1988 | Chess Master - Cmt |
| 5 | | Lê, Thuỳ Anh | | VIE | 1987 | Clb Cờ Vua Đô Nghĩa |
| 6 | | Nguyễn, Ngọc Châu Anh | | VIE | 1986 | Clb Cờ Vua Đô Nghĩa |
| 7 | | Nguyễn, Vũ Minh An | | VIE | 1985 | Trường Nk 10-10 |
| 8 | | Nguyễn, Vũ Tuệ An | | VIE | 1984 | Trường Nk 10-10 |
| 9 | | Nguyễn, Thuỳ Lâm | | VIE | 1983 | Trường Nk 10-10 |
| 10 | | Phạm, Minh Anh | | VIE | 1982 | Trường Nk 10-10 |
| 11 | | Đinh, Lê Huyền Châu | | VIE | 1981 | Trường Tiểu Học Đống Đa |
| 12 | | Đỗ, Kim Ngân | | VIE | 1980 | Trường Tiểu Học Đại Mỗ 3 |
| 13 | | Bùi, Hoàng Bảo Hân | | VIE | 0 | Clb Olympia Chess |
| 14 | | Đinh, Minh Châu | | VIE | 0 | Clb Olympia Chess |
| 15 | | Nguyễn, Ngọc Trà My | | VIE | 0 | TH Đại Mỗ 3 |
| 16 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Nhi | | VIE | 0 | TH Phương Canh |
| 17 | | Trần, Hải Anh | | VIE | 0 | CLB Cờ Vua Đô Nghĩa |
| 18 | | Trần, Quỳnh My | | VIE | 0 | Tài Năng Việt |
| 19 | | Trương, Uyên Thư | | VIE | 0 | Kiện Tướng Tương Lai |
| 20 | | Vũ, Trần Khánh Giang | | VIE | 0 | VNCA |
|
|
|
|