Кубок Академии шахмат. Группа А

Ban Tổ chứcАШАК
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcКосачев Д. Ю.
Tổng trọng tàiПоломошнов А. А.
Phó Tổng Trọng tàiКосачева К. Д.
Thời gian kiểm tra (Standard)60'+30''
Địa điểmБарнаул
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/01/03 đến 2026/01/06
Rating trung bình / Average age1306 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 06.01.2026 10:52:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Arsenicum

Giải/ Nội dungА, В, С
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Пьянков Егор Максимович1586RUS 7w1 5b1 2w1 3b½ 9w1 4b1 8w16,52730,50
2Косачева Ульяна Дмитриевна1394RUS 16b1 10w1 1b0 8w1 3w1 9b1 4w1626,5280
3Малиновских Софья Алексеевна1476RUS 18b1 4w1 9b1 1w½ 2b0 8w1 11b15,527280
4Толмачева Мария Ильинична1323RUS 13w1 3b0 6w1 10b1 12b1 1w0 2b042931,50
5Мишин Артём Николаевич1355RUS 11b1 1w0 8b0 7w1 13b½ 12w1 6b½42527,50
6Корчагин Михаил Евгеньевич1232RUS 8b½ 18w1 4b0 11w0 15w1 10b1 5w½421220
7Завьялов Анатолий Александрович1248RUS 1b0 8w0 16b1 5b0 14w1 17w1 13b1420,5220
8Бурова Ева Владимировна1438RUS 6w½ 7b1 5w1 2b0 11w1 3b0 1b03,53033,50
9Путилова Арина Евгеньевна1389RUS 17w1 14b1 3w0 13b1 1b0 2w0 10w½3,526,5280
10Попов Степан Евгеньевич1201RUS -1 2b0 14w1 4w0 17b1 6w0 9b½3,523,5250
11Саяпин Кирилл Дмитриевич1218RUS 5w0 17b1 12w½ 6b1 8b0 13w1 3w03,52324,50
12Долгих Антон Алексеевич1296RUS -0 15w1 11b½ 14b1 4w0 5b0 18w13,517,5210
13Арбачаков Максим Викторович1210RUS 4b0 16w1 15b1 9w0 5w½ 11b0 7w02,521,5230
14Нестеров Андрей Дмитриевич1256RUS 15b1 9w0 10b0 12w0 7b0 18b½ 16w12,518,519,50
15Степанов Владимир Николаевич1210RUS 14w0 12b0 13w0 18w1 6b0 16w½ 17b12,515,516,50
16Земнухов Данила Денисович1220RUS 2w0 13b0 7w0 17b½ 18w½ 15b½ 14b01,519200
17Царёв Александр Николаевич1220RUS 9b0 11w0 18b1 16w½ 10w0 7b0 15w01,518,519,50
18Рау Илья Эдуардович1238RUS 3w0 6b0 17w0 15b0 16b½ 14w½ 12b0119,5210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)