Juegos Deportivos Nacionales 2026 Rapid U16 Equipo Femenino | Ban Tổ chức | ICODER y FCA |
| Liên đoàn | Costa Rica ( CRC ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gonzalez Camacho, Arleth (6527841) |
| Tổng trọng tài | IA Bermudez Vives, Pablo (6504035) |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Quesada Arauz, Jean Carlo (6526373) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 min + 5 seg add |
| Địa điểm | Siquirres, Limon, Costa Rica |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 460836 |
| Ngày | 2026/01/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1500 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 09.01.2026 04:15:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean Quesada Arauz
| Giải/ Nội dung | U12AbsEq, U12AbsInd, U12FemEq, U12FemInd, U16AbsEq, U16AbsInd, U16FemEq, U16FemInd, U20AbsEq, U20AbsInd, U20FemEq, U20FemInd |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, Youtube, ICODER, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | BEL, COD, GOC, LIB, POC, SJ |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | CCDR Liberia | * | | | | | | | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| | CCDR Belen | | * | | | | | | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| | CCDR San Jose J | | | * | | | | | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| | CCDR Goicochea | | | | * | | | | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| | CODEA E | | | | | * | | | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| | CCDR Pococi | | | | | | * | | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| | CCDR San Jose S | | | | | | | * | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) Hệ số phụ 3: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament
|
|
|
|