-Địa điểm thi đấu: Nhà thi đấu đa năng- trung tâm Thanh thiếu nhi TP Huế, 91A Trương Gia Mô, Vỹ Dạ, TP Huế -Thời gian: 7h30-12h00, ngày 04/01/2026 (chủ nhật) -Khai mạc: 7h30 -Thời gian thi đấu: 08h00-11h30 -Bế mạc- Trao giải: 11h30NAM MẪU GIÁO GIẢI CỜ VUA THANH THIẾU NHI TP HUẾ MỞ RỘNG LẦN THỨ III - NĂM 2026 Última Atualização05.01.2026 11:24:10, Criado por / Última atualização: Ngoc Tram
| Selecção de torneio | NAM MG, NỮ MG, NAM LỚP 1, NỮ LỚP 1, NAM LỚP 2, NỮ LỚP 2, NAM LỚP 3, NỮ LỚP 3, NAM LỚP 4, NỮ LỚP 4, NAM LỚP 5, NỮ LỚP 5, NAM OPEN, NỮ OPEN |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Classificação final após 7 rondas, Tabela cruzada final após 7 rondas, Lista cruzada por ranking inicial |
| Emparceiramentos por tabuleiro | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , não emparceirado |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Classificação final após 7 rondas
| Rk. | Nº.Inic. | | Nome | FED | Elo | Clube/Cidade | Pts. | Desp1 | Desp2 | Desp3 |
| 1 | 11 | | Nguyễn, Đình An Nguyên | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm | 7 | 0 | 27,5 | 7 |
| 2 | 7 | | Lâm, Văn Cường | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ | 6 | 0 | 28 | 6 |
| 3 | 19 | | Trần, Duy Phúc | LTB | 0 | Clb Lê Trần Bảo | 5 | 0 | 25 | 5 |
| 4 | 20 | | Trần, Ngọc Hải Đăng | TBA | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | 4,5 | 0 | 28,5 | 4 |
| 5 | 13 | | Nguyễn, Lương Phúc | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm | 4,5 | 0 | 26 | 4 |
| 6 | 6 | | Hoàng, Khải | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm | 4,5 | 0 | 21 | 4 |
| 7 | 14 | | Nguyễn, Quốc Bảo Khang | TTN | 0 | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | 4 | 0 | 27 | 4 |
| 8 | 3 | | Đặng, Sỹ Tiến | TBA | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | 4 | 0 | 22 | 4 |
| 9 | 5 | | Hồ, Văn Đăng Quân | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm | 4 | 0 | 20,5 | 4 |
| 10 | 2 | | Cung, Lê Hải Đăng | TTN | 0 | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | 4 | 0 | 19 | 4 |
| 11 | 21 | | Trần, Quốc Bảo | HAD | 0 | Clb Cờ Hoàng Anh - Đà Nẵng | 3,5 | 0 | 27,5 | 2 |
| 12 | 17 | | Phan, Cảnh Hưng | TDO | 0 | Tự Do | 3,5 | 0 | 24 | 3 |
| 13 | 8 | | Lê, Đình Tuấn Bảo | THH | 0 | Clb Cờ Vua Tứ Hạ 2 | 3,5 | 0 | 18,5 | 3 |
| 14 | 16 | | Phạm, Phước Gia Huy | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ | 3 | 0 | 25,5 | 3 |
| 15 | 22 | | Trương, Công Hồng Phát | HAD | 0 | Clb Cờ Hoàng Anh - Đà Nẵng | 2,5 | 0 | 23,5 | 2 |
| 16 | 1 | | Chế, Quang Phúc Hưng | TBA | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | 2,5 | 0 | 20,5 | 2 |
| 17 | 10 | | Lê, Viết Trí Liêm | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ | 2,5 | 0 | 20,5 | 1 |
| 18 | 9 | | Lê, Quang Hải Đăng | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ | 2,5 | 0 | 20 | 1 |
| 19 | 4 | | Đỗ, Đăng Khoa | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ | 2 | 0 | 23,5 | 2 |
| 20 | 12 | | Nguyễn, Lê Bảo Long | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm | 2 | 0 | 19 | 1 |
| 21 | 23 | | Võ, Đại Nguyên | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ | 1 | 0 | 15,5 | 1 |
| 22 | 15 | | Phạm, Nguyễn Phước Anh | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ | 0 | 0 | 11,5 | 0 |
| 23 | 18 | | Trần, Bá Minh Quân | TTN | 0 | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | 0 | 0 | 10 | 0 |
Anotação: Desempate 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Forfeited games count)
|
|
|
|