Nam lớp 1, 2, 3

Giải Cờ vua học sinh Tiểu học, THCS Thành phố Hải Phòng năm học 2025-2026 - Nam lớp 1, 2, 3

Διοργανωτής(-ές)Sở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
ΟμοσπονδίαΒιετνάμ ( VIE )
Διευθυντής ΑγώνωνSở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Hải Phòng
Επικεφαλής ΔιαιτητήςCLB Blue Horse
ΔιαιτητήςBùi Trọng Hào (SĐT: 038.7777.956)
Bedenkzeit (Rapid)10 phút mỗi bên
Χώρος ΑγώνωνTrung tâm HL & TDTT Thành phố Hải Phòng, 1 Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị
Number of rounds8
Tournament typeΕλβετικό Σύστημα
Υπολογισμός Έλο -
Ημερομηνία2026/01/12 ως 2026/01/13
Μέσος Όρος Έλο / Average age2093 / 9
Πρόγραμμα ΚληρώσεωνSwiss-Manager από τον Heinz HerzogΑρχείο τουρνουά Swiss-Manager

Τελευταία ενημέρωση13.01.2026 10:05:01, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: CLB Blue Horse

Επιλογή τουρνουάB13, B45, B67, B89
G13, G45, G67, G89
Επιλογή παραμέτρων χωρίς στοιχεία τουρνουά, Σύνδεση με το ημερολόγιο τουρνουά
Επισκόπηση για την ομάδαANB, AND, ANH, ANK, ANL, ANP, ANQ, APH, AQU, ATH, ATR, BAP, BDA, BGI, BTM, CAG, CAT, CGI, CHH, CLI, CMI, CVA, DAN, DAS, DHA, DKI, DSO, GLO, GPH, GVI, HAN, HBA, HBI, HCH, HDA, HDO, HDU, HHU, HNA, HOA, HOB, HTA, HTH, HTI, KAN, KES, KHA, KHU, KIM, KMI, KMO, KTD, KTH, LAC, LAI, LCH, LDH, LIM, LKI, LTN, MAD, NAP, NBK, NCH, NDN, NDO, NDS, NGD, NGG, NGI, NGQ, NGT, NLB, NSA, NTM, NTR, PHL, PSM, PTD, PTH, QTH, TAA, TAH, TAK, TAM, THA, THD, THH, THK, THM, THN, THO, THT, TIM, TKY, TLA, TMI, TNT, TRL, TRP, TRT, TTI, VAM, VBA, VHA, VHO, VIH, VKH, VLA, VTI, VTU, YKI
Επισκόπηση ομίλωνB13
ΛίστεςΑρχική Κατάταξη, Αλφαβητική Κατάσταση παικτών, Στατιστικά Ομοσπονδιών, Παρτίδων και Τίτλων, Alphabetical list all groups, Χρονοδιάγραμμα
Πίνακας Τελικής Κατάταξης μετά από 8 Γύρους, Πίνακας Αρχικής Κατάταξης
Ατομικά ζευγάριαΓύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7, Γύ.8/8 , χωρίς αντίπαλο
Κατάταξη μετά απόΓύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7, Γύ.8
Κορυφαίοι 5 παίκτες, Συνολικά Στατιστικά, στατιστικά μεταλλίων
Excel και ΕκτύπωσηΕξαγωγή στο Excel (.xlsx), Εξαγωγή σε αρχείο PDF, QR-Codes
Search for player Αναζήτηση

Αρχική Κατάταξη

Α/ΑΌνομαΧΩΡΟμ.Σύλλογος
1Nguyễn Minh AnPSMB13P. Phạm Sư Mạnh
2Nguyễn Phúc AnNDSB13P. Nam Đồ Sơn
3Vũ Duy AnhTHAB13X. Thanh Hà
4Nguyễn Đức AnhPHLB13P. Phù Liễn
5Phạm Đức AnhHTAB13X. Hà Tây
6Trần Đức AnhNDNB13P. Nguyễn Đại Năng
7Nguyễn Quang AnhLIMB13P. Lê Ích Mộc
8Lâm Hoàng BáchVLAB13X. Vĩnh Lại
9Nguyễn Hoàng BáchNGQB13P. Ngô Quyền
10Trần Hoàng BáchKHUB13X. Kiến Hưng
11Nguyễn Phạm Huy BáchTAHB13P. Tân Hưng
12Cù Viết Gia BảoLKIB13P. Lưu Kiếm
13Phạm Gia BảoTAKB13X. Tân Kỳ
14Trần Thái BảoVIHB13X. Vĩnh Hòa
15Nguyễn Thiên BảoNGDB13X. Nghi Dương
16Dương Chí CôngCLIB13P. Chí Linh
17Phạm Chí CườngKANB13P. Kiến An
18Nguyễn Hữu ChíTRTB13X. Trường Tân
19Trần Minh ChiếnHBIB13P. Hòa Bình
20Phạm Thành DanhKTHB13X. Kiến Thụy
21Bùi Khắc DũngLAIB13X. Lai Khê
22Phạm Quang DũngTAAB13X. Tân An
23Vũ Tiến DũngPTDB13P. Thành Đông
24Đỗ Trí DũngBGIB13X. Bình Giang
25Nguyễn Bảo DuyTHKB13P. Thạch Khôi
26Nguyễn Đức DuyTHNB13P. Thủy Nguyên
27Nguyễn Khánh DuyVBAB13X. Vĩnh Bảo
28Nguyễn Trần Thái DươngTTIB13X. Tuệ Tĩnh
29Hoàng Công Hải ĐăngNGTB13P. Nguyễn Trãi
30Nguyễn Hải ĐăngHOAB13P. Hồng An
31Phạm Hải ĐăngQTHB13X. Quyết Thắng
32Lê Nhật ĐôngHTIB13X. Hợp Tiến
33Đỗ Anh ĐứcGVIB13P. Gia Viên
34Đinh Duy ĐứcKMIB13X. Kiến Minh
35Đào Quang Minh ĐứcCATB13Đk. Cát Hải
36Phạm Minh ĐứcNGGB13X. Nguyên Giáp
37Phạm Đức HảiCMIB13X. Chí Minh
38Đặng Quang HiểnKHAB13X. Kiến Hải
39Vũ Hoàng HiệpNLBB13X. Nguyễn Lương Bằng
40Chu Minh HiếuHCHB13X. Hồng Châu
41Trương Nguyễn Minh HiếuTNTB13P. Trần Nhân Tông
42Nguyễn Thế HiếuCHHB13X. Chấn Hưng
43Phạm Mạnh HùngVTUB13X. Vĩnh Thuận
44Vũ Gia HuyANPB13P. An Phong
45Phạm Phúc HưngNSAB13X. Nam Sách
46Trần Gia KiênANHB13P. An Hải
47Trần Nam KiênKTDB13X. Khúc Thừa Dụ
48Vũ Minh KiệtHHUB13X. Hải Hưng
49Phạm Xuân KhảiAPHB13X. An Phú
50Bùi Minh KhangNAPB13X. Nam An Phụ
51Phạm Đăng KhoaANQB13X. An Quang
52Vũ Đăng KhoaDANB13X. Đường An
53Đoàn Minh KhôiTIMB13X. Tiên Minh
54Đồng Vũ Minh KhôiATHB13X. An Thành
55Lê Minh KhôiHOBB13P. Hồng Bàng
56Phạm Minh KhôiGPHB13X. Gia Phúc
57Trịnh Minh KhôiNGIB13X. Ninh Giang
58Hoàng Phúc LâmTHTB13X. Thái Tân
59Đào Sơn LâmVHAB13X. Vĩnh Hải
60Vũ Cao Sơn LâmMADB13X. Mao Điền
61Nguyễn Khắc Tùng LâmBDAB13P. Bạch Đằng
62Nguyễn Tùng LâmHDAB13P. Hưng Đạo
63Nguyễn Đình Tùng LâmGLOB13X. Gia Lộc
64Dương Bảo LongKMOB13P. Kinh Môn
65Trần Đình LongPTHB13X. Phú Thái
66Vũ Trần Bảo MinhLCHB13P. Lê Chân
67Lê Hoàng MinhHBAB13X. Hà Bắc
68Nguyễn Nhật MinhHDOB13X. Hà Đông
69Phan Nhật MinhHNAB13X. Hà Nam
70Lã Quang MinhVAMB13X. Vĩnh Am
71Nguyễn Quang MinhNDOB13P. Nam Đồng
72Nguyễn Tuấn MinhANLB13X. An Lão
73Bùi Thế MinhKIMB13X. Kim Thành
74Nguyễn Bảo NamCAGB13X. Cẩm Giang
75Trịnh Bảo NamANBB13P. An Biên
76Ngô Duy NamDKIB13P. Dương Kinh
77Vương Hải NamHDUB13P. Hải Dương
78Hoàng Hoài NamLTNB13P. Lê Thanh Nghị
79Nguyễn Phú NamANKB13X. An Khánh
80Nguyễn Bá Minh NghĩaTRPB13X. Trần Phú
81Vũ Hải NguyênTMIB13P. Tứ Minh
82Tô Chính Khôi NguyênNTRB13P. Nam Triệu
83Vương Tuấn NguyênVHOB13P. Việt Hòa
84Phạm Năng NhânTHHB13P. Thiên Hương
85Nguyễn Thiện NhânTHDB13P. Trần Hưng Đạo
86Phạm Minh NhậtDSOB13P. Đồ Sơn
87Vũ Minh NhậtVKHB13X. Việt Khê
88Đoàn Ngọc PhúcDASB13X. Đại Sơn
89Nguyễn Quang PhúcHTHB13X. Hùng Thắng
90Nguyễn Thanh PhúcAQUB13P. Ái Quốc
91Phạm Xuân PhúcNTMB13X. Nam Thanh Miện
92Tiên Xuân PhúcBAPB13P. Bắc An Phụ
93Vũ Xuân PhúcKESB13X. Kẻ Sặt
94Nguyễn Huy QuânTRLB13P. Trần Liễu
95Nguyễn Đình Tùng QuânCVAB13P. Chu Văn An
96Chu Thế QuyềnTLAB13X. Tiên Lãng
97Vũ Bá Đức TàiLACB13X. Lạc Phượng
98Nguyễn Thiện TâmTHMB13X. Thanh Miện
99Nguyễn Anh TúTAMB13X. Tân Minh
100Lê Quang TúTKYB13X. Tứ Kỳ
101Dương Mạnh TùngLDHB13P. Lê Đại Hành
102Nhữ Minh TùngTHOB13X. Thượng Hồng
103Trần Vĩ TùngVTIB13X. Vĩnh Thịnh
104Nguyễn Chí ThiệnBTMB13X. Bắc Thanh Miện
105Nguyễn Đức TríHANB13P. Hải An
106Vũ Minh TríANDB13P. An Dương
107Phạm Minh TrungCGIB13X. Cẩm Giàng
108Trần Đức VinhNCHB13P. Nhị Chiểu
109Phạm Ngọc VinhDHAB13P. Đông Hải