GIẢI CỜ VUA HỌC SINH BÁO THIẾU NIÊN TIỀN PHONG VÀ NHI ĐỒNG NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NÂNG CAO - NAMПоследнее обновление07.01.2026 06:53:50, Автор/Последняя загрузка: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Выбор турнира | Bảng Nâng cao: Nam, NỮ Bảng Phong trào: NAM, NỮ |
| Выбор параметров | Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь |
| Команды | VIE |
| Списки | Стартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание |
| Лучшие пять игроков, Общая статистика, статистика медалей |
| Excel и Печать | Экспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes |
Стартовый список
| Ном. | | Имя | код FIDE | ФЕД. | Клуб/Город |
| 1 | | Vũ, Đình Minh Tâm | | VIE | Lớp 3a - Th Tân Việt |
| 2 | | Nguyễn, Sỹ Minh Đăng | | VIE | Lớp 2e - Th Cầu Giát |
| 3 | | Ngô, Tuấn Kiệt | | VIE | Lớp 1e - Th Ngọc Trạo |
| 4 | | Vũ, Thành An | | VIE | Lớp 3b2 - Th Phenikaa |
| 5 | | Vũ, Bình Minh | | VIE | Lớp 2e Th Võ Thị Sáu |
| 6 | | Vũ, Đức Anh | | VIE | Lớp 3a6 - Th Thanh Xuân Bắc |
| 7 | | Nguyễn, Đức Hải | | VIE | Lớp 2a2, Th Thanh Xuân Bắc |
| 8 | | Bùi, Minh Khôi | | VIE | Lớp 2a7 Th Nguyễn Du |
| 9 | | Cao, Chí Khiêm | | VIE | Lớp 2a5 -Thcs Đặng Trần Côn |
| 10 | | Nguyễn, Chí Thiện | | VIE | Lớp 2c1 - Trường Liên Cấp Greenf |
| 11 | | Đào, Công Trí | | VIE | 1a8 Lý Thái Tổ |
| 12 | | Trịnh, Tuấn Kiệt | | VIE | Trường Thể Thao 10-10 |
| 13 | | Nguyễn, Thành Minh Khang | | VIE | Lớp 2 - Trường Quốc Tế Westlink |
| 14 | | Trương, Minh Hiếu | | VIE | Lớp 1b - Th Bình Minh |
| 15 | | Mai, Nhật Minh | | VIE | 2a- Th Ba Đình |
| 16 | | Trương, Xuân Đức | | VIE | Lớp 1b Th Đông Sơn. Phường Bỉm Sơn |
| 17 | | Ngô, Quang Minh | | VIE | Lớp 2a5 - Th Nam Từ Liêm |
| 18 | | Nguyễn, Thành Nhật Phan | | VIE | Th Quốc Tế Alaska |
| 19 | | Nguyễn, Lê Phương Lâm | | VIE | Lớp 4d - Th Thái Thịnh |
| 20 | | Lê, Hùng Anh | | VIE | 4a3 - Th Bùi Quốc Khái |
| 21 | | Đoàn, Nhật Minh | | VIE | Vietchess |
| 22 | | Nguyễn, Trần Gia Vương | | VIE | Lớp 2a1 - Th Phú La |
| 23 | | Nguyễn, Thanh San | | VIE | Lớp 4a4 - Th Thịnh Hào |
| 24 | | Tô, Phúc Gia Đạt | | VIE | Lớp 4a7- Th Đại Từ |
| 25 | | Lê, Nguyên Phong | | VIE | Lớp 4a8- Th-Thcs Bái Tử Long |
| 26 | | Nguyễn, Thành Nam | | VIE | Lớp 5a2 Th Cngd Hà Nội |
| 27 | | Hoàng, Trường Sơn | | VIE | Lớp 5a4, Th Long Biên |
| 28 | | Đoàn, Tuấn Khôi | | VIE | Lớp 7a1 -Thcs Nam Trung Yên |
| 29 | | Trần, Quang Minh | | VIE | Lớp 6a4 Thcs Chu Văn An |
| 30 | | Nguyễn, Hoàng Minh | | VIE | Lớp 7i0- Liên Cấp Ngôi Sao Hà Nội |
| 31 | | Nguyễn, Tiến Anh Khôi | | VIE | Lớp 7b1 - Thcs Genesis Hà Nội |
| 32 | | Nguyễn, Minh Gia | | VIE | Lopws6a8- Thcs Việt Nam-Angieri |
| 33 | | Nguyễn, Duy Đạt | | VIE | Lớp 7a8-THCS Trần Duy Hưng |
| 34 | | Đàm, Hoàng Long | | VIE | Chessleader |
| 35 | | Hoàng, Gia Hưng | | VIE | Chessleader |
| 36 | | Nguyễn, Quang Anh | | VIE | Lớp 6a3 - Thcs Trần Duy Hưng |
| 37 | | Nguyễn, Minh | | VIE | Lớp 6v3- Thcs Việt Úc |
| 38 | | Hà, Tấn Thành | | VIE | Lớp 8a02 - Thcs Nguyễn Trường Tộ |
| 39 | | Triệu, Gia Huy | | VIE | Lớp 8c1 - Thcs Và Thpt Tạ Quang Bửu |
| 40 | | Nguyễn, Tùng Quân | | VIE | Lớp 8a1 - Thcs Phan Đình Giót |
|
|
|
|