ROAD TO MSSD CFK 2026 - 3012026 Cập nhật ngày: 03.01.2026 05:07:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: YOSHChessAcademy
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | DHENISH, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | KISHORE, | 0 | 9 |
| 2 | 11 | | RITHYEN, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | HARSHUK, | 0 | 5 |
| 3 | 6 | | IRFAN, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | RUTVIKAA, | 0 | 12 |
| 4 | 8 | | KHAVIYA, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | ZAFIR, | 0 | 17 |
| 5 | 15 | | THARUNNIKA, | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | AFIQ, | 0 | 1 |
| 6 | 10 | | REEN, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | EE YOUNG, | 0 | 3 |
| 7 | 4 | | HARRESH, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | SHARVINASH, | 0 | 14 |
| 8 | 13 | | SADHANAA, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | KHASYIFA, | 0 | 7 |
| 9 | 16 | | UMAR, | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|