GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO - NAMSeinast dagført10.01.2026 14:26:30, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Kappingarnevnd | Bảng Nâng cao: Nam, NỮ Bảng Phong trào: NAM, NỮ |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Yvirlit yvir lið | VIE |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Fimm teir bestu telvararnir, Heildar-hagtøl, heiðursmerkja-hagtøl |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Byrjanarlisti
| Nr. | | Navn | FideID | Land | Felag/Býur |
| 1 | | Mai, Ngọc Thiên Vũ | | VIE | 1a12 - Th Bùi Quốc Khái |
| 2 | | Đào, Công Trí | | VIE | 1a8 Lý Thái Tổ |
| 3 | | Mai, Nhật Minh | | VIE | 2a- Th Ba Đình |
| 4 | | Trương, Minh Hiếu | | VIE | Lớp 1b - Th Bình Minh |
| 5 | | Trương, Xuân Đức | | VIE | Lớp 1b Th Đông Sơn. Phường Bỉm Sơn |
| 6 | | Ngô, Tuấn Kiệt | | VIE | Lớp 1e - Th Ngọc Trạo |
| 7 | | Nguyễn, Thành Minh Khang | | VIE | Lớp 2 - Trường Quốc Tế Westlink |
| 8 | | Phạm, Quang Vinh | | VIE | Lớp 2a1 Trường Tiểu Học Tây Đ |
| 9 | | Nguyễn, Đức Hải | | VIE | Lớp 2a2, Th Thanh Xuân Bắc |
| 10 | | Ngô, Quang Minh | | VIE | Lớp 2a5 - Th Nam Từ Liêm |
| 11 | | Cao, Chí Khiêm | | VIE | Lớp 2a5 -Thcs Đặng Trần Côn |
| 12 | | Bùi, Minh Khôi | | VIE | Lớp 2a7 Th Nguyễn Du |
| 13 | | Nguyễn, Chí Thiện | | VIE | Lớp 2c1 - Trường Liên Cấp Greenf |
| 14 | | Nguyễn, Sỹ Minh Đăng | | VIE | Lớp 2e - Th Cầu Giát |
| 15 | | Vũ, Bình Minh | | VIE | Lớp 2e Th Võ Thị Sáu |
| 16 | | Nguyễn, Thành Lâm | | VIE | Lớp 2g6- Tiểu học I- Sắc Niu Tơn |
| 17 | | Vũ, Đình Minh Tâm | | VIE | Lớp 3a - Th Tân Việt |
| 18 | | Vũ, Đức Anh | | VIE | Lớp 3a6 - Th Thanh Xuân Bắc |
| 19 | | Vũ, Tuấn Trường | | VIE | Lớp 3b - Tiểu Học Hoàng Tây |
| 20 | | Vũ, Thành An | | VIE | Lớp 3b2 - Th Phenikaa |
| 21 | | Nguyễn, Khang | | VIE | Lớp 3i - Th Nghĩa Tân |
| 22 | | Nguyễn, Minh Đức | | VIE | Quảng Ninh |
| 23 | | Đỗ, Trí Hiếu | | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua |
| 24 | | Nguyễn, Bảo Nam | | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua |
| 25 | | Trịnh, Tuấn Kiệt | | VIE | Trường Thể Thao 10-10 |
| 26 | | Lê, Hùng Anh | | VIE | 4a3 - Th Bùi Quốc Khái |
| 27 | | Đặng, Thái Phong | | VIE | Lào Cai |
| 28 | | Nguyễn, Thanh Tùng | | VIE | Lào Cai |
| 29 | | Nguyễn, Trần Gia Vương | | VIE | Lớp 2a1 - Th Phú La |
| 30 | | Nguyễn, Thanh San | | VIE | Lớp 4a4 - Th Thịnh Hào |
| 31 | | Bùi, Đức Thiện Anh | | VIE | Quảng Ninh |
| 32 | | Tô, Phúc Gia Đạt | | VIE | Lớp 4a7- Th Đại Từ |
| 33 | | Lê, Nguyên Phong | | VIE | Quảng Ninh |
| 34 | | Mai, Duy Hùng | | VIE | Lớp 4c0 - Th Newton Goldmark |
| 35 | | Nguyễn, Lê Phương Lâm | | VIE | Lớp 4d - Th Thái Thịnh |
| 36 | | Nguyễn, Thành Nam | | VIE | Lớp 5a2 Th Cngd Hà Nội |
| 37 | | Nguyễn, Xuân Phương | | VIE | Lớp 5a2 Th Trung Sơn Trầm |
| 38 | | Nguyễn, Minh Nhật | | VIE | Lớp 5b - Trường Thực Nghiệm |
| 39 | | Nguyễn, Quang Nam | | VIE | Phường Yên Hoà - Tp. Hà Nội |
| 40 | | Nguyễn, Thành Nhật Phan | | VIE | Th Quốc Tế Alaska |
| 41 | | Đoàn, Nhật Minh | | VIE | Vietchess |
| 42 | | Đàm, Hoàng Long | | VIE | Chessleader |
| 43 | | Hoàng, Gia Hưng | | VIE | Chessleader |
| 44 | | Nguyễn, Minh Gia | | VIE | Lopws6a8- Thcs Việt Nam-Angieri |
| 45 | | Đào, Minh Phú | | VIE | Lớp 6a01-Thcs Thái Thịnh |
| 46 | | Nguyễn, Quang Anh | | VIE | Lớp 6a3 - Thcs Trần Duy Hưng |
| 47 | | Trần, Quang Minh | | VIE | Lớp 6a4 Thcs Chu Văn An |
| 48 | | Nguyễn, Trường An Khang | | VIE | Lớp 6c1 - Thcs Hws |
| 49 | | Nguyễn, Minh | | VIE | Lớp 6v3- Thcs Việt Úc |
| 50 | | Đoàn, Tuấn Khôi | | VIE | Lớp 7a1 -Thcs Nam Trung Yên |
| 51 | | Nguyễn, Duy Đạt | | VIE | Lớp 7a8-THCS Trần Duy Hưng |
| 52 | | Nguyễn, Tiến Anh Khôi | | VIE | Lớp 7b1 - Thcs Genesis Hà Nội |
| 53 | | Nguyễn, Hoàng Minh | | VIE | Lớp 7i0- Liên Cấp Ngôi Sao Hà Nội |
| 54 | | Hà, Tấn Thành | | VIE | Lớp 8a02 - Thcs Nguyễn Trường Tộ |
| 55 | | Nguyễn, Tùng Quân | | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Phan Đình Giót |
| 56 | | Lê, Anh Tú | | VIE | Lớp 8a11-Thcs Nguyễn Trãi |
| 57 | | Vũ, Giang Minh Đức | | VIE | Quảng Ninh |
| 58 | | Đặng, Nhật Hoàng | | VIE | Lớp 8a3-Thcs Đào Duy Tùng |
| 59 | | Triệu, Gia Huy | | VIE | Lớp 8c1 - Thcs Và Thpt Tạ Quang Bửu |
| 60 | | Mai, Đức Kiên | | VIE | Lớp 8i - Trường Thcs True North |
| 61 | | Kiều, Hoàng Quân | | VIE | Lớp 8t1 - Thcs & Thpt Ban Mai |
| 62 | | Nguyễn, Mạnh Đức | | VIE | Lớp 9ao - Trường Thcs Đống Đa |
| 63 | | Trịnh, Hoàng Lâm | | VIE | Trung Tâm Gia Đình Cờ Vua |
|
|
|
|