Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | Норильск | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Талнах | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Forfeited games count)