-Địa điểm thi đấu: Nhà thi đấu đa năng- trung tâm Thanh thiếu nhi TP Huế, 91A Trương Gia Mô, Vỹ Dạ, TP Huế -Thời gian: 7h30-12h00, ngày 04/01/2026 (chủ nhật) -Khai mạc: 7h30 -Thời gian thi đấu: 08h00-11h30 -Bế mạc- Trao giải: 11h30NAM MẪU GIÁO GIẢI CỜ VUA THANH THIẾU NHI TP HUẾ MỞ RỘNG LẦN THỨ III - NĂM 2026 Última actualización02.01.2026 15:26:02, Propietario/Última carga: Ngoc Tram
| Selección de torneo | NAM MG, NỮ MG, NAM LỚP 1, NỮ LỚP 1, NAM LỚP 2, NỮ LỚP 2, NAM LỚP 3, NỮ LỚP 3, NAM LỚP 4, NỮ LỚP 4, NAM LỚP 5, NỮ LỚP 5, NAM OPEN, NỮ OPEN |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/7 , sin emparejar |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
| 1 | | Chế, Quang Phúc Hưng | | TBA | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Bảo |
| 2 | | Cung, Lê Hải Đăng | | TTN | 0 | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi |
| 3 | | Đặng, Sỹ Tiến | | TBA | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Bảo |
| 4 | | Đỗ, Đăng Khoa | | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ |
| 5 | | Hồ, Văn Đăng Quân | | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm |
| 6 | | Hoàng, Khải | | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm |
| 7 | | Lâm, Văn Cường | | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ |
| 8 | | Lê, Đình Quấn Bảo | | THH | 0 | Clb Cờ Vua Tứ Hạ 2 |
| 9 | | Lê, Quang Hải Đăng | | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ |
| 10 | | Lê, Viết Trí Liêm | | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ |
| 11 | | Nguyễn, Đình An Nguyên | | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm |
| 12 | | Nguyễn, Lê Bảo Long | | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm |
| 13 | | Nguyễn, Lương Phúc | | MTA | 0 | Clb Cờ Minh Tâm |
| 14 | | Nguyễn, Quốc Bảo Khang | | TTN | 0 | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi |
| 15 | | Phạm, Nguyễn Phước Anh | | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ |
| 16 | | Phạm, Phước Gia Huy | | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ |
| 17 | | Phan, Cảnh Hưng | | TDO | 0 | Tự Do |
| 18 | | Trần, Bá Minh Quân | | PVD | 0 | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi |
| 19 | | Trần, Duy Phúc | | LTB | 0 | Clb Lê Trần Bảo |
| 20 | | Trần, Ngọc Hải Đăng | | TBA | 0 | Clb Cờ Vua Thiên Bảo |
| 21 | | Trần, Quốc Bảo | | HAD | 0 | Clb Cờ Hoàng Anh - Đà Nẵng |
| 22 | | Trương, Công Hồng Phát | | HAD | 0 | Clb Cờ Hoàng Anh - Đà Nẵng |
| 23 | | Võ, Đại Nguyên | | CVT | 0 | Clb Cờ Vua Trẻ |
|
|
|
|